Kết quả bóng đá trận Torredonjimeno vs Almeria B, 01:30 ngày 29/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/08/2026
Torredonjimeno 0 Kết thúc HT 0-0 1
Almeria B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Torredonjimeno | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = Torredonjimeno · Khách = Almeria B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torredonjimeno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 12 (33%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Torredonjimeno 2 (20%)Hòa 6 (60%)Almeria B 2 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/24 | Almeria B | 4-0 (1-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 25/09/23 | Torredonjimeno | 1-1 (0-1) | Almeria B | - | - | H |
| 29/01/23 | Torredonjimeno | 2-2 (1-0) | Almeria B | - | - | H |
| 02/10/22 | Almeria B | 1-2 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | T |
| 07/02/22 | Torredonjimeno | 3-0 (2-0) | Almeria B | - | - | T |
| 12/10/21 | Almeria B | 2-2 (0-1) | Torredonjimeno | - | - | H |
| 07/03/21 | Almeria B | 1-0 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 29/11/20 | Torredonjimeno | 3-3 (0-3) | Almeria B | - | - | H |
| 22/12/19 | Torredonjimeno | 1-1 (0-0) | Almeria B | - | - | H |
| 16/01/17 | Torredonjimeno | 1-1 (1-0) | Almeria B | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Torredonjimeno
TTBTTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Torredonjimeno | 2-1 (1-0) | Martos Club Deportivo | - | - | T |
| 16/08/26 | Martos Club Deportivo | 1-2 (1-0) | Torredonjimeno | - | - | T |
| 10/05/26 | Torredonjimeno | 0-2 (0-1) | Marbelli | - | - | B |
| 03/05/26 | Atletico Mancha real | 1-2 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | T |
| 27/04/26 | Torredonjimeno | 1-0 (0-0) | Arenas Armilla | - | - | T |
| 19/04/26 | Churriana de la Vega | 1-0 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 12/04/26 | Torredonjimeno | 3-0 (1-0) | CD Torreperogil | - | - | T |
| 04/04/26 | Atletico Porcuna CF | 3-1 (2-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 29/03/26 | Torredonjimeno | 0-0 (0-0) | UD Torre del Mar | - | - | H |
| 22/03/26 | CD El Palo | 3-0 (2-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 16/03/26 | Torredonjimeno | 0-1 (0-1) | UD San Pedro | - | - | B |
| 08/03/26 | CD Alhaurino | 1-1 (1-1) | Torredonjimeno | - | - | H |
| 05/03/26 | Torredonjimeno | 1-3 (1-1) | Huetor Tajar | +0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Torredonjimeno | 1-3 (0-2) | Motril | - | - | B |
| 23/02/26 | Torredonjimeno | 2-0 (1-0) | Granada CF B | - | - | T |
| 16/02/26 | CD Huetor Vega | 1-2 (1-1) | Torredonjimeno | - | - | T |
| 31/01/26 | UD Melilla B | 2-0 (2-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
| 26/01/26 | Torredonjimeno | 1-0 (1-0) | Martos Club Deportivo | - | - | T |
| 18/01/26 | Mijas Las Lagunas | 0-1 (0-0) | Torredonjimeno | - | - | T |
| 11/01/26 | Marbelli | 3-0 (3-0) | Torredonjimeno | - | - | B |
Thành tích gần đây — Almeria B
BBBHBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Aguilas FC B | 3-2 (1-1) | Almeria B | - | - | B |
| 03/05/26 | Aguilas CF | 2-0 (1-0) | Almeria B | -2 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Almeria B | 3-4 (2-1) | Deportiva Minera | -1.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Yeclano Deportivo | 1-1 (0-0) | Almeria B | -1.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Almeria B | 1-2 (1-1) | CD Estebona | -0.75 | 2 | B |
| 05/04/26 | Almeria B | 1-1 (0-1) | Lorca Deportiva FC | -0.75 | 2 | H |
| 28/03/26 | UD Melilla | 3-0 (2-0) | Almeria B | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Almeria B | 0-1 (0-1) | Xerez Deportivo FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Antoniano | 2-0 (1-0) | Almeria B | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Almeria B | 2-2 (1-1) | Extremadura | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | La Union CF | 1-0 (0-0) | Almeria B | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Almeria B | 2-1 (1-0) | Puente Genil | -0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | UCAM Murcia | 2-1 (1-1) | Almeria B | -1.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Almeria B | 1-1 (1-0) | Atletico Malagueno | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Recreativo Huelva | 1-0 (0-0) | Almeria B | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Almeria B | 1-1 (1-0) | Real Jaen CF | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | CD Linares Deportivo | 3-1 (1-1) | Almeria B | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Almeria B | 1-2 (1-0) | Xerez Deportivo | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/01/26 | Lorca Deportiva FC | 1-0 (1-0) | Almeria B | -0.5 | 2 | B |
| 20/12/25 | CD Estebona | 1-1 (0-0) | Almeria B | -0.5 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
76
Sút cầu môn
22
Tấn công
10599
Tấn công nguy hiểm
4742
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B2T2 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B0T0 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torredonjimeno (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Almeria B (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torredonjimeno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 21.57 ↑ | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 1.13 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.18 | 2.53 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.59 | 3.18 | 2.53 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.26 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 7.18 ↑ | 3.84 ↑ | 1.47 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.