Kết quả bóng đá trận TP47 Tornio vs JS Hercules, 22:30 ngày 11/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 11/09/2026
TP47 Tornio 0 Kết thúc HT 0-1 1
JS Hercules
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 24 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 14 |
Chủ = TP47 Tornio · Khách = JS Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP47 Tornio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
TP47 Tornio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 35 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 3 |
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 24 | 7 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP47 Tornio (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
JS Hercules (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TP47 Tornio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Pohjan stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| TORNIO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.50 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.20 | 3.90 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.50 | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.40 ↓ | 3.90 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.78 | 0.75 | 0.95 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.20 | 1.01 | 4.00 | 0.79 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.25 ↓ | 3.95 ↓ | 0.97 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.40 | 3.65 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 4.30 ↓ | 3.90 ↑ | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.15 | 1.01 | 4.00 | 0.79 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.25 ↓ | 3.95 ↓ | 0.97 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.45 | 4.00 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.30 ↓ | 3.55 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.23 | 4.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.10 ↓ | 3.65 ↓ | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.30 | 0.83 | 4.00 | 0.70 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.75 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.30 | 3.50 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.88 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.20 ↓ | 4.05 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.14 ↑ | 1.20 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.33 ↑ | 3.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TP47 Tornio | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JS Hercules | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).