Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh B (Nữ) vs Than KSVN (Nữ), 15:00 ngày 12/10/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 15:00 ngày 12/10/2026
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 1 Kết thúc HT 1-2 6
Than KSVN (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 32' | |
| HT 1-2 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 4 | |
| 69' | ⚽ 1 - 5 | |
| 88' | ⚽ 1 - 6 | |
| 89' | ⚽ 1 - 7 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 33 | 19 |
| Điểm | 1 | 3 | 3 | 9 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh B (Nữ) · Khách = Than KSVN (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 27 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 23 | 2 | 6 |
Than KSVN (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 17 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Sút bóng
526
Sút cầu môn
418
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
218
Việt vị
10
Quả ném biên
1424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.30 bàn/trận
Than KSVN (Nữ) (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 6.30 | 1.18 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.86 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 4.50 | 1.16 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.25 | 1.17 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 6.40 | 1.20 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.83 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.30 ↓ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.70 | 6.00 | 1.19 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.86 ↓ | 0.69 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 21.00 | 7.50 | 1.03 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.20 ↓ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.18 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.18 | 0.76 | 3.75 | 0.85 | 0.72 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 291.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 6.30 | 1.25 | 0.70 | 3.50 | 1.03 | 1.15 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.18 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.