Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Getafe, 21:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 08/08/2026
Tottenham Hotspur 1 Kết thúc HT 0-0 1
Getafe
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Tottenham Hotspur
Getafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Ebrahima Drammeh Jaiteh (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ben Davies (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Alberto Risco (chân trái) — chệch khung thành
49'
Yellow Card
🎯 Dứt điểm - Jan Paul Van Hecke (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
⚽ BÀN THẮNG - Alberto Risco 0-1, kiến tạo: Francisco Burgos
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Alberto Risco (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Conor Gallagher (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Conor Gallagher 1-1
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Ebrahima Drammeh Jaiteh | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Alberto Risco | |
| 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Conor Gallagher 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| Conor Gallagher 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tottenham Hotspur 0 (0%)Hòa 0 (0%)Getafe 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/07 | Tottenham Hotspur | 1-2 (1-1) | Getafe | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
THTTTBHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Arsenal | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Getafe
BBHTTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
| 08/03/26 | Getafe | 2-0 (2-0) | Real Betis | 0 | 2 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | -1.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Getafe | 0-1 (0-0) | Sevilla | 0 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Getafe | 2-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
135
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
438227
TL chuyền bóng thành công
92%83%
Phạm lỗi
713
Việt vị
21
Cứu thua
05
Tắc bóng
38
Quả ném biên
510
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.45
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1983-3-30 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez |
| 36310 | Sức chứa | 17700 |
| Roberto De Zerbi | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| London | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.25 ↓ | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.30 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.65 ↓ | 3.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.45 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.35 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.35 ↓ | 3.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.13 | 3.34 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.17 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.54 | 3.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.39 ↓ | 3.68 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.80 ↓ | 4.10 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.84 ↑ | 3.79 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.51 | 4.74 | 0.98 | 3.50 | 0.70 | 1.38 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.88 ↑ | 4.03 ↓ | 3.69 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.25 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.88 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.