Kết quả bóng đá trận TPV Tampere vs KuPS (Youth), 19:00 ngày 13/09/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 13/09/2026
TPV Tampere
4 Kết thúc HT 2-0 2
KuPS (Youth)
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 00 23
Bại 23 46
Ghi bàn 45 1817
Mất bàn 710 2124
Điểm 30 146

Chủ = TPV Tampere · Khách = KuPS (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TPV Tampere (28)Hiệp 1 / Cả trậnKuPS (Youth) (26)
6 (21%)Thắng/Thắng2 (8%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (11%)Hòa/Bại7 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (29%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

TPV Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2266103040249
Sân nhà114431716168
Sân khách112271324810

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22361337511511
Sân nhà112271821811
Sân khách111461930712
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TPV Tampere (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
KuPS (Youth) (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

TPV Tampere Thông tin KuPS (Youth)
1930 Thành lập
Tammelan Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Tampere Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.903.400.963.750.810.830.500.93
Live1.05 ↓15.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑5.500.06 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm1.914.103.130.953.750.820.900.500.82
Live1.06 ↓7.50 ↑111.00 ↑1.91 ↑5.500.37 ↓1.74 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm1.893.753.100.923.750.820.890.500.85
Live1.17 ↓4.25 ↑39.00 ↑2.17 ↑5.500.28 ↓0.32 ↓-0.252.08 ↑
InterwettenSớm1.854.003.350.703.500.950.830.500.83
Live1.08 ↓6.75 ↑75.00 ↑9.00 ↑6.500.01 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
12betSớm1.893.753.100.923.750.820.890.500.85
Live1.16 ↓4.30 ↑42.00 ↑4.54 ↑5.500.04 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm1.914.103.000.943.750.820.910.500.85
Live1.04 ↓9.70 ↑31.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm1.993.692.881.023.750.800.990.500.85
Live1.07 ↓5.70 ↑65.00 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm1.833.903.200.302.502.25---
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.773.803.200.813.750.720.740.500.78
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑5.00 ↑5.500.07 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm1.854.003.250.753.500.950.990.750.66
Live1.07 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.59 ↑5.500.50 ↓0.49 ↓-0.251.63 ↑
Bet 365Sớm1.803.903.250.983.750.830.850.500.95
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑4.00 ↑5.500.17 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TPV Tampere+1/2200
KuPS (Youth)-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).