Kết quả bóng đá trận Torque (W) vs Nacional Montevideo (W), 06:00 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 06:00 ngày 17/08/2026
Torque (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nacional Montevideo (W)
🟨 7 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Diễn biến trận đấu
| Torque (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 32' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 66' | ||
| 72' | ||
| 87' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 18 | 17 |
Chủ = Torque (W) · Khách = Nacional Montevideo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torque (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Torque (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nacional Montevideo (W) 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Nacional Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 09/06/25 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 03/12/24 | Nacional Montevideo (W) | 5-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 07/07/24 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 27/08/23 | Nacional Montevideo (W) | 1-0 (0-0) | Torque (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Torque (W)
TTTBTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-6 (0-3) | Torque (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Torque (W) | 4-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Torque (W) | 3-0 (1-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Nacional Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CS Cerrito (W) | 1-5 (1-3) | Torque (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | FC San Jacinto (W) | 0-2 (0-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Montevideo Wanderers (W) | 1-0 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 09/06/25 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | CA Penarol (W) | 4-0 (3-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 03/12/24 | Nacional Montevideo (W) | 5-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (0-1) | Torque (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 22/09/24 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | Torque (W) | 0-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Atletico Fenix Montevideo (W) | 1-2 (0-1) | Torque (W) | - | - | T |
| 07/07/24 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nacional Montevideo (W)
BTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Nacional Montevideo (W) | 1-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Montevideo Wanderers (W) | 0-7 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-8 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Nacional Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Torque (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CA Penarol (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-5 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Nacional Montevideo (W) | 1-0 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-1 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Defensor Sporting (W) | 0-2 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | Sportivo Limpeno (W) | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | 0 | 2.25 | H |
| 07/10/25 | Deportivo Cali (W) | 1-0 (1-0) | Nacional Montevideo (W) | -1 | 3 | B |
| 04/10/25 | Nacional Montevideo (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | -0.5 | 3 | H |
| 14/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 01/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 7-0 (4-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 03/12/24 | Nacional Montevideo (W) | 5-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 25/10/24 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
72
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torque (W) (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Nacional Montevideo (W) (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torque (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.10 | 6.30 | 1.18 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↓ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.20 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.00 ↓ | 1.25 ↑ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 5.80 | 1.25 | 0.84 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 5.80 | 1.22 ↓ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.40 | 5.30 | 1.26 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.91 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 25.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.25 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 97.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.03 | 6.07 | 1.19 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.36 ↓ | 24.19 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 6.25 | 1.21 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.60 | 6.05 | 1.22 | 0.73 | 3.75 | 0.97 | 1.03 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 99.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.