Kết quả bóng đá trận ToTe vs PPJ/Lauttasaari, 17:00 ngày 08/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 17:00 ngày 08/08/2026
ToTe 1 Kết thúc HT 1-0 1
PPJ/Lauttasaari
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| ToTe | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 | |
| 69' | ||
| 74' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 14 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 19 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 14 |
Chủ = ToTe · Khách = PPJ/Lauttasaari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ToTe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích gần đây — ToTe
TTTTBTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | T |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | B |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | T |
| 29/08/25 | FC Kontu | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPJ/Lauttasaari
BHTTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 01/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 6-2 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | T |
| 16/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (0-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 19/09/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-3 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 06/09/25 | HIFK | 3-0 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 15/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-0 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
310
Sút cầu môn
14
Tấn công
113131
Tấn công nguy hiểm
6685
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ToTe (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
PPJ/Lauttasaari (21 trận)
Ghi 3.19 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ToTe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 2.55 | 0.66 | 3.50 | 0.68 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 4.10 | 2.60 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.72 ↑ | 1.17 ↓ | 7.68 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.35 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.74 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.15 ↓ | 6.55 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 4.17 | 2.54 | 0.95 | 3.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.12 ↓ | 10.30 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.45 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.40 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ToTe | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| PPJ/Lauttasaari | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).