Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Dila Gori, 22:00 ngày 02/11/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 02/11/2026
Torpedo Kutaisi 2 Kết thúc HT 1-1 1
Dila Gori
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Kutaisi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Shulaia A. (Kiến tạo: Mateo Stamatov) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 | |
| 36' | ⚽ 2 - 2 Shekiladze S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Kutaisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Kutaisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 6 |
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
Đội hình
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
1Goshadze O.15Kuprava L.22Bukiya D.24L.Latsabidze33Stamatov M.7Mamuchashvili V.14Felipe Pires17Lominadze N.40Shulaia A.9Andric K.35D.Deisadze1Davit Kereselidze5Maik Poeketie13Araujo J.33Etou R.7Zargary A.14Jalaghonia G.17Blankson Anoff24Diouf M.8Menteshashvili L.9Kante M.22Shekiladze S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Goshadze O.
- 7Mamuchashvili V.
- 9Andric K.
- 14Felipe Pires
- 15Kuprava L.
- 17Lominadze N.
- 22Bukiya D.
- 24L.Latsabidze
- 33Stamatov M.🎯 Kiến tạo 17'
- 35D.Deisadze
- 40Shulaia A.⚽ Ghi bàn 17'
Khách · 3412
- 1Davit Kereselidze
- 5Maik Poeketie
- 7Zargary A.
- 8Menteshashvili L.
- 9Kante M.🎯 Kiến tạo 36'
- 13Araujo J.
- 14Jalaghonia G.
- 17Blankson Anoff
- 22Shekiladze S.⚽ Ghi bàn 36'
- 24Diouf M.
- 33Etou R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
94
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
33
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torpedo Kutaisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1949 |
| Ramaz Shengelia Stadium | Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dirk Schuster | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.30 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.58 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.28 | 2.98 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Dila Gori | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).