Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi, 23:00 ngày 06/09/2026

Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 06/09/2026
Torpedo Kutaisi
1 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Tbilisi
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 32
Bại 11 44
Ghi bàn 33 1612
Mất bàn 55 1916
Điểm 24 1214

Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torpedo Kutaisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (36)
7 (19%)Thắng/Thắng9 (25%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (19%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (19%)Hòa/Hòa7 (19%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (8%)
8 (22%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Torpedo Kutaisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238783627316
Sân nhà125342115184
Sân khách113441512136

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Torpedo Kutaisi Thông tin Dinamo Tbilisi
1949 Thành lập
Ramaz Shengelia Stadium Sân nhà Danamo Stadium
0 Sức chứa 35000
Dirk Schuster HLV Temur Ketsbaia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.403.502.550.832.750.950.790.000.94
Live10.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑1.24 ↑2.500.63 ↓0.78 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.393.202.570.802.501.020.850.000.99
Live8.00 ↑1.15 ↓8.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.91 ↑0.000.93 ↓
InterwettenSớm2.453.302.600.702.500.95---
Live6.25 ↑1.25 ↓7.25 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.393.202.570.802.501.020.850.000.99
Live7.40 ↑1.17 ↓7.70 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.393.452.440.782.500.980.860.000.90
Live9.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm2.433.152.550.822.501.000.870.000.97
Live5.90 ↑1.25 ↓6.40 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.732.501.00---
Live8.00 ↑1.12 ↓8.50 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.303.352.500.812.750.710.710.000.81
Live4.60 ↑1.49 ↓4.80 ↑1.26 ↑2.500.52 ↓0.78 ↑0.000.86 ↑
1xBetSớm2.403.352.600.732.500.990.780.000.92
Live17.90 ↑1.05 ↓17.90 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.353.302.500.952.750.850.830.000.98
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.98 ↑3.000.83 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.