Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs Inter Turku, 22:00 ngày 23/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 23/08/2026
TPS Turku 0 Kết thúc HT 0-0 0
Inter Turku
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 14
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| TPS Turku | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Janne Pekka Laine ▼ Johannes Yli-Kokko | |
| 52' | Lukas Prokop | |
| 57' ⇄ | ▲ Clinton Jephta ▼ Lauri Laine | |
| 57' ⇄ | ▲ Alie Conteh ▼ Lukas Prokop | |
| Kian Visser | 62' | |
| ▲ Nils Veinbergs ▼ Albijon Muzaci | 72' ⇄ | |
| ▲ Samuel Anini Jr ▼ Elmer Vauhkonen | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jasse Tuominen ▼ Prosper Ahiabu | |
| ▲ Miika Kauppila ▼ Marius Konkkola | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jussi Niska ▼ Julius Tauriainen | |
| ▲ Aki Sihvonen ▼ Lasse Ikonen | 89' ⇄ | |
| Miika Kauppila | 90+5' | |
| 90+5' | Jussi Niska | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = TPS Turku · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPS Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (32%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TPS Turku 4 (20%)Hòa 4 (20%)Inter Turku 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | TPS Turku | 0-3 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/07/24 | Inter Turku | 3-2 (2-0) | TPS Turku | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/10/20 | Inter Turku | 3-0 (3-0) | TPS Turku | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/08/20 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -1 | 2.5 | T |
| 29/02/20 | Inter Turku | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/09/18 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 20/06/18 | TPS Turku | 1-1 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/18 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | TPS Turku | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/02/18 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/02/17 | Inter Turku | 2-2 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/10/16 | Inter Turku | 2-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/16 | TPS Turku | 0-0 (0-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/15 | TPS Turku | 1-3 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/02/15 | Inter Turku | 1-3 (0-1) | TPS Turku | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/09/14 | TPS Turku | 1-6 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/14 | Inter Turku | 3-2 (2-2) | TPS Turku | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/06/14 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | TPS Turku | -1 | 2.25 | B |
| 31/01/14 | TPS Turku | 2-4 (1-3) | Inter Turku | -0.75 | 3 | B |
| 24/01/14 | Inter Turku | 3-2 (2-1) | TPS Turku | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TPS Turku
THTBBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vaasa VPS | 1-3 (0-2) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HTHHTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | AC Oulu | 2-3 (2-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
Đội hình
TPS Turku
Inter Turku
1Elmo Henriksson25Tamba A.2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode25Abdoulie Tamba26Lasse Ikonen10Marius Konkkola11Elmer Vauhkonen22Timo Zaal29CAlbijon Muzaci99Kian Visser1Eetu Huuhtanen5CAlbin Granlund22Luka Kuittinen30Yeboah Amankwah4Prosper Ahiabu8Johannes Yli-Kokko24Julius Tauriainen35Eeli Kiiskila23Loic Essomba28Lauri Laine34Lukas Prokop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Elmo Henriksson
- 2Oscar Haggstrom
- 10Marius Konkkola▼ Rời sân 78'
- 11Elmer Vauhkonen▼ Rời sân 72'
- 14Matej Hradecky
- 15Charlie Azongnitode
- 22Timo Zaal
- 25Tamba A.
- 25Abdoulie Tamba
- 26Lasse Ikonen▼ Rời sân 89'
- 29Albijon Muzaci C▼ Rời sân 72'
- 99Kian Visser🟥 Thẻ đỏ 62'
Khách · 343
- 1Eetu Huuhtanen
- 4Prosper Ahiabu▼ Rời sân 74'
- 5Albin Granlund C
- 8Johannes Yli-Kokko▼ Rời sân 46'
- 22Luka Kuittinen
- 23Loic Essomba
- 24Julius Tauriainen▼ Rời sân 85'
- 28Lauri Laine▼ Rời sân 57'
- 30Yeboah Amankwah
- 34Lukas Prokop🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 57'
- 35Eeli Kiiskila
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
314
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
45
Tấn công
5274
Tấn công nguy hiểm
3067
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
258535
TL chuyền bóng thành công
75%86%
Phạm lỗi
76
Việt vị
21
Cứu thua
54
Tắc bóng
158
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.631.71
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TPS Turku (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Inter Turku (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TPS Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1990 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 9400 | Sức chứa | 9000 |
| Ivan Pinol | HLV | Vesa Vasara |
| Turku | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.27 | 3.37 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.33 ↑ | 3.40 ↑ | 1.88 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.92 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.89 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 58.72 ↑ | 1.19 ↓ | 4.32 ↑ | 2.87 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.92 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.96 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.60 | 3.28 | 1.93 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.24 ↓ | 3.97 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.78 | 3.61 | 1.97 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 4.07 ↑ | 3.51 ↓ | 1.93 ↓ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.88 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 6.45 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.58 | 1.92 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 27.32 ↑ | 1.24 ↓ | 4.36 ↑ | 3.73 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.76 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.69 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.75 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | -0.75 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 0.68 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.78 | 3.60 | 1.92 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.65 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.85 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPS Turku | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Inter Turku | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).