Kết quả bóng đá trận Torpedo Moscow vs Veles, 23:00 ngày 17/09/2026
National Football League (Nga) · 23:00 ngày 17/09/2026
Torpedo Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 1
Veles
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Saturn Stadium Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Moscow | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Shubin A. | |
| 21' | ||
| Kornyushin D. | 21' | |
| 45' | ||
| 45' | Smirnov O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 5 | 20 | 15 |
Chủ = Torpedo Moscow · Khách = Veles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Veles (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torpedo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Saturn Stadium | Sân nhà | |
| 13400 | Sức chứa | 0 |
| Pep Clotet | HLV | Dmitri Beznyak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 3.92 | 5.90 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.38 ↓ | 4.75 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 6.40 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.10 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.10 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.05 | 5.70 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.56 | 5.30 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.72 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.03 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.57 | 3.57 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 10.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.