Kết quả bóng đá trận Torrent C.F vs Atzeneta UE, 17:00 ngày 20/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 20/09/2026
Torrent C.F 1 Kết thúc HT 0-1 1
Atzeneta UE
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| Torrent C.F | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Torrent C.F · Khách = Atzeneta UE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torrent C.F | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Torrent C.F
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 9 | 18 | 36 | 53 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 18 | 20 | 16 |
| Sân khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 18 | 35 | 10 | 17 |
Atzeneta UE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
14
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torrent C.F (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atzeneta UE (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torrent C.F | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.00 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.90 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.75 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.04 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Torrent C.F | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atzeneta UE | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).