Kết quả bóng đá trận TPS Turku (W) vs PK Keski Uusimaa (W), 22:30 ngày 05/10/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 05/10/2026
TPS Turku (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
PK Keski Uusimaa (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| TPS Turku (W) | Phút | |
| Ignatov A. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Jarnstrom M. 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 51' | ||
| 52' | ⚽ 4 - 1 | |
| 56' | ⚽ 4 - 2 Tolonen E. | |
| Rantanen R. 5 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 24 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 22 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 12 |
Chủ = TPS Turku (W) · Khách = PK Keski Uusimaa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPS Turku (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
10
Sút bóng
216
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
57%43%
Quả ném biên
2824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS Turku (W) (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
PK Keski Uusimaa (W) (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TPS Turku (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.40 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.63 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 88.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.63 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 88.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.80 | 2.49 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.45 | 0.78 | 3.50 | 0.74 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 39.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPS Turku (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| PK Keski Uusimaa (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).