Kết quả bóng đá trận Torpedo Miass vs FK Volna Nizhegorodskaya, 18:00 ngày 26/08/2026
Cúp Nga · 18:00 ngày 26/08/2026
Torpedo Miass 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Volna Nizhegorodskaya
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Miass | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Popovich | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Popovich A. | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Torpedo Miass · Khách = FK Volna Nizhegorodskaya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Miass | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Torpedo Miass 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Volna Nizhegorodskaya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/25 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | H |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
TBTBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Torpedo Miass | 5-0 (2-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 16/08/26 | Tyumen | 4-3 (3-1) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 12/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 01/08/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 25/07/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Volna Nizhegorodskaya
HTTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rodina Moskva III | 1-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | H |
| 15/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (2-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 12/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
| 08/08/26 | Zenit Penza | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 25/07/26 | Strogino Moscow | 2-0 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-3 (1-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Spartak Tambov | 0-2 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 23/05/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (1-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 12/04/26 | Arsenal Tula II | 0-3 (0-3) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-0 (2-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
76
Sút cầu môn
43
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
1923
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Volna Nizhegorodskaya (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Miass | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.60 | 0.84 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.19 | 2.99 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.22 ↑ | 3.10 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.10 | 2.22 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.