Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs AC Oulu, 21:00 ngày 11/07/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
TPS Turku
3 Kết thúc HT 3-0 0
AC Oulu
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

TPS Turku Phút AC Oulu
Marius Konkkola(Assists:Albijon Muzaci) (Kiến tạo: Albijon Muzaci) 1 - 0 9'
Albijon Muzaci(Assists:Marius Konkkola) (Kiến tạo: Marius Konkkola) 2 - 0 16'
24' Santeri Silander
▲ Miika Kauppila ▼ Elmer Vauhkonen36'
Marius Konkkola(Assists:Kian Visser) (Kiến tạo: Kian Visser) 3 - 0 45+2'
HT 3-0
46' ▲ Mikko Pitkanen ▼ Santeri Silander
46' ▲ Kalifa Jatta ▼ Juuso Makelainen
▲ Aki Sihvonen ▼ Tobias Karkulowski46'
Albijon Muzaci Đá hỏng penalty61'
▲ Nils Veinbergs ▼ Kian Visser62'
▲ Samuel Anini Jr ▼ Marius Konkkola62'
64' Niklas Jokelainen
71' ▲ Adramane Cassama ▼ Tuomas Kaukua
79' ▲ Elias Kallio ▼ Lamine Ghezali
79' ▲ Joel Omotayo ▼ Niklas Jokelainen
▲ Lasse Ikonen ▼ Pau Juvanteny80'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 10 23
Bại 02 45
Ghi bàn 73 168
Mất bàn 24 1317
Điểm 73 149

Chủ = TPS Turku · Khách = AC Oulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TPS Turku (39)Hiệp 1 / Cả trậnAC Oulu (30)
8 (21%)Thắng/Thắng7 (23%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (10%)Hòa/Thắng8 (27%)
5 (13%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
13 (33%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

TPS Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208572722297
Sân nhà10712189222
Sân khách1014591378
6 gần621368--

AC Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209382425306
Sân nhà10613129196
Sân khách103251216116
6 gần632178--

Thành tích đối đầu (19 trận)

TPS Turku 12 (63%)Hòa 5 (26%)AC Oulu 2 (11%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2-0.752.5B
FIN D214/09/19AC Oulu0-0 (0-0)TPS Turku3-9+0.52.75H
FIN D213/07/19TPS Turku1-0 (0-0)AC Oulu5-1+0.752.25T
FIN D225/05/19AC Oulu0-1 (0-1)TPS Turku7-4-0.52.5T
FIN D201/09/17TPS Turku2-0 (1-0)AC Oulu0-4+12.5T
FIN D208/07/17AC Oulu0-0 (0-0)TPS Turku6-9+0.252.5H
FIN D213/05/17TPS Turku0-1 (0-1)AC Oulu7-2+0.52.75B
FIN D215/10/16AC Oulu0-1 (0-0)TPS Turku8-6-0.253T
FIN D206/08/16TPS Turku3-1 (1-0)AC Oulu4-8+0.252.75T
FIN D205/06/16AC Oulu0-1 (0-0)TPS Turku5-2-0.252.5T
FIN D229/08/15AC Oulu1-1 (0-0)TPS Turku3-7-0.252.5H
FIN D227/06/15TPS Turku1-0 (0-0)AC Oulu5-4+0.52.75T
FIN D209/05/15AC Oulu0-0 (0-0)TPS Turku4-1-0.252.5H
FIN CUP19/03/14AC Oulu0-4 (0-1)TPS Turku2-0-0.252.5T
FIN D122/09/10TPS Turku5-0 (4-0)AC Oulu-+0.752.5T
FIN D119/06/10AC Oulu0-2 (0-1)TPS Turku-02.25T
FIN D107/10/07TPS Turku4-0 (2-0)AC Oulu-+12.75T
INT CF23/05/07AC Oulu1-3 (1-2)TPS Turku-+0.252.25T
FIN LC10/03/07TPS Turku1-1 (0-1)AC Oulu-+0.752.5H

Thành tích gần đây — TPS Turku

BTHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/07/26SJK Seinajoen3-1 (1-0)TPS Turku6-7-0.752.75B
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8+0.252.5T
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2-0.52.5H
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4-0.752.5B
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4-0.52.75B
FIN D130/05/26TPS Turku1-0 (0-0)Vaasa VPS2-9-0.252.5T
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1-0.52.75B
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1-12.75B
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2-0.752.5B
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4+2.754T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11-0.752.75T
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5-0.252.5H
FIN CUP28/04/26SalPa1-1 (0-0)TPS Turku3-6+1.253H
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2+0.252.75H
FIN D118/04/26TPS Turku2-0 (1-0)SJK Seinajoen8-4-0.52.75T
FIN CUP15/04/26Ekenas IF Fotboll1-2 (1-1)TPS Turku6-5+0.753T
FIN D110/04/26TPS Turku2-1 (1-0)Lahti5-6-0.252.75T
FIN D104/04/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku0-10-0.53H
INT CF27/03/26TPS Turku1-0 (1-0)PK-35 Vantaa4-203.25T
INT CF21/03/26Ekenas IF Fotboll2-0 (2-0)TPS Turku2-6+0.53.25B

Thành tích gần đây — AC Oulu

HBTHTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1+0.52.5H
FIN D123/06/26Vaasa VPS5-1 (3-1)AC Oulu2-302.5B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5+1.252.75T
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3+0.752.5T
FIN D123/05/26SJK Seinajoen0-1 (0-1)AC Oulu7-102.75T
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2+0.752.5T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503B
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9-0.252.75T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5+0.252.5B
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3-0.752.75B
FIN D118/04/26AC Oulu1-0 (0-0)Vaasa VPS6-6+0.752.5T
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5+12.75B
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T
INT CF28/03/26Jaro2-3 (1-1)AC Oulu3-5+0.253T
FIN LC21/03/26Inter Turku2-1 (1-0)AC Oulu4-5-13B
FIN LC14/03/26AC Oulu2-1 (0-0)HJK Helsinki6-9-0.253T
FIN LC28/02/26AC Oulu5-0 (2-0)KuPs11-1+2.53.75T
FIN LC21/02/26Ilves Tampere2-2 (1-1)AC Oulu2-6-0.53H

Đội hình

TPS TurkuAC Oulu
1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom3Eetu Turkki14Matej Hradecky77Tobias Karkulowski6Pau Juvanteny10Marius Konkkola11Elmer Vauhkonen22Timo Zaal29CAlbijon Muzaci99Kian Visser13Miguel Jose Oliveira Silva Santos2Sami Sipola22Tuomas Kaukua29Santeri Silander46Macar Ajoung6Julius Paananen21Iiro Mendolin11Lamine Ghezali14Niklas Jokelainen30Juuso Makelainen7CRasmus Karjalainen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
85
81
Tấn công nguy hiểm
41
61
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
354
486
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
30
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
0.44
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B2
T2 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

TPS Turku (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

AC Oulu (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
77
1 Bàn
34
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
57
B.thắng H1
1113
B.thắng H2
TPS TurkuAC Oulu

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
00
T/B
24
H/T
32
H/H
21
H/B
10
B/T
10
B/H
33
B/B
TPS TurkuAC Oulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
68
Thắng 1
53
Hòa
55
Thua 1
21
Thua 2+
TPS TurkuAC Oulu

TPS Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Albijon Muzaci
Tiền đạo cánh phải
8.2113/223/291
10Marius Konkkola
Tiền vệ tấn công
8.222/213/130
6Pau Juvanteny
Tiền vệ trung tâm
7.62/031/354
14Matej Hradecky
Trung vệ
7.40/041/441
22Timo Zaal
Tiền vệ phòng ngự
7.40/046/561
1Elmo Henriksson
Thủ môn
7.40/021/311
99Kian Visser
Trung phong
7.213/16/121
3Eetu Turkki
Hậu vệ trái
6.90/046/520
77Tobias Karkulowski
Hậu vệ phải
6.70/014/160
2Oscar Haggstrom
Hậu vệ phải
6.60/018/250
11Elmer Vauhkonen
Tiền đạo cánh trái
6.511/05/50
17Aki Sihvonen (dự bị)
70/014/140
20Miika Kauppila (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/09/122
41Samuel Anini Jr (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/110
44Nils Veinbergs (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/50
26Lasse Ikonen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/110

AC Oulu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
46Macar Ajoung
Hậu vệ
70/053/582
21Iiro Mendolin
Tiền vệ trung tâm
71/055/675🟨
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos
Thủ môn
6.70/027/300
11Lamine Ghezali
Tiền đạo cánh phải
6.71/027/380
6Julius Paananen
Tiền vệ trung tâm
6.73/252/651
14Niklas Jokelainen
Tiền vệ tấn công
6.40/022/260
22Tuomas Kaukua
Tiền đạo cánh phải
6.41/020/311
29Santeri Silander
Hậu vệ phải
6.41/116/171🟨
7Rasmus Karjalainen
Trung phong
6.21/021/242
30Juuso Makelainen
Tiền vệ trung tâm
6.10/09/140
2Sami Sipola
Hậu vệ phải
5.90/046/511
20Kalifa Jatta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.14/014/170
27Elias Kallio (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/05/50
19Joel Omotayo (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/142
5Mikko Pitkanen (dự bị)
Trung vệ
6.60/038/401
18Adramane Cassama (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

TPS Turku Thông tin AC Oulu
1922 Thành lập 2002
Veritas Stadion Sân nhà Heinapaa PH
9400 Sức chứa 3000
Ivan Pinol HLV Mikko Isokangas
Turku Khu vực Oulu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.352.230.832.500.891.050.000.73
Live2.35 ↓3.352.48 ↑0.95 ↑4.500.75 ↓0.86 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.903.302.340.882.500.930.76-0.251.07
Live1.02 ↓24.00 ↑61.00 ↑1.06 ↑4.500.82 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
VcbetSớm2.703.302.380.912.500.921.050.000.78
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑1.07 ↑4.500.78 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.703.402.330.902.500.960.78-0.251.11
Live1.10 ↓7.70 ↑26.00 ↑1.07 ↑4.500.83 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
InterwettenSớm3.053.302.200.802.500.900.65-0.501.10
Live1.01 ↓20.00 ↑45.00 ↑0.95 ↑4.500.70 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm3.053.402.140.792.500.88---
Live1.01 ↓12.83 ↑100.00 ↑0.91 ↑4.500.80 ↓---
12betSớm2.703.402.330.902.500.960.78-0.251.11
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑1.11 ↑4.500.80 ↓0.96 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.743.502.330.942.500.930.81-0.251.07
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑1.01 ↑4.500.84 ↓0.92 ↑0.000.95 ↓
SbobetSớm2.813.212.300.932.500.951.140.000.77
Live1.09 ↓9.00 ↑18.00 ↑1.07 ↑4.500.83 ↓0.92 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm3.183.502.190.882.500.980.95-0.250.93
Live1.10 ↓8.10 ↑23.00 ↑1.07 ↑4.500.81 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.703.202.300.802.500.91---
Live1.01 ↓19.00 ↑41.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm3.103.402.100.832.500.900.91-0.250.81
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑0.99 ↑4.500.76 ↓0.86 ↓0.000.88 ↑
PinnacleSớm3.053.372.290.852.500.950.84-0.250.99
Live1.10 ↓9.75 ↑29.22 ↑0.78 ↓4.251.10 ↑0.97 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm2.683.152.260.892.500.810.73-0.251.06
Live1.08 ↓6.70 ↑19.00 ↑0.85 ↓4.500.85 ↑0.95 ↑3.000.78 ↓
BwinSớm2.853.402.350.782.500.90---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.93 ↑4.500.75 ↓---
1xBetSớm3.083.402.160.812.500.891.200.000.57
Live1.02 ↓23.00 ↑51.00 ↑1.01 ↑4.500.80 ↓0.92 ↓0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.753.202.400.882.500.931.030.000.78
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑0.98 ↑4.500.83 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.903.102.380.852.500.850.53-0.501.40
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.91 ↑4.500.75 ↓0.69 ↑0.000.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TPS Turku0001
AC Oulu0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).