Kết quả bóng đá trận Torquay United vs Horsham, 21:00 ngày 08/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Torquay United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Horsham
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Plainmoor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Torquay United | Phút | |
| Deon Moore 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' | ||
| 31' | ||
| 35' | ||
| 37' | ||
| 37' | ||
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 Greg Luer | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Torquay United · Khách = Horsham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torquay United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Torquay United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Horsham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Torquay United 2 (67%)Hòa 0 (0%)Horsham 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/08/25 | Horsham | 2-1 (1-0) | Torquay United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/12/24 | Torquay United | 2-0 (0-0) | Horsham | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Torquay United
TTBTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Torquay United | 5-0 (4-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Weston Super Mare | 1-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Torquay United | 2-1 (0-0) | Salisbury FC | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Ebbsfleet United | 3-0 (1-0) | Torquay United | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Farnborough Town | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Torquay United | 0-5 (0-2) | Chelmsford City | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Horsham
BBTTTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Worthing | 3-0 (1-0) | Horsham | - | - | B |
| 25/07/26 | Sutton United | 2-0 (2-0) | Horsham | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Horsham | 3-0 (3-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Horsham | 3-2 (1-2) | Eastleigh | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Salisbury FC | 2-1 (1-0) | Horsham | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | Horsham | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Horsham | 3-0 (1-0) | Dorking | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Horsham | 2-1 (0-0) | Bath City | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Horsham | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Horsham | 0-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Horsham | 1-2 (1-2) | Southend United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Horsham | 1-1 (1-0) | Ebbsfleet United | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Horsham | 2-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | 0 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Enfield Town | 2-1 (2-0) | Horsham | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
42
Sút bóng
148
Sút cầu môn
53
Tấn công
7251
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torquay United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Horsham (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torquay United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Plainmoor Stadium | Sân nhà | |
| 6104 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Torquay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.45 ↓ | 5.30 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.85 | 4.70 | 0.79 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.20 ↑ | 5.80 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.45 ↓ | 5.30 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.60 | 6.30 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.15 ↓ | 5.10 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.34 | 6.30 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.30 ↓ | 6.00 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.84 | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.59 | 7.35 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 9.95 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.33 ↓ | 5.50 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.12 | 5.29 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.13 ↓ | 16.79 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.33 ↓ | 5.75 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.38 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 1.05 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.