Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs TSG Hoffenheim, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tottenham Hotspur
3 Kết thúc HT 1-0 0
TSG Hoffenheim
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Tottenham HotspurTSG Hoffenheim
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân trái) — bị chặn
5'
16'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân trái) — vào lưới
35'
⚽ BÀN THẮNG - Richarlison de Andrade 1-0, kiến tạo: Andrew Robertson
35'
43'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Wouter Burger (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Valentin Gendrey, ra Vladimir Coufal
46'
🔁 Thay người: vào Max Moerstedt, ra Tim Lemperle
46'
🔁 Thay người: vào Bambase Conte, ra Wouter Burger
46'
🔁 Thay người: vào Robin Hranac, ra Ozan Kabak
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Wimmer, ra Adam Daghim
46'
🔁 Thay người: vào Cajetan Lenz, ra Leon Avdullahu
46'
🔁 Thay người: vào Tristan Spranger, ra Albian Hajdari
46'
🔁 Thay người: vào Koki Machida, ra Bernardo Fernandes da Silva Junior
46'
🔁 Thay người: vào Mats Rots, ra Adam Hlozek
46'
🔁 Thay người: vào Natnael Abraha, ra Nathan De Cat
51'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân trái) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 2-0, kiến tạo: Mathys Tel
59'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — vào lưới
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Arthur Chaves, ra Koki Machida
67'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân trái) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
78'
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 3-0, kiến tạo: Mathys Tel
79'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Reiss Elliott-Parris, ra Richarlison de Andrade
81'
81'
🔁 Thay người: vào Alessandro Vogt, ra Natnael Abraha
🔁 Thay người: vào Miracle Adewole, ra Mikey Moore
81'
🔁 Thay người: vào Tyrese Hall, ra Conor Gallagher
81'
🔁 Thay người: vào Malachi Hardy, ra Marcos Senesi
81'
87'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jamie Donley, ra Lucas Bergvall
87'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Alex Honajzer, ra Patrick Wimmer
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Tottenham Hotspur Phút TSG Hoffenheim
Richarlison de Andrade(Assists:Andrew Robertson) (Kiến tạo: Andrew Robertson) 1 - 0 ⚽35'
HT 1-0
46' ⇄▲ Valentin Gendrey ▼ Vladimir Coufal
46' ⇄▲ Max Moerstedt ▼ Tim Lemperle
46' ⇄▲ Bambase Conte ▼ Wouter Burger
46' ⇄▲ Robin Hranac ▼ Ozan Kabak
46' ⇄▲ Patrick Wimmer ▼ Adam Daghim
46' ⇄▲ Cajetan Lenz ▼ Leon Avdullahu
46' ⇄▲ Tristan Spranger ▼ Albian Hajdari
46' ⇄▲ Koki Machida ▼ Bernardo Fernandes da Silva Junior
46' ⇄▲ Mats Rots ▼ Adam Hlozek
46' ⇄▲ Natnael Abraha ▼ Nathan De Cat
Mikey Moore(Assists:Mathys Tel) (Kiến tạo: Mathys Tel) 2 - 0 ⚽59'
65' ⇄▲ Arthur Chaves ▼ Koki Machida
Mikey Moore(Assists:Mathys Tel) (Kiến tạo: Mathys Tel) 3 - 0 ⚽79'
▲ Reiss Elliott-Parris ▼ Richarlison de Andrade81' ⇄
81' ⇄▲ Alessandro Vogt ▼ Natnael Abraha
▲ Miracle Adewole ▼ Mikey Moore81' ⇄
▲ Tyrese Hall ▼ Conor Gallagher81' ⇄
▲ Malachi Hardy ▼ Marcos Senesi81' ⇄
▲ Jamie Donley ▼ Lucas Bergvall87' ⇄
88' ⇄▲ Alex Honajzer ▼ Patrick Wimmer
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 10 41
Bại 22 45
Ghi bàn 33 1419
Mất bàn 66 1518
Điểm 13 1013

Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = TSG Hoffenheim

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tottenham Hotspur (14)Hiệp 1 / Cả trậnTSG Hoffenheim (12)
4 (29%)Thắng/Thắng5 (42%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (21%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Tottenham Hotspur 1 (100%)Hòa 0 (0%)TSG Hoffenheim 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/01/25TSG Hoffenheim2-3 (0-2)Tottenham Hotspur6-4+0.53.25T

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

HTHTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1+0.52.75H
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1-0.253.25T
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7+1.753.75H
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10+23.5T
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8-0.252.5B
ENG PR22/02/26Tottenham Hotspur1-4 (1-1)Arsenal2-5-12.5B
ENG PR11/02/26Tottenham Hotspur1-2 (0-1)Newcastle United2-1202.75B

Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim

TTTBTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26TSG Hoffenheim3-0 (2-0)Karlsruher SC-+13.5T
INT CF29/07/26TSG Hoffenheim3-1 (2-1)Holstein Kiel2-1+13.25T
INT CF18/07/26Freiberg0-3 (0-1)TSG Hoffenheim7-10--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9+0.753.5B
GER D109/05/26TSG Hoffenheim1-0 (1-0)Werder Bremen8-3+13.25T
GER D102/05/26TSG Hoffenheim3-3 (2-1)VfB Stuttgart4-503.5H
GER D125/04/26Hamburger SV1-2 (1-2)TSG Hoffenheim4-9+0.53T
GER D118/04/26TSG Hoffenheim2-1 (1-0)Borussia Dortmund4-3-0.253.25T
GER D111/04/26Augsburg2-2 (2-2)TSG Hoffenheim4-4+0.253H
GER D104/04/26TSG Hoffenheim1-2 (1-1)FSV Mainz 057-3+0.753B
INT CF26/03/26TSG Hoffenheim3-5 (1-3)SV Elversberg---B
GER D121/03/26RB Leipzig5-0 (4-0)TSG Hoffenheim1-3-0.53.25B
GER D114/03/26TSG Hoffenheim1-1 (0-0)VfL Wolfsburg16-4+13.25H
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3+0.753T
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3+12.75B
GER D121/02/26FC Koln2-2 (1-1)TSG Hoffenheim3-10+0.253H
GER D114/02/26TSG Hoffenheim3-0 (0-0)SC Freiburg6-6+0.52.75T
GER D108/02/26Bayern Munchen5-1 (3-1)TSG Hoffenheim8-3-23.75B
GER D131/01/26TSG Hoffenheim3-1 (2-0)Union Berlin3-10+0.52.5T
GER D128/01/26Werder Bremen0-2 (0-1)TSG Hoffenheim6-7+0.253T

Đội hình

Tottenham HotspurTSG Hoffenheim
31Antonin Kinsky40Brandon Austin3Andrew Robertson4Kevin Danso5Marcos Senesi6Jan Paul Van Hecke14Archie Gray33CBen Davies38Souza89Tye Hall15Lucas Bergvall16Sandro Tonali18Mateus Fernandes30Rodrigo Bentancur8Conor Gallagher11Mathys Tel29Pape Matar Sarr47Mikey Moore63Damola Ajayi68Luca Williams-Barnett9Richarlison de Andrade10James Maddison1Oliver Baumann37Luca Philipp2Robin Hranac5Ozan Kabak13Bernardo Fernandes da Silva Junior21CAlbian Hajdari34Vladimir Coufal39Mats Rots7Leon Avdullahu17Nathan De Cat18Wouter Burger8Patrick Wimmer10Adam Hlozek14Adam Daghim20Bambase Conte19Tim Lemperle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
57
71
Tấn công nguy hiểm
24
42
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
519
460
TL chuyền bóng thành công
90%
87%
Phạm lỗi
6
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
13
8
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
18
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.53
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
44
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Tottenham HotspurTSG Hoffenheim

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tottenham HotspurTSG Hoffenheim

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
63
Thắng 1
54
Hòa
42
Thua 1
44
Thua 2+
Tottenham HotspurTSG Hoffenheim

Tottenham Hotspur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Mikey Moore
Tiền đạo cánh trái
8.823/212/191
11Mathys Tel
Tiền đạo cánh trái
8.522/125/271
6Jan Paul Van Hecke
Trung vệ
8.10/066/716
9Richarlison de Andrade
Trung phong
7.612/114/161
3Andrew Robertson
Hậu vệ trái
7.410/066/701
31Antonin Kinsky
Thủ môn
7.30/030/370
14Archie Gray
Tiền vệ phòng ngự
7.30/024/314
16Sandro Tonali
Tiền vệ phòng ngự
7.11/052/544
15Lucas Bergvall
Tiền vệ trung tâm
6.92/144/444
8Conor Gallagher
Tiền vệ trung tâm
6.80/035/394
5Marcos Senesi
Trung vệ
6.70/072/811
66Malachi Hardy (dự bị)
Hậu vệ
70/011/122
49Tyrese Hall (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/80
84Miracle Adewole (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
72Reiss Elliott-Parris (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30
43Jamie Donley (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

TSG Hoffenheim

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Albian Hajdari
Trung vệ
7.20/038/393
18Wouter Burger
Tiền vệ phòng ngự
6.71/019/211
5Ozan Kabak
Trung vệ
6.60/026/302
1Oliver Baumann
Thủ môn
6.50/031/391
34Vladimir Coufal
Hậu vệ phải
6.50/018/192
7Leon Avdullahu
Tiền vệ phòng ngự
6.50/031/340
17Nathan De Cat
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/142
10Adam Hlozek
Trung phong
6.42/010/110
14Adam Daghim
Tiền đạo cánh phải
6.31/19/102
13Bernardo Fernandes da Silva Junior
Hậu vệ trái
6.20/021/242
19Tim Lemperle
Trung phong
6.20/012/140
28Koki Machida (dự bị)
Trung vệ
6.40/013/141
35Arthur Chaves (dự bị)
Trung vệ
6.40/018/190
32Cajetan Lenz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/028/321
24Alessandro Vogt (dự bị)
6.40/01/10
8Patrick Wimmer (dự bị)
6.32/118/234
9Max Moerstedt (dự bị)
Trung phong
6.31/18/90
15Valentin Gendrey (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/82
2Robin Hranac (dự bị)
Trung vệ
6.20/020/200
20Bambase Conte (dự bị)
Tiền vệ tấn công
61/012/140
29Natnael Abraha (dự bị)
Hậu vệ
60/07/90
40Tristan Spranger (dự bị)
Hậu vệ
5.90/021/260
39Mats Rots (dự bị)
Hậu vệ trái
5.82/026/293
43Alex Honajzer (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tottenham Hotspur Thông tin TSG Hoffenheim
1882 Thành lập 1899-7-1
Tottenham Hotspur Stadium Sân nhà Rhein Neckar Arena
36310 Sức chứa 30164
Roberto De Zerbi HLV Christian Ilzer
London Khu vực Sinsheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.552.910.742.750.981.000.500.78
Live1.80 ↓3.75 ↑3.25 ↑1.44 ↑3.500.26 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
EasybetsSớm1.933.803.600.913.000.880.920.500.86
Live1.02 ↓23.00 ↑41.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.953.603.300.822.750.850.940.500.77
Live1.80 ↓3.80 ↑3.60 ↑0.93 ↑3.250.75 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑
Mansion88Sớm1.993.453.050.973.000.850.990.500.85
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.253.452.850.652.501.050.950.500.70
Live1.90 ↓3.40 ↓3.55 ↑2.05 ↑3.500.33 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.233.452.850.832.750.84---
Live1.91 ↓3.75 ↑3.60 ↑0.78 ↓3.000.94 ↑---
12betSớm1.993.453.050.973.000.850.990.500.85
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.023.552.910.782.751.021.020.500.80
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm2.023.222.900.953.000.851.020.500.80
Live1.02 ↓9.80 ↑60.00 ↑4.76 ↑3.500.11 ↓1.05 ↑0.000.85 ↑
WewbetSớm1.993.583.160.772.750.990.990.500.79
Live1.03 ↓11.40 ↑50.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓1.09 ↑0.000.79
LadbrokesSớm1.953.403.200.602.501.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm2.003.603.300.983.000.760.960.500.77
Live1.01 ↓34.00 ↑201.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.153.282.930.882.750.860.890.250.85
Live1.38 ↓3.99 ↑9.40 ↑2.71 ↑3.500.27 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm1.663.903.600.953.250.750.950.750.78
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓0.97 ↑3.000.76 ↓
BwinSớm1.933.403.200.582.501.20---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.78 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.564.264.301.163.500.591.591.500.41
Live1.02 ↓19.00 ↑32.00 ↑2.77 ↑3.500.27 ↓1.01 ↓0.000.80 ↑
Bet 365Sớm1.953.503.250.882.750.931.000.500.80
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.803.753.400.552.501.300.850.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tottenham Hotspur+1/2100
TSG Hoffenheim-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).