Kết quả bóng đá trận Torns IF vs IFK Berga, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 15/08/2026
Torns IF 3 Kết thúc HT 2-1 4
IFK Berga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Torns IF | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Olle Lindh | |
| Alvin Holmgren 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| Mirza Halvadzic 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| Filip Kangeman 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 49' | ||
| 50' | ||
| 71' | ⚽ 3 - 2 Anton Maikkula | |
| 74' | ⚽ 3 - 3 Tim Theodor Olle Ingemarsson | |
| 85' | ⚽ 4 - 3 (phản lưới) | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 14 | 4 | 28 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = Torns IF · Khách = IFK Berga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torns IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Torns IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 0 | 12 | 25 | 51 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 13 | 17 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 34 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | - | - |
IFK Berga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 38 | 24 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 13 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Torns IF 2 (29%)Hòa 3 (43%)IFK Berga 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | B |
| 19/08/17 | Torns IF | 2-2 (2-0) | IFK Berga | +0.5 | 3 | H |
| 06/05/17 | IFK Berga | 2-2 (1-1) | Torns IF | - | - | H |
| 13/08/16 | IFK Berga | 1-2 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 30/04/16 | Torns IF | 1-2 (0-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 03/10/15 | IFK Berga | 0-0 (0-0) | Torns IF | - | - | H |
| 13/06/15 | Torns IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Torns IF
BTBBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Karlskrona AIF | 5-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 04/08/26 | Torns IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | 0 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | B |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | B |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | B |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Torns IF | 1-0 (0-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 12/10/25 | Kristianstads FF | 1-0 (0-0) | Torns IF | -1.5 | 3 | B |
| 05/10/25 | Torns IF | 0-2 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Berga
TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rappe GOIF | 0-3 (0-2) | IFK Berga | - | - | T |
| 02/08/26 | IFK Berga | 3-1 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | T |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | T |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 28/05/25 | IFK Berga | 1-1 (1-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | H |
| 19/10/24 | IFK Berga | 1-4 (0-0) | IF Lodde | - | - | B |
| 12/10/24 | Nosaby IF | 2-2 (1-1) | IFK Berga | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | IFK Berga | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
813
Sút cầu môn
57
Tấn công
5894
Tấn công nguy hiểm
3974
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torns IF (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
IFK Berga (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torns IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
IFK Berga (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torns IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 99.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.20 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.97 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.55 | 1.93 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 99.51 ↑ | 7.79 ↑ | 1.07 ↓ | 1.73 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.70 | 3.51 | 1.62 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 3.84 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.90 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.69 ↓ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.96 | 3.76 | 1.65 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.98 ↑ | 3.81 ↑ | 1.67 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.89 | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.75 ↑ | 1.68 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.65 | 1.98 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.54 ↓ | 3.26 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.63 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.