Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh (Nữ) vs Hà Nội (Nữ), 16:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 03/08/2026
TP Hồ Chí Minh (Nữ) Sắp đá --:--:--
Hà Nội (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 16 | 8 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Điểm | 9 | 9 | 24 | 21 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh (Nữ) · Khách = Hà Nội (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 3 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 6 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TP Hồ Chí Minh (Nữ) 8 (40%)Hòa 9 (45%)Hà Nội (Nữ) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/12/24 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/24 | Ha Noi (W) | 4-1 (3-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 01/06/24 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 09/12/23 | Ho Chi Minh City (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | +0.25 | 2 | B |
| 16/11/23 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/22 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 16/09/22 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | H |
| 21/08/22 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 25/11/21 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/21 | Ha Noi (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 05/12/20 | Ha Noi (W) | 1-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 10/10/20 | Ha Noi (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | H |
| 17/09/19 | Ha Noi (W) | 0-3 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.5 | T |
| 14/06/19 | Ho Chi Minh City (W) | 1-1 (1-1) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 28/05/19 | Ha Noi (W) | 4-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh (Nữ)
TTTHTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 7-0 (3-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 2 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 1.75 | T |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 28/03/26 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/11/25 | Melbourne City (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 16/11/25 | Lion City Sailors (W) | 0-2 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 13/11/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Stallion Laguna FC (W) | +1 | 3 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hà Nội (Nữ)
TTTHTBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-2 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Hà Nội (Nữ) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUO
Hà Nội (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.60 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 1.37 | 2.50 | 0.52 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.50 ↑ | 4.15 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.