Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur (W) vs Arsenal (W), 18:45 ngày 24/10/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 18:45 ngày 24/10/2026
Tottenham Hotspur (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Arsenal (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur (W) | Phút | |
| Tandberg C. (Assist:Victoria Pelova) (Kiến tạo: Victoria Pelova) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Stanway G. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Tottenham Hotspur (W) · Khách = Arsenal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Arsenal (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
25
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
5086
TL chuyền bóng thành công
76%80%
Phạm lỗi
31
Cứu thua
10
Quả ném biên
82
Chuyền dài
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Arsenal (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Emirates Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | london |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.38 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.45 ↑ | 1.35 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.41 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.30 ↑ | 1.48 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 1.09 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 4.80 | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.60 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.47 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.55 ↑ | 4.45 ↑ | 1.42 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.53 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.43 | 0.70 | 3.25 | 0.83 | 0.66 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 4.30 | 1.70 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Arsenal (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).