Kết quả bóng đá trận ToTe/Tapio vs TuPS, 23:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
ToTe/Tapio Sắp đá --:--:--
TuPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 24 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 27 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 2 | 16 |
Chủ = ToTe/Tapio · Khách = TuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ToTe/Tapio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (75%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
BBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (25%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 8/27 (8 trận) Châu Á: 0/2/6 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuPS
THBTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 31/07/25 | TuPS | 2-1 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 03/07/25 | TuPS | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ToTe/Tapio (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.38 bàn/trận
TuPS (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ToTe/Tapio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.90 | 1.37 | 0.92 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.92 | 4.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.50 | 5.85 | 1.12 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.82 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 12.20 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 0.89 ↑ | -2.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 8.00 | 1.14 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 9.50 | 8.00 | 1.14 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 8.50 | 1.07 | 0.81 | 5.00 | 0.71 | 0.81 | -2.75 | 0.71 |
| Live | 11.50 | 8.00 ↓ | 1.13 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.77 ↑ | 0.85 ↑ | -2.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.84 | 8.51 | 1.10 | 0.93 | 4.50 | 0.78 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 8.31 ↓ | 8.82 ↑ | 1.14 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 8.25 | 1.14 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 9.75 | 8.25 | 1.14 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.00 | 8.10 | 1.12 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 0.83 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 13.70 ↑ | 8.00 ↓ | 1.09 ↓ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 0.86 ↑ | -2.50 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 9.00 | 1.13 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.95 | -2.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.