Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Everton, 23:30 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Anh · 23:30 ngày 12/09/2026
Tottenham Hotspur 0 Kết thúc HT 0-0 0
Everton
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kudus M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Tel M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ L. Bergvall ▼ | 63' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 19 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20 |
Everton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
Đội hình
Tottenham Hotspur
Everton
31Kinsky A.3Robertson A.6Van Hecke J. P.14Gray A.37van de Ven M.16Tonali S.30Bentancur R.17Savio18Fernandes M.22Marmoush O.19Solanke D.1Pickford J.2Maitland-Niles A.4Branthwaite J.6Tarkowski J.16Mykolenko V.37Garner J.45Armstrong H.8Dewsbury-Hall K.19George T.22Johnson B.11Barry T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Sút bóng
87
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
428280
TL chuyền bóng thành công
95%86%
Phạm lỗi
104
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
119
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1878 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | Hill Dickinson Stadium |
| 36310 | Sức chứa | 40260 |
| Roberto De Zerbi | HLV | David Moyes |
| London | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.38 | 3.18 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.48 ↑ | 3.10 ↓ | 1.48 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.45 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.35 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↓ | 3.45 ↑ | 3.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.45 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.22 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.65 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.01 | 3.60 | 3.65 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 15.98 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.42 | 3.22 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.59 ↑ | 3.64 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.51 | 3.51 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Everton | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).