Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Charlton Athletic, 01:45 ngày 27/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Tottenham Hotspur
5 Kết thúc HT 2-0 1
Charlton Athletic
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Tottenham HotspurCharlton Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
⛳ Phạt góc
9'
15'
🔁 Thay người: vào Dan McNamara, ra Sichenje Collins
15'
🔁 Thay người: vào Lloyd Jones, ra Billy Koumetio
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bergvall
24'
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Greg Docherty (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Nathan Asiimwe (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Archie Gray (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Mateus Fernandes (chân phải) — bị cản phá
39'
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 1-0, kiến tạo: Rodrigo Bentancur
41'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Dominic Solanke 2-0, kiến tạo: Mikey Moore
45'
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
45'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Robert Apter
⛳ Phạt góc
45+6'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Archie Gray (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Pedro Porro, ra Iyenoma Destiny Udogie
65'
🔁 Thay người: vào Micky van de Ven, ra Jan Paul Van Hecke
65'
🔁 Thay người: vào Kevin Danso, ra Rodrigo Bentancur
65'
66'
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Harvey Knibbs
66'
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Millenic Alli
66'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Timothy Ouma
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Danso 3-0, kiến tạo: Mateus Fernandes
67'
🎯 Dứt điểm - Kevin Danso (đánh đầu) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Savio Moreira de Oliveira, ra Dominic Solanke
71'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân trái) — bị cản phá
73'
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (chân phải) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Nathan Asiimwe (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Williams-Barnett, ra Mathys Tel
78'
⚽ BÀN THẮNG - Savio Moreira de Oliveira 4-0, kiến tạo: Archie Gray
82'
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — vào lưới
82'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — bị chặn
85'
⚽ BÀN THẮNG - Ben Davies 5-0, kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
85'
🎯 Dứt điểm - Ben Davies Other Body Part (sút) — vào lưới
85'
87'
⛳ Phạt góc
87'
⚽ BÀN THẮNG - Lloyd Jones 5-1, kiến tạo: Joe Rankin-Costello
87'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Greg Docherty (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Tottenham Hotspur Phút Charlton Athletic
15' ⇄▲ Dan McNamara ▼ Sichenje Collins
15' ⇄▲ Lloyd Jones ▼ Billy Koumetio
15' ⇄▲ McNamara D. ▼
15' ⇄▲ Jones L. ▼
Lucas Bergvall 24'
L. Bergvall 24'
Mikey Moore(Assists:Rodrigo Bentancur) (Kiến tạo: Rodrigo Bentancur) 1 - 0 ⚽41'
Moore M. (Kiến tạo: Rodrigo Bentancur) 2 - 0 ⚽41'
Dominic Solanke(Assists:Mikey Moore) (Kiến tạo: Mikey Moore) 3 - 0 ⚽45'
Solanke D. (Kiến tạo: Mikey Moore) 4 - 0 ⚽45'
45' R.Apter
45+2' Robert Apter
HT 2-0
▲ Micky van de Ven ▼ Jan Paul Van Hecke65' ⇄
▲ Pedro Porro ▼ Iyenoma Destiny Udogie65' ⇄
▲ Kevin Danso ▼ Rodrigo Bentancur65' ⇄
66' ⇄▲ Alan Mwamba ▼ Timothy Ouma
66' ⇄▲ Miles Leaburn ▼ Harvey Knibbs
66' ⇄▲ Joe Rankin-Costello ▼ Millenic Alli
Kevin Danso(Assists:Mateus Fernandes) (Kiến tạo: Mateus Fernandes) 5 - 0 ⚽67'
▲ Savio Moreira de Oliveira ▼ Dominic Solanke71' ⇄
▲ Luca Williams-Barnett ▼ Mathys Tel78' ⇄
Savio Moreira de Oliveira(Assists:Archie Gray) (Kiến tạo: Archie Gray) 6 - 0 ⚽82'
Ben Davies(Assists:Savio Moreira de Oliveira) (Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira) 7 - 0 ⚽85'
87'⚽ 7 - 1 Lloyd Jones(Assists:Joe Rankin-Costello) (Kiến tạo: Joe Rankin-Costello)
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 12 43
Bại 21 43
Ghi bàn 31 1411
Mất bàn 63 1516
Điểm 12 1015

Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Charlton Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tottenham Hotspur (14)Hiệp 1 / Cả trậnCharlton Athletic (16)
4 (29%)Thắng/Thắng4 (25%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (21%)Hòa/Hòa4 (25%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (21%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Tottenham Hotspur 8 (47%)Hòa 3 (18%)Charlton Athletic 6 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC09/01/11Tottenham Hotspur3-0 (0-0)Charlton Athletic-+1.753T
ENG PR08/05/07Charlton Athletic0-2 (0-1)Tottenham Hotspur-+0.252.5T
ENG PR09/12/06Tottenham Hotspur5-1 (2-1)Charlton Athletic-+12.5T
ENG PR05/02/06Tottenham Hotspur3-1 (2-0)Charlton Athletic-+0.52.25T
ENG PR01/10/05Charlton Athletic2-3 (1-0)Tottenham Hotspur-02.25T
ENG PR17/03/05Charlton Athletic2-0 (1-0)Tottenham Hotspur--0.252.25B
ENG PR06/11/04Tottenham Hotspur2-3 (0-2)Charlton Athletic---B
ENG PR12/02/04Charlton Athletic2-4 (0-2)Tottenham Hotspur---T
ENG PR28/12/03Tottenham Hotspur0-1 (0-0)Charlton Athletic---B
ENG PR26/12/02Tottenham Hotspur2-2 (0-1)Charlton Athletic---H
ENG PR28/08/02Charlton Athletic0-1 (0-1)Tottenham Hotspur---T
ENG PR19/03/02Tottenham Hotspur0-1 (0-0)Charlton Athletic---B
ENG PR08/12/01Charlton Athletic3-1 (2-0)Tottenham Hotspur---B
ENG PR03/02/01Tottenham Hotspur0-0 (0-0)Charlton Athletic---H
ENG PR16/09/00Charlton Athletic1-0 (1-0)Tottenham Hotspur---B
ENG PR18/04/99Charlton Athletic1-4 (1-0)Tottenham Hotspur---T
ENG PR31/10/98Tottenham Hotspur2-2 (0-1)Charlton Athletic---H

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

BHTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Brentford3-0 (2-0)Tottenham Hotspur7-303B
INT CF16/08/26Tottenham Hotspur2-2 (2-1)TSG Hoffenheim2-6+0.753H
INT CF15/08/26Tottenham Hotspur3-0 (1-0)TSG Hoffenheim2-4+0.52.75T
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1+0.52.75H
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1-0.253.25T
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7+1.753.75H
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10+23.5T
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Charlton Athletic

TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26West Ham United1-2 (0-1)Charlton Athletic7-4-1.252.75T
ENG LCH15/08/26Charlton Athletic2-1 (0-1)Derby County5-402.5T
ENG LC08/08/26Cheltenham Town1-3 (0-3)Charlton Athletic2-3+12.75T
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3+0.52.75T
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5+0.52.75B
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4+0.52.5T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Dartford0-1 (0-1)Charlton Athletic1-8+1.753.25T
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4-0.752.5B
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5T
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2+0.52.25H
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4+0.252.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3-0.52.25H
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25B
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6-0.252.25H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2-1.252.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3-0.252.25T

Đội hình

Tottenham HotspurCharlton Athletic
31Antonin Kinsky6Jan Paul Van Hecke13Iyenoma Destiny Udogie14Archie Gray33CBen Davies15Lucas Bergvall18Mateus Fernandes30Rodrigo Bentancur11Mathys Tel19Dominic Solanke47Mikey Moore21Tiernan Brooks12Billy Koumetio18Ivan Mesik28Sichenje Collins31Asiimwe N.31Nathan Asiimwe10CGreg Docherty16Timothy Ouma8Harvey Knibbs19Millenic Alli30Robert Apter33Micah Mbick

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
131
64
Tấn công nguy hiểm
77
26
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Chuyền bóng
618
225
TL chuyền bóng thành công
90%
74%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
3
16
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
11
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.09
0.36
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B6
T6 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tottenham Hotspur (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Charlton Athletic (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tottenham HotspurCharlton Athletic

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tottenham HotspurCharlton Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
67
Thắng 1
64
Hòa
24
Thua 1
43
Thua 2+
Tottenham HotspurCharlton Athletic

Tottenham Hotspur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Ben Davies
Trung vệ
8.611/185/960
6Jan Paul Van Hecke
Trung vệ
8.20/090/961
30Rodrigo Bentancur
Tiền vệ phòng ngự
8.110/064/672
47Mikey Moore
Tiền đạo cánh trái
8.1112/124/331
18Mateus Fernandes
Tiền vệ trung tâm
811/157/641
14Archie Gray
Tiền vệ phòng ngự
812/245/471
19Dominic Solanke
Trung phong
7.312/18/110
13Iyenoma Destiny Udogie
Hậu vệ trái
70/039/430
11Mathys Tel
Tiền đạo cánh trái
75/324/251
15Lucas Bergvall
Tiền vệ trung tâm
6.63/056/600🟨
31Antonin Kinsky
Thủ môn
6.50/019/250
17Savio Moreira de Oliveira (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.9112/13/40
4Kevin Danso (dự bị)
Trung vệ
7.811/119/201
23Pedro Porro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/013/150
37Micky van de Ven (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/120
68Luca Williams-Barnett (dự bị)
Tiền đạo
6.20/00/00

Charlton Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Robert Apter
Tiền đạo
6.60/014/211🟨
12Billy Koumetio
Hậu vệ
6.30/00/00
28Sichenje Collins
Hậu vệ
6.30/02/20
16Timothy Ouma
Tiền vệ phòng ngự
6.30/08/102
10Greg Docherty
Tiền vệ
6.22/110/161
31Nathan Asiimwe
Hậu vệ
6.22/113/154
19Millenic Alli
Tiền đạo
5.90/02/71
18Ivan Mesik
Hậu vệ
5.80/016/186
33Micah Mbick
Trung phong
5.60/05/121
8Harvey Knibbs
Tiền vệ
5.20/06/70
21Tiernan Brooks
Thủ môn
4.10/012/270
5Lloyd Jones (dự bị)
Hậu vệ
7.811/123/266
26Joe Rankin-Costello (dự bị)
Hậu vệ
6.910/021/221
32Alan Mwamba (dự bị)
Tiền vệ
6.80/019/201
20Dan McNamara (dự bị)
Hậu vệ
6.10/016/212
11Miles Leaburn (dự bị)
Tiền đạo
61/10/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tottenham Hotspur Thông tin Charlton Athletic
1882 Thành lập 1905
Tottenham Hotspur Stadium Sân nhà The Valley stadium
36310 Sức chứa 27111
Roberto De Zerbi HLV Nathan Jones
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.155.358.500.883.250.740.831.750.87
Live1.08 ↓6.65 ↑10.00 ↑0.94 ↑3.500.68 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓
EasybetsSớm1.255.508.900.973.250.800.881.750.87
Live1.03 ↓201.00 ↑201.00 ↑3.80 ↑6.500.18 ↓2.80 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.255.509.000.983.250.850.811.500.99
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓0.34 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.235.408.200.993.250.830.941.750.90
Live1.04 ↓7.80 ↑70.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm1.256.009.501.103.500.650.701.501.05
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑11.00 ↑6.500.03 ↓0.702.001.05
10BETSớm1.335.407.600.883.250.86---
Live1.04 ↓11.17 ↑66.99 ↑7.51 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm1.235.408.200.993.250.830.941.750.90
Live1.04 ↓7.80 ↑70.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.245.608.600.973.250.830.941.750.88
Live1.03 ↓11.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.245.307.901.003.250.820.941.750.90
Live1.05 ↓8.40 ↑34.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.285.058.150.943.250.820.811.500.97
Live1.05 ↓9.50 ↑39.00 ↑6.65 ↑6.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.286.009.500.502.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.36 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.345.007.001.113.500.680.961.500.79
Live1.01 ↓51.00 ↑301.00 ↑14.43 ↑6.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.255.778.840.793.250.980.901.750.87
Live1.23 ↓5.19 ↓18.96 ↑3.57 ↑6.500.20 ↓0.46 ↓0.001.73 ↑
HK Jockey ClubSớm1.146.2010.500.843.250.860.831.750.93
Live1.03 ↓7.80 ↑24.00 ↑3.40 ↑5.750.15 ↓1.17 ↑4.250.63 ↓
BwinSớm1.305.759.001.153.500.61---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.77 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.286.1010.501.053.250.770.951.750.86
Live1.00 ↓51.00 ↑281.00 ↑5.45 ↑6.500.10 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.226.0010.00------
Live1.17 ↓7.50 ↑13.00 ↑------
Bet 365Sớm1.335.007.000.903.250.950.901.500.95
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑7.75 ↑6.500.08 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.255.509.501.153.500.620.831.750.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑6.500.05 ↓0.87 ↑2.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tottenham Hotspur+1 1/2200
Charlton Athletic-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).