Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs TSG Hoffenheim, 18:00 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 16/08/2026
Tottenham Hotspur 2 Kết thúc HT 2-1 2
TSG Hoffenheim
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Adam Hlozek | |
| Ben Davies(Assists:Mateus Fernandes) (Kiến tạo: Mateus Fernandes) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 32' ⇄ | ▲ Alessandro Vogt ▼ Adam Hlozek | |
| Luca Williams-Barnett(Assists:Pape Matar Sarr) (Kiến tạo: Pape Matar Sarr) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bernardo Fernandes da Silva Junior ▼ Mats Rots | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Chaves ▼ Robin Hranac | |
| 46' ⇄ | ▲ Natnael Abraha ▼ Vladimir Coufal | |
| 46' ⇄ | ▲ Tristan Spranger ▼ Albian Hajdari | |
| 46' ⇄ | ▲ Alex Honajzer ▼ Nathan De Cat | |
| ▲ Reiss Elliott-Parris ▼ James Maddison | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Max Moerstedt ▼ Bambase Conte | |
| 46' ⇄ | ▲ Wouter Burger ▼ Leon Avdullahu | |
| 46' ⇄ | ▲ Cajetan Lenz ▼ Adam Daghim | |
| 46' ⇄ | ▲ Tim Lemperle ▼ Patrick Wimmer | |
| 46' ⇄ | ▲ Valentin Gendrey ▼ Alessandro Vogt | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Valentin Gendrey(Assists:Alex Honajzer) (Kiến tạo: Alex Honajzer) | |
| ▲ Harry Byrne ▼ Souza | 69' ⇄ | |
| ▲ Miracle Adewole ▼ Damola Ajayi | 69' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Hall ▼ Luca Williams-Barnett | 87' ⇄ | |
| ▲ Jamie Donley ▼ Pape Matar Sarr | 87' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tottenham Hotspur 2 (100%)Hòa 0 (0%)TSG Hoffenheim 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/01/25 | TSG Hoffenheim | 2-3 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
THTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Arsenal | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim
BTTTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +1 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Freiberg | 0-3 (0-1) | TSG Hoffenheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | +0.75 | 3 | B |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | B |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | TSG Hoffenheim | -2 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Tottenham Hotspur
TSG Hoffenheim
31Antonin Kinsky40Brandon Austin3Andrew Robertson4Kevin Danso5Marcos Senesi6Jan Paul Van Hecke14Archie Gray33CBen Davies38Souza89Tye Hall15Lucas Bergvall16Sandro Tonali18Mateus Fernandes30Rodrigo Bentancur8Conor Gallagher11Mathys Tel29Pape Matar Sarr47Mikey Moore63Damola Ajayi68Luca Williams-Barnett9Richarlison de Andrade10James Maddison37Luca Philipp2Robin Hranac21CAlbian Hajdari34Vladimir Coufal39Mats Rots7Leon Avdullahu17Nathan De Cat8Patrick Wimmer14Adam Daghim20Bambase Conte10Adam Hlozek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Andrew Robertson
- 4Kevin Danso7.4
- 5Marcos Senesi
- 6Jan Paul Van Hecke
- 8Conor Gallagher
- 9Richarlison de Andrade
- 10James Maddison▼ Rời sân 46'6.1
- 11Mathys Tel
- 14Archie Gray
- 15Lucas Bergvall
- 16Sandro Tonali
- 18Mateus Fernandes🎯 Kiến tạo 20'7.5
- 29Pape Matar Sarr🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 30Rodrigo Bentancur7.2
- 31Antonin Kinsky
- 33Ben Davies C⚽ Ghi bàn 20'7.5
- 38Souza▼ Rời sân 69'6.7
- 40Brandon Austin6.7
- 47Mikey Moore
- 63Damola Ajayi▼ Rời sân 69'6.5
- 68Luca Williams-Barnett⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 87'7.2
- 89Tye Hall6.2
Khách · 4231
- 2Robin Hranac▼ Rời sân 46'6
- 7Leon Avdullahu▼ Rời sân 46'6.8
- 8Patrick Wimmer▼ Rời sân 46'6
- 10Adam Hlozek⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 32'7
- 14Adam Daghim▼ Rời sân 46'6.6
- 17Nathan De Cat▼ Rời sân 46'6.5
- 20Bambase Conte▼ Rời sân 46'6.1
- 21Albian Hajdari C▼ Rời sân 46'6.3
- 34Vladimir Coufal▼ Rời sân 46'6.4
- 37Luca Philipp6.3
- 39Mats Rots▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
711
Sút cầu môn
36
Tấn công
9076
Tấn công nguy hiểm
5565
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
227
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
634391
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
822
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.36
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Ben Davies Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 105/110 | 2 | ||
| 18Mateus Fernandes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 0/0 | 65/72 | 3 | ||
| 4Kevin Danso Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 89/96 | 3 | |||
| 30Rodrigo Bentancur Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 66/74 | 3 | |||
| 68Luca Williams-Barnett Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 20/26 | 0 | ||
| 29Pape Matar Sarr Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 29/35 | 6 | ||
| 40Brandon Austin Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 42/55 | 0 | |||
| 38Souza Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 4 | |||
| 63Damola Ajayi Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 10/13 | 2 | |||
| 89Tye Hall Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 44/49 | 4 | |||
| 10James Maddison Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 78Harry Byrne (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 84Miracle Adewole (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 72Reiss Elliott-Parris (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 43Jamie Donley (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 49Tyrese Hall (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Adam Hlozek Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 1/3 | 0 | ||
| 7Leon Avdullahu Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 14Adam Daghim Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 12/12 | 2 | |||
| 17Nathan De Cat Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 10/13 | 3 | |||
| 34Vladimir Coufal Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 20/22 | 4 | |||
| 37Luca Philipp Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 21Albian Hajdari Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 20Bambase Conte Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 8Patrick Wimmer | 6 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 2Robin Hranac Trung vệ | 6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 39Mats Rots Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 21/21 | 2 | |||
| 15Valentin Gendrey (dự bị) Hậu vệ phải | 8 | 1 | 2/1 | 10/10 | 3 | ||
| 32Cajetan Lenz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 43Alex Honajzer (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 14/15 | 4 | ||
| 40Tristan Spranger (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 29Natnael Abraha (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 18Wouter Burger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 5 | |||
| 13Bernardo Fernandes da Silva Junior (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 35Arthur Chaves (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 24Alessandro Vogt (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 19Tim Lemperle (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 9Max Moerstedt (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1899-7-1 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 36310 | Sức chứa | 30164 |
| Roberto De Zerbi | HLV | Christian Ilzer |
| London | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.67 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.67 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.85 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.37 ↑ | 1.43 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.85 | 3.95 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.63 | 3.64 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.98 | 4.31 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.95 ↓ | 2.59 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.73 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.33 ↓ | 3.00 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| TSG Hoffenheim | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).