Kết quả bóng đá trận Torrent C.F vs Jove Espanol, 00:00 ngày 06/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 00:00 ngày 06/09/2026
Torrent C.F 4 Kết thúc HT 2-0 0
Jove Espanol
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Diễn biến trận đấu
| Torrent C.F | Phút | |
| 8' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 9 |
Chủ = Torrent C.F · Khách = Jove Espanol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torrent C.F | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Torrent C.F
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 9 | 18 | 36 | 53 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 18 | 20 | 16 |
| Sân khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 18 | 35 | 10 | 17 |
Jove Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torrent C.F (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Jove Espanol (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torrent C.F | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.75 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 1.02 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.30 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.98 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.54 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 2.20 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.