Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh (Nữ) vs TP Hồ Chí Minh B (Nữ), 16:00 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 24/07/2026
TP Hồ Chí Minh (Nữ) Sắp đá --:--:--
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 6 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 2 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh (Nữ) · Khách = TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
TP Hồ Chí Minh (Nữ) 11 (100%)Hòa 0 (0%)TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | +5.25 | 6.25 | T |
| 07/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +4.25 | 4.75 | T |
| 06/05/24 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (3-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 12/12/23 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-6 (1-4) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 19/11/23 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 10/10/22 | Ho Chi Minh City (W) | 5-1 (3-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 22/09/20 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-6 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 11/06/19 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 17/09/18 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh (Nữ)
THTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 2 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 1.75 | T |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 28/03/26 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/11/25 | Melbourne City (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 16/11/25 | Lion City Sailors (W) | 0-2 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 13/11/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Stallion Laguna FC (W) | +1 | 3 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +1 | 2.25 | T |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
BHBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3 | B |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | -5.25 | 6.25 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 23/07/24 | Than KSVN (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 18/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-2) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B0T0 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
5.1 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.6 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUO
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 17.00 | 41.00 | 0.98 | 5.00 | 0.78 | 0.96 | 4.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 | 17.00 | 48.00 ↑ | 0.98 | 4.75 | 0.83 ↑ | 0.96 | 4.00 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 17.00 | 29.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 | 29.00 | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 16.00 | 29.00 | 0.75 | 4.50 | 0.97 | 0.92 | 4.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 16.00 | 29.00 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.98 | 4.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↑ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.98 | 4.00 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.92 | 4.00 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | 0.92 | 4.00 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.