TPS Turku vs Jaro 3-2 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 27/06/2026 23:00 · Kết thúc
TPS Turku 3 FT HT 1-2 2
Jaro
🟨 0-3 🟥 0-0 ⛳ 4-8
Mostly Clear 23℃~24℃
Đội hình ra sân 4231 - 442
TPS TurkuJaro
1Elmo Henriksson3Eetu Turkki14Matej Hradecky17CAki Sihvonen77Tobias Karkulowski6Pau Juvanteny26Lasse Ikonen10Marius Konkkola11Elmer Vauhkonen22Timo Zaal29Albijon Muzaci1Senne Vits5Aron Bjonback6CJohan Brunell7Jesper Svenungsen Skau19Fabian Ostigard Ness8Oliver Kass Kawo16Adam Vidjeskog22Kaius Harden91Ville Vuorinen11Herman Sjogrell15Rudi Vikstrom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
TPS TurkuJaro
| FT 3-2 | ||
| Albijon Muzaci(Assists:Samuel Anini Jr) (Kiến tạo: Samuel Anini Jr) 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 89' | Emmanuel Mendy | |
| ▲ Miika Kauppila ▼ Tobias Karkulowski | 86' ⇄ | |
| ▲ Tomi Vakiparta ▼ Pau Juvanteny | 86' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Emmanuel Mendy ▼ Rudi Vikstrom | |
| ▲ Samuel Anini Jr ▼ Timo Zaal | 78' ⇄ | |
| 71' | Aron Bjonback | |
| ▲ Luke Ivanovic ▼ Marius Konkkola | 70' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Michael Olusoji Ogungbaro ▼ Johan Brunell | |
| 59' ⇄ | ▲ Erik Gunnarsson ▼ Adam Vidjeskog | |
| 59' ⇄ | ▲ Joas Vikstrom ▼ Ville Vuorinen | |
| Timo Zaal(Assists:Eetu Turkki) (Kiến tạo: Eetu Turkki) 2 - 2 ⚽ | 47' | |
| HT 1-2 | ||
| 39' | ⚽ 1 - 2 Herman Sjogrell | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Herman Sjogrell(Assists:Fabian Ostigard Ness) (Kiến tạo: Fabian Ostigard Ness) | |
| 22' | Adam Vidjeskog | |
| Albijon Muzaci(Assists:Tobias Karkulowski) (Kiến tạo: Tobias Karkulowski) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Thống kê kỹ thuật
48
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
2315
Sút bóng
115
Sút cầu môn
11190
Tấn công
6149
Tấn công nguy hiểm
81
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
910
Đá phạt trực tiếp
54%%46%%
TL kiểm soát bóng
59%%41%%
TL kiểm soát bóng (HT)
543453
Chuyền bóng
90%%85%%
TL chuyền bóng thành công
109
Phạm lỗi
30
Việt vị
37
Cứu thua
1719
Tắc bóng
2114
Quả ném biên
36
Cắt bóng
72
Tạt bóng thành công
1819
Chuyền dài
3.671.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
61
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 442
Chủ nhà
- 1 Elmo Henriksson
- 3 Eetu Turkki
- 6 Pau Juvanteny
- 10 Marius Konkkola
- 11 Elmer Vauhkonen
- 14 Matej Hradecky
- 17 Aki Sihvonen C
- 22 Timo Zaal
- 26 Lasse Ikonen
- 29 Albijon Muzaci
- 77 Tobias Karkulowski
- 4 Akim Sairinen dự bị
- 8 Aly Coulibaly dự bị
- 9 Luke Ivanovic dự bị
- 15 Charlie Azongnitode dự bị
- 20 Miika Kauppila dự bị
- 24 Nikolas Talo dự bị
- 28 Tomi Vakiparta dự bị
- 35 Dan Lauri dự bị
- 41 Samuel Anini Jr dự bị
Khách
- 1 Senne Vits
- 5 Aron Bjonback
- 6 Johan Brunell C
- 7 Jesper Svenungsen Skau
- 8 Oliver Kass Kawo
- 11 Herman Sjogrell
- 15 Rudi Vikstrom
- 16 Adam Vidjeskog
- 19 Fabian Ostigard Ness
- 22 Kaius Harden
- 91 Ville Vuorinen
- 2 Felix Kass dự bị
- 3 Erik Gunnarsson dự bị
- 4 Michael Olusoji Ogungbaro dự bị
- 12 Joas Snellman dự bị
- 17 Ludvig Nyman dự bị
- 24 Valde Lofs dự bị
- 27 Joas Vikstrom dự bị
- 30 Morteza Najafi dự bị
- 95 Emmanuel Mendy dự bị
TPS Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Albijon Muzaci Right Winger | 9.1 | 2 | 9/4 | 11/17 | 1 | ||
| 22 Timo Zaal Defensive Midfield | 7.5 | 1 | 3/2 | 28/37 | 0 | ||
| 11 Elmer Vauhkonen Left Winger | 7.4 | 3/1 | 15/23 | 0 | |||
| 26 Lasse Ikonen Central Midfield | 7.2 | 2/1 | 69/70 | 3 | |||
| 14 Matej Hradecky Centre Back | 7.1 | 0/0 | 93/102 | 1 | |||
| 10 Marius Konkkola Attacking Midfield | 7.1 | 1/1 | 30/40 | 0 | |||
| 17 Aki Sihvonen | 6.9 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 3 Eetu Turkki Left-Back | 6.8 | 1 | 0/0 | 52/60 | 0 | ||
| 6 Pau Juvanteny Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 38/41 | 3 | |||
| 77 Tobias Karkulowski Right-Back | 6.6 | 1 | 0/0 | 55/60 | 1 | ||
| 1 Elmo Henriksson Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 9 Luke Ivanovic (dự bị) Centre Forward | 7.1 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 41 Samuel Anini Jr (dự bị) Left Winger | 7 | 1 | 1/0 | 5/6 | 0 | ||
| 20 Miika Kauppila (dự bị) Right Winger | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 28 Tomi Vakiparta (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Jaro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Herman Sjogrell Right Winger | 9.2 | 2 | 7/5 | 20/27 | 0 | ||
| 7 Jesper Svenungsen Skau Defensive Midfield | 7.4 | 0/0 | 52/57 | 4 | |||
| 19 Fabian Ostigard Ness Left-Back | 7.1 | 1 | 0/0 | 45/55 | 1 | ||
| 1 Senne Vits Goalkeeper | 7 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 8 Oliver Kass Kawo Central Midfield | 6.8 | 1/0 | 53/57 | 0 | |||
| 91 Ville Vuorinen Left Winger | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 15 Rudi Vikstrom Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 22 Kaius Harden Attacking Midfield | 6.3 | 2/0 | 23/26 | 0 | |||
| 6 Johan Brunell Centre Back | 6.1 | 0/0 | 38/47 | 3 | |||
| 16 Adam Vidjeskog Central Midfield | 6.1 | 1/0 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 5 Aron Bjonback Right-Back | 5.6 | 3/0 | 33/38 | 1 | 🟨 | ||
| 4 Michael Olusoji Ogungbaro (dự bị) Centre Back | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 3 Erik Gunnarsson (dự bị) Centre Back | 6.5 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 95 Emmanuel Mendy (dự bị) Right Winger | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 27 Joas Vikstrom (dự bị) Left Winger | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B5T5 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Jaro (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TPS Turku (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Jaro (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thông tin đội bóng
| TPS Turku | Thông tin | Jaro |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1965-12-18 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Jakobstads Centralplan |
| 9400 | Sức chứa | 5000 |
| Ivan Pinol | HLV | Jens Karlsson |
| Turku | Khu vực | Pietarsaari |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.