Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Dinamo Batumi, 00:00 ngày 27/08/2026

Cúp Georgia · 00:00 ngày 27/08/2026
Torpedo Kutaisi
2 Kết thúc HT 2-1 2
Dinamo Batumi
🟨 6 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Torpedo Kutaisi Phút Dinamo Batumi
Vladimer Mamuchashvili 9'
9'
Mamuchashvili V. 9'
11' 0 - 1 Uerdi Mara
11' 0 - 2
11' 0 - 3 Mara U.
Komnen Andric 1 - 3 35'
2 - 3 35'
Andric K. 3 - 3 35'
Diego Deisadze 4 - 3 45+3'
45+3' Awoke Eshetiye
HT 2-1
56' Sandro Altunashvili
Nodar Lominadze 58'
Akaki Shulaia 71'
77' 4 - 4 Imran Oulad Omar
Dato Bukiya 94'
Mateo Itrak 101'
103' 4 - 5 Uerdi Mara
Felipe Pires 107'
113' Imran Oulad Omar
Giorgi Arabidze 118'
120' 4 - 6 Maurides Roque Junior
120' 4 - 7 Maurides Roque Junior
120' 4 - 8 Maurides Roque Junior
120' 4 - 9 Maurides Roque Junior
120' 4 - 10 Maurides Roque Junior
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 21 32
Bại 10 42
Ghi bàn 46 1718
Mất bàn 62 2010
Điểm 27 1220

Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Dinamo Batumi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torpedo Kutaisi (35)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Batumi (35)
7 (20%)Thắng/Thắng11 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa5 (14%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
7 (20%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (17%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (23%)Bại/Bại7 (20%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Torpedo Kutaisi 6 (30%)Hòa 8 (40%)Dinamo Batumi 6 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3+12.75B
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8+0.52.5T
GEO D108/11/25Torpedo Kutaisi5-1 (4-1)Dinamo Batumi2-1--T
GEO D130/08/25Dinamo Batumi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi9-402.25H
GEO D112/05/25Torpedo Kutaisi1-0 (0-0)Dinamo Batumi5-5+0.252.25T
GEO D129/03/25Dinamo Batumi1-0 (0-0)Torpedo Kutaisi3-1102.5B
GEO D108/11/24Torpedo Kutaisi1-0 (0-0)Dinamo Batumi3-5+0.52.5T
GEO D102/09/24Dinamo Batumi1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi2-2-0.252.25H
GEO SC29/06/24Dinamo Batumi3-3 (2-1)Torpedo Kutaisi2-4-0.252.25H
GEO D116/05/24Torpedo Kutaisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi1-9-0.252.25T
GEO D130/03/24Dinamo Batumi3-2 (1-2)Torpedo Kutaisi4-2-0.52.75B
GEO D102/12/23Dinamo Batumi2-2 (2-1)Torpedo Kutaisi6-202.75H
GEO D128/09/23Torpedo Kutaisi0-3 (0-0)Dinamo Batumi4-7-0.52.5B
GEO SC30/06/23Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8-0.52.75H
GEO D102/06/23Dinamo Batumi1-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-1-1.252.75H
GEO D121/04/23Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Dinamo Batumi3-2-0.52.5H
GEO D103/12/22Dinamo Batumi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi5-3-1.753H
GEO D118/09/22Torpedo Kutaisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi4-2-0.52.75T
GEO D122/06/22Dinamo Batumi4-0 (1-0)Torpedo Kutaisi6-6-1.752.75B
GEO D123/04/22Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Dinamo Batumi5-12--B

Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi

HTBTTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D122/08/26Dila Gori2-2 (1-0)Torpedo Kutaisi2-4--H
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--T
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3+0.252.25B
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--T
GEO C26/07/26Iveria Khashuri1-3 (1-1)Torpedo Kutaisi1-7--T
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2-0.252.5B
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3-0.752.5B
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302T
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7+12.75H
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3+12.75B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5+0.52.5B
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1+12.75B
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1+0.252.25T
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.752.25T
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4+0.252.5T
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5+0.752.25H
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.252.75H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8+0.52.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Batumi

TTHTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D121/08/26Fc Meshakhte Tkibuli0-1 (0-1)Dinamo Batumi1-7--T
GEO D117/08/26Samgurali Tskh0-4 (0-3)Dinamo Batumi1-4-0.252.5T
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5+0.252.5H
GEO C02/08/26Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi5-0--T
GEO C25/07/26Irao1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-3--T
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--B
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---B
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--T
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5-0.752.5B
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3-12.75T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5-0.52.5T
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5-1.252.75B
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2+0.52.5T
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5-0.252.5T
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2-0.52.25H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8-0.52.5B
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
15
23
Sút cầu môn
6
12
Tấn công
125
99
Tấn công nguy hiểm
79
77
Sút ngoài cầu môn
9
11
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
3
3
Quả ném biên
27
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Torpedo Kutaisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Dinamo Batumi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Torpedo KutaisiDinamo Batumi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Torpedo KutaisiDinamo Batumi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
47
Thắng 1
63
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
Torpedo KutaisiDinamo Batumi

Thông tin đội bóng

Torpedo Kutaisi Thông tin Dinamo Batumi
1949 Thành lập
Ramaz Shengelia Stadium Sân nhà Chele Arena
0 Sức chứa 0
Dirk Schuster HLV Giorgi Chiabrishvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.302.800.892.750.830.980.250.75
Live14.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑4.10 ↑4.500.02 ↓0.85 ↓0.000.87 ↑
VcbetSớm1.733.604.200.792.500.971.010.750.79
Live2.20 ↑3.40 ↓2.88 ↓0.95 ↑2.750.81 ↓0.96 ↓0.250.84 ↑
Mansion88Sớm1.763.503.750.762.501.000.760.501.00
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
InterwettenSớm1.853.503.900.702.500.95---
Live9.00 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm1.843.253.750.862.750.81---
Live7.29 ↑1.16 ↓10.69 ↑3.23 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.763.503.750.762.501.000.760.501.00
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
CrownSớm2.023.302.850.822.500.880.800.250.90
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.823.323.700.802.501.000.820.501.00
Live10.50 ↑1.08 ↓10.50 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm1.853.513.670.772.500.990.850.500.93
Live13.70 ↑1.05 ↓13.70 ↑4.75 ↑4.500.01 ↓0.86 ↑0.000.96 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.900.752.500.95---
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.673.503.900.652.500.880.650.500.88
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.59 ↑4.500.02 ↓0.77 ↑0.000.88
PinnacleSớm2.063.113.140.782.500.930.800.250.91
Live8.97 ↑1.13 ↓8.38 ↑2.52 ↑4.500.25 ↓0.94 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm1.753.403.900.752.500.95---
Live11.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓---
1xBetSớm1.873.103.880.752.500.910.640.251.13
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑5.04 ↑4.500.09 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.601.002.750.801.000.750.80
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑0.93 ↓0.250.88 ↑
William HillSớm1.853.103.750.752.500.91---
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Torpedo Kutaisi+3/4Chưa có trận cùng mức
Dinamo Batumi-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).