Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Le Havre, 01:45 ngày 20/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 20/09/2026
Toulouse 3 Kết thúc HT 0-0 2
Le Havre
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Toulouse Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Toulouse | Phút | |
| Tape C. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Tengstedt C. 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Tengstedt C. (Kiến tạo: Thomas Jorgensen) 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| N. Sigur | 58' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Toulouse · Khách = Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toulouse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 9 |
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Đội hình
Toulouse
Le Havre
16G.Restes3McKenzie M.5S.Koumbassa12Tape C.22Messali R.14N. Sigur23Casseres C.8T.Jørgensen20Tengstedt C.37Azizi I.13Russell-Rowe J.93Gallon G.5Touba A.15Seko A.23Sasso V.7Richardson A.12Jelert E.20Ouziad D.26S.Ebonog25Samatta M.38Fofana R.9Maja J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3McKenzie M.
- 5S.Koumbassa
- 8T.Jørgensen🎯 Kiến tạo 51'
- 12Tape C.🟨 Thẻ vàng 34'
- 13Russell-Rowe J.
- 14N. Sigur🟨 Thẻ vàng 58'
- 16G.Restes
- 20Tengstedt C.⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 51'
- 22Messali R.
- 23Casseres C.
- 37Azizi I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
20
Sút bóng
912
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
296242
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
147
Việt vị
21
Cứu thua
31
Quả ném biên
914
Chuyền dài
2215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toulouse (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Le Havre (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toulouse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-1-1 | Thành lập | 1872 |
| Toulouse Stadium | Sân nhà | Stade Oceane |
| 36508 | Sức chứa | 16382 |
| Jens Berthel Askou | HLV | Didier Digard |
| Toulouse | Khu vực | Le Havre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.43 | 3.68 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.95 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.95 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.65 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.32 | 3.87 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.58 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 5.06 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 2.13 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toulouse | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Le Havre | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).