Kết quả bóng đá trận TP47 Tornio vs Narpes Kraft, 21:00 ngày 08/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
TP47 Tornio 2 Kết thúc HT 1-1 1
Narpes Kraft
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| TP47 Tornio | Phút | |
| Joonatan Alamaki 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Henrik Kulju | 34' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Lucas Pimentel | |
| HT 1-1 | ||
| Elias Lantto 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 69' | Willy Wulff | |
| Ville Mattinen | 85' | |
| Luka Liimatta | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 24 | 30 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 10 |
Chủ = TP47 Tornio · Khách = Narpes Kraft
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP47 Tornio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
TP47 Tornio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 35 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | - | - |
Narpes Kraft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 20 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
TP47 Tornio 4 (29%)Hòa 6 (43%)Narpes Kraft 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | -0.75 | 4 | T |
| 09/08/25 | Narpes Kraft | 1-2 (1-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 08/06/25 | TP47 Tornio | 1-0 (1-0) | Narpes Kraft | +1 | 4 | T |
| 14/09/24 | TP47 Tornio | 1-3 (1-0) | Narpes Kraft | +1.5 | 4.5 | B |
| 04/08/24 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | Narpes Kraft | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/06/24 | Narpes Kraft | 2-2 (1-0) | TP47 Tornio | +0.25 | 3 | H |
| 06/08/23 | Narpes Kraft | 2-2 (1-2) | TP47 Tornio | -0.5 | 3 | H |
| 13/05/23 | TP47 Tornio | 1-1 (1-1) | Narpes Kraft | +0.25 | 3 | H |
| 29/09/18 | TP47 Tornio | 1-2 (0-1) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 30/06/18 | Narpes Kraft | 2-1 (1-1) | TP47 Tornio | -0.5 | 3 | B |
| 24/09/17 | Narpes Kraft | 6-0 (2-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/17 | TP47 Tornio | 1-1 (1-0) | Narpes Kraft | +0.75 | 3 | H |
| 25/09/16 | TP47 Tornio | 1-1 (1-0) | Narpes Kraft | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/16 | Narpes Kraft | 1-1 (0-0) | TP47 Tornio | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — TP47 Tornio
BBBHBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Huima/Urho | 4-0 (0-0) | TP47 Tornio | - | - | B |
| 23/07/26 | TP47 Tornio | 0-1 (0-0) | JS Hercules | +1 | 4 | B |
| 18/07/26 | FF Jaro II | 2-0 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 4 | B |
| 12/07/26 | SJK Akatemia B | 0-0 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | TP47 Tornio | 3-4 (2-1) | GBK Kokkola | 0 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | TP47 Tornio | +0.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | TP47 Tornio | 1-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | -0.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | +0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.25 | H |
| 25/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | -1.75 | 4 | H |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
| 21/09/25 | Jakobstads Bollklubb | 4-1 (1-1) | TP47 Tornio | -2.5 | 4.75 | B |
| 13/09/25 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | H |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.5 | B |
| 03/09/25 | OsPa | 1-1 (0-0) | TP47 Tornio | -2 | 4.75 | H |
Thành tích gần đây — Narpes Kraft
TBBTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 26/07/26 | Narpes Kraft | 2-3 (2-2) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 15/07/26 | GBK Kokkola | 6-2 (2-2) | Narpes Kraft | -0.25 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-0) | VPS Vaasa-J | 0 | 4.25 | T |
| 07/07/26 | Jakobstads Bollklubb | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | -0.25 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | -0.25 | 4 | T |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/05/26 | Narpes Kraft | 6-2 (3-1) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Vaajakoski | 4-5 (3-2) | Narpes Kraft | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | -1 | 4 | H |
| 29/04/26 | Narpes Kraft | 0-6 (0-3) | Tampere United | - | - | B |
| 25/04/26 | Narpes Kraft | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 11/04/26 | VG 62 | 1-3 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 28/09/25 | Narpes Kraft | 5-0 (2-0) | JS Hercules | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | JS Hercules | 2-0 (1-0) | Narpes Kraft | +0.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
187
Sút cầu môn
41
Tấn công
3769
Tấn công nguy hiểm
5638
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP47 Tornio (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Narpes Kraft (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP47 Tornio (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Narpes Kraft (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 3 (33%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP47 Tornio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Pohjan stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| TORNIO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.75 | 0.97 | 4.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 4.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.95 | 2.65 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 4.10 ↑ | 3.15 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.85 | 2.60 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 4.20 ↑ | 3.15 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.72 | 2.38 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.45 ↑ | 19.10 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.22 | 2.50 | 2.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.55 | 0.74 | 3.75 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.83 | 2.66 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.37 ↑ | 30.14 ↑ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.60 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 4.10 ↑ | 3.10 ↑ | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 4.00 | 2.72 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.63 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TP47 Tornio | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Narpes Kraft | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).