Kết quả bóng đá trận TPV Tampere vs KuPS (Youth), 19:00 ngày 13/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 13/09/2026
TPV Tampere 4 Kết thúc HT 2-0 2
KuPS (Youth)
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 21 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = TPV Tampere · Khách = KuPS (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPV Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
TPV Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 40 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 16 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 24 | 8 | 10 |
KuPS (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 37 | 51 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 21 | 8 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 19 | 30 | 7 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPV Tampere (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
KuPS (Youth) (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TPV Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | |
| Tammelan Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tampere | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.40 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 4.10 | 3.13 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 1.91 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.25 ↑ | 39.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.35 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 42.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 4.10 | 3.00 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 31.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.69 | 2.88 | 1.02 | 3.75 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.20 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 3.75 | 0.72 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.25 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPV Tampere | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| KuPS (Youth) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).