Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Charlton Athletic, 01:45 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Tottenham Hotspur 5 Kết thúc HT 2-0 1
Charlton Athletic
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Tottenham Hotspur
Charlton Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Herczeg
⛳ Phạt góc
15'
🔁 Thay người: vào Dan McNamara, ra Sichenje Collins
15'
🔁 Thay người: vào Lloyd Jones, ra Billy Koumetio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bergvall
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Greg Docherty (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Nathan Asiimwe (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Archie Gray (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateus Fernandes (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 1-0, kiến tạo: Rodrigo Bentancur
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dominic Solanke 2-0, kiến tạo: Mikey Moore
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Robert Apter
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Archie Gray (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pedro Porro, ra Iyenoma Destiny Udogie
🔁 Thay người: vào Micky van de Ven, ra Jan Paul Van Hecke
🔁 Thay người: vào Kevin Danso, ra Rodrigo Bentancur
66'
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Harvey Knibbs
66'
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Millenic Alli
66'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Timothy Ouma
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Danso 3-0, kiến tạo: Mateus Fernandes
🎯 Dứt điểm - Kevin Danso (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Savio Moreira de Oliveira, ra Dominic Solanke
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân trái) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (chân phải) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Nathan Asiimwe (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Williams-Barnett, ra Mathys Tel
⚽ BÀN THẮNG - Savio Moreira de Oliveira 4-0, kiến tạo: Archie Gray
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ben Davies 5-0, kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
🎯 Dứt điểm - Ben Davies Other Body Part (sút) — vào lưới
87'
⛳ Phạt góc
87'
⚽ BÀN THẮNG - Lloyd Jones 5-1, kiến tạo: Joe Rankin-Costello
87'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Greg Docherty (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| 15' ⇄ | ▲ Dan McNamara ▼ Sichenje Collins | |
| 15' ⇄ | ▲ Lloyd Jones ▼ Billy Koumetio | |
| 15' ⇄ | ▲ McNamara D. ▼ | |
| 15' ⇄ | ▲ Jones L. ▼ | |
| Lucas Bergvall | 24' | |
| L. Bergvall | 24' | |
| Mikey Moore(Assists:Rodrigo Bentancur) (Kiến tạo: Rodrigo Bentancur) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Moore M. (Kiến tạo: Rodrigo Bentancur) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Dominic Solanke(Assists:Mikey Moore) (Kiến tạo: Mikey Moore) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Solanke D. (Kiến tạo: Mikey Moore) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | R.Apter | |
| 45+2' | Robert Apter | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Micky van de Ven ▼ Jan Paul Van Hecke | 65' ⇄ | |
| ▲ Pedro Porro ▼ Iyenoma Destiny Udogie | 65' ⇄ | |
| ▲ Kevin Danso ▼ Rodrigo Bentancur | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Alan Mwamba ▼ Timothy Ouma | |
| 66' ⇄ | ▲ Miles Leaburn ▼ Harvey Knibbs | |
| 66' ⇄ | ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Millenic Alli | |
| Kevin Danso(Assists:Mateus Fernandes) (Kiến tạo: Mateus Fernandes) 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Savio Moreira de Oliveira ▼ Dominic Solanke | 71' ⇄ | |
| ▲ Luca Williams-Barnett ▼ Mathys Tel | 78' ⇄ | |
| Savio Moreira de Oliveira(Assists:Archie Gray) (Kiến tạo: Archie Gray) 6 - 0 ⚽ | 82' | |
| Ben Davies(Assists:Savio Moreira de Oliveira) (Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira) 7 - 0 ⚽ | 85' | |
| 87' | ⚽ 7 - 1 Lloyd Jones(Assists:Joe Rankin-Costello) (Kiến tạo: Joe Rankin-Costello) | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 15 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Tottenham Hotspur 8 (47%)Hòa 3 (18%)Charlton Athletic 6 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/11 | Tottenham Hotspur | 3-0 (0-0) | Charlton Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 08/05/07 | Charlton Athletic | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/06 | Tottenham Hotspur | 5-1 (2-1) | Charlton Athletic | +1 | 2.5 | T |
| 05/02/06 | Tottenham Hotspur | 3-1 (2-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/05 | Charlton Athletic | 2-3 (1-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/05 | Charlton Athletic | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/11/04 | Tottenham Hotspur | 2-3 (0-2) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 12/02/04 | Charlton Athletic | 2-4 (0-2) | Tottenham Hotspur | - | - | T |
| 28/12/03 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 26/12/02 | Tottenham Hotspur | 2-2 (0-1) | Charlton Athletic | - | - | H |
| 28/08/02 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | - | - | T |
| 19/03/02 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 08/12/01 | Charlton Athletic | 3-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | - | - | B |
| 03/02/01 | Tottenham Hotspur | 0-0 (0-0) | Charlton Athletic | - | - | H |
| 16/09/00 | Charlton Athletic | 1-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | - | - | B |
| 18/04/99 | Charlton Athletic | 1-4 (1-0) | Tottenham Hotspur | - | - | T |
| 31/10/98 | Tottenham Hotspur | 2-2 (0-1) | Charlton Athletic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
BHTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Brentford | 3-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 3 | B |
| 16/08/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (2-1) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic
TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | West Ham United | 1-2 (0-1) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Charlton Athletic | 2-1 (0-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Tottenham Hotspur
Charlton Athletic
31Antonin Kinsky6Jan Paul Van Hecke13Iyenoma Destiny Udogie14Archie Gray33CBen Davies15Lucas Bergvall18Mateus Fernandes30Rodrigo Bentancur11Mathys Tel19Dominic Solanke47Mikey Moore21Tiernan Brooks12Billy Koumetio18Ivan Mesik28Sichenje Collins31Asiimwe N.31Nathan Asiimwe10CGreg Docherty16Timothy Ouma8Harvey Knibbs19Millenic Alli30Robert Apter33Micah Mbick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Jan Paul Van Hecke▼ Rời sân 65'8.2
- 11Mathys Tel▼ Rời sân 78'7
- 13Iyenoma Destiny Udogie▼ Rời sân 65'7
- 14Archie Gray🎯 Kiến tạo 82'8
- 15Lucas Bergvall🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'6.6
- 18Mateus Fernandes🎯 Kiến tạo 67'8
- 19Dominic Solanke⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 30Rodrigo Bentancur🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 65'8.1
- 31Antonin Kinsky6.5
- 33Ben Davies C⚽ Ghi bàn 85'8.6
- 47Mikey Moore⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45'8.1
Khách · 4231
- 8Harvey Knibbs▼ Rời sân 66'5.2
- 10Greg Docherty C6.2
- 12Billy Koumetio▼ Rời sân 15'6.3
- 16Timothy Ouma▼ Rời sân 66'6.3
- 18Ivan Mesik5.8
- 19Millenic Alli▼ Rời sân 66'5.9
- 21Tiernan Brooks4.1
- 28Sichenje Collins▼ Rời sân 15'6.3
- 30Robert Apter🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'6.6
- 31Asiimwe N.
- 31Nathan Asiimwe6.2
- 33Micah Mbick5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
206
Sút cầu môn
114
Tấn công
13164
Tấn công nguy hiểm
7726
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Chuyền bóng
618225
TL chuyền bóng thành công
90%74%
Phạm lỗi
511
Việt vị
11
Cứu thua
36
Tắc bóng
410
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
316
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1113
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.090.36
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B6T6 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tottenham Hotspur (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Charlton Athletic (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Ben Davies Trung vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 85/96 | 0 | ||
| 6Jan Paul Van Hecke Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 90/96 | 1 | |||
| 30Rodrigo Bentancur Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 0/0 | 64/67 | 2 | ||
| 47Mikey Moore Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 24/33 | 1 | |
| 18Mateus Fernandes Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/1 | 57/64 | 1 | ||
| 14Archie Gray Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 2/2 | 45/47 | 1 | ||
| 19Dominic Solanke Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | ||
| 13Iyenoma Destiny Udogie Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 11Mathys Tel Tiền đạo cánh trái | 7 | 5/3 | 24/25 | 1 | |||
| 15Lucas Bergvall Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 56/60 | 0 | 🟨 | ||
| 31Antonin Kinsky Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 17Savio Moreira de Oliveira (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | |
| 4Kevin Danso (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 19/20 | 1 | ||
| 23Pedro Porro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 37Micky van de Ven (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 68Luca Williams-Barnett (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Charlton Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Robert Apter Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 1 | 🟨 | ||
| 12Billy Koumetio Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 28Sichenje Collins Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Timothy Ouma Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 10Greg Docherty Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 10/16 | 1 | |||
| 31Nathan Asiimwe Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 13/15 | 4 | |||
| 19Millenic Alli Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/7 | 1 | |||
| 18Ivan Mesik Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 16/18 | 6 | |||
| 33Micah Mbick Trung phong | 5.6 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 8Harvey Knibbs Tiền vệ | 5.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Tiernan Brooks Thủ môn | 4.1 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 5Lloyd Jones (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 23/26 | 6 | ||
| 26Joe Rankin-Costello (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 21/22 | 1 | ||
| 32Alan Mwamba (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 20Dan McNamara (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 11Miles Leaburn (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1905 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | The Valley stadium |
| 36310 | Sức chứa | 27111 |
| Roberto De Zerbi | HLV | Nathan Jones |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.35 | 8.50 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 10.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.90 | 0.97 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 2.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 5.40 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.17 ↑ | 66.99 ↑ | 7.51 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 70.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.60 | 8.60 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 7.90 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.05 | 8.15 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 39.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 9.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.00 | 1.11 | 3.50 | 0.68 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.77 | 8.84 | 0.79 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.19 ↓ | 18.96 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.14 | 6.20 | 10.50 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 24.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.75 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 4.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.75 | 9.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.10 | 10.50 | 1.05 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 281.00 ↑ | 5.45 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Charlton Athletic | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).