Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh (Nữ) vs Hà Nội (Nữ), 16:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 03/08/2026
TP Hồ Chí Minh (Nữ) 3 Kết thúc HT 0-0 0
Hà Nội (Nữ)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Diễn biến trận đấu
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Phút | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 74' | ||
| 74' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 16 | 5 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 3 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 20 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh (Nữ) · Khách = Hà Nội (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 30 | 3 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 0 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 9 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TP Hồ Chí Minh (Nữ) 8 (40%)Hòa 9 (45%)Hà Nội (Nữ) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/12/24 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/24 | Ha Noi (W) | 4-1 (3-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 01/06/24 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 09/12/23 | Ho Chi Minh City (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | +0.25 | 2 | B |
| 16/11/23 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/22 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 16/09/22 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | H |
| 21/08/22 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 25/11/21 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/21 | Ha Noi (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 05/12/20 | Ha Noi (W) | 1-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 10/10/20 | Ha Noi (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | H |
| 17/09/19 | Ha Noi (W) | 0-3 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.5 | T |
| 14/06/19 | Ho Chi Minh City (W) | 1-1 (1-1) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 28/05/19 | Ha Noi (W) | 4-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh (Nữ)
TTTHTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 7-0 (3-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 2 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 1.75 | T |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 28/03/26 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/11/25 | Melbourne City (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 16/11/25 | Lion City Sailors (W) | 0-2 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 13/11/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Stallion Laguna FC (W) | +1 | 3 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hà Nội (Nữ)
TTTHTBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-2 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
85
Sút cầu môn
42
Tấn công
6258
Tấn công nguy hiểm
2623
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
139
Việt vị
01
Quả ném biên
3735
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Hà Nội (Nữ) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUO
Hà Nội (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.13 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 2.99 | 4.40 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.35 ↑ | 35.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 2.93 | 4.75 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.35 ↑ | 35.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.90 | 3.64 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.78 ↑ | 28.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.05 | 3.48 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 3.94 ↑ | 22.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.60 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 291.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.17 | 4.18 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.06 ↑ | 21.48 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 1.37 | 2.50 | 0.52 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.