Kết quả bóng đá trận Torino vs Cittadella, 22:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 25/07/2026
Torino
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Cittadella
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 43
Hòa 02 03
Bại 10 14
Ghi bàn 54 711
Mất bàn 43 414
Điểm 65 1212

Chủ = Torino · Khách = Cittadella

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torino (5)Hiệp 1 / Cả trậnCittadella (43)
2 (40%)Thắng/Thắng7 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (40%)Hòa/Thắng9 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (7%)
1 (20%)Bại/Bại8 (19%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Torino 2 (29%)Hòa 3 (43%)Cittadella 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup19/10/22Torino4-0 (1-0)Cittadella5-4+12.75T
ITA D221/01/12Cittadella1-1 (1-1)Torino-+0.252.25H
ITA D201/09/11Torino1-1 (0-0)Cittadella-+12.5H
ITA D222/01/11Torino1-1 (1-0)Cittadella-+0.752.25H
ITA D228/08/10Cittadella2-1 (2-1)Torino-+0.252.25B
ITA D230/05/10Torino1-0 (1-0)Cittadella-+0.252.5T
ITA D209/01/10Cittadella2-0 (2-0)Torino-02.25B

Thành tích gần đây — Torino

THBTBHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2+34.5T
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6-1.252.75H
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1-0.252.25B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5+0.252.5T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2-0.252.25B
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5-1.252.75H
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Torino2-1 (1-1)Verona3-6+0.52.25T
ITA D105/04/26Pisa0-1 (0-0)Torino1-202.25T
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6-1.252.75B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7+0.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2-1.252.5B
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902T
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3-0.252B
ITA D116/02/26Torino1-2 (0-0)Bologna4-2-0.252.25B
ITA D108/02/26Fiorentina2-2 (0-1)Torino9-4-0.252.25H
ITA Cup05/02/26Inter Milan2-1 (1-0)Torino2-2-1.52.75B
ITA D101/02/26Torino1-0 (1-0)Lecce3-8+0.52T
ITA D124/01/26Como6-0 (2-0)Torino2-1-0.752.25B
ITA D119/01/26Torino0-2 (0-1)AS Roma2-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Cittadella

HHTHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC14/05/26Ravenna1-1 (0-1)Cittadella5-4-0.252.25H
ITA SC11/05/26Cittadella2-2 (2-0)Ravenna2-802.25H
ITA SC07/05/26Cittadella1-0 (1-0)Lumezzane3-9+0.252.25T
ITA SC03/05/26Cittadella2-2 (2-0)Arzignano Valchiampo4-2+0.52.25H
ITA SC26/04/26Cittadella0-2 (0-0)Giana4-202.25B
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25T
ITA SC12/04/26Cittadella1-3 (0-1)Trento7-4+0.252.25B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6-0.52.25B
ITA SC29/03/26Cittadella2-1 (0-1)Lecco5-4+0.252.25T
ITA SC22/03/26Arzignano Valchiampo1-0 (1-0)Cittadella3-702.25B
ITA SC15/03/26Cittadella2-1 (0-1)AC Dolomiti Bellunesi10-1+12.5T
ITA SC07/03/26Pro Vercelli0-2 (0-0)Cittadella0-402.25T
ITA SC04/03/26Cittadella1-1 (0-1)Inter Milan U236-0+0.52.25H
ITA SC28/02/26Cittadella2-2 (1-1)A.C. Ospitaletto2-5+0.752.5H
ITA SC21/02/26Triestina2-3 (0-1)Cittadella2-3+0.252.25T
ITA SC17/02/26Cittadella2-1 (1-1)Renate AC6-3+0.252T
ITA SC12/02/26Pro Patria1-0 (0-0)Cittadella8-3+0.52.25B
ITA SC07/02/26Lumezzane1-2 (0-0)Cittadella3-602.25T
ITA SC01/02/26Cittadella0-1 (0-0)Albinoleffe9-3+0.752.5B
ITA SC27/01/26Vicenza4-1 (1-0)Cittadella7-2-0.752.25B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
2
1
Tấn công
52
41
Tấn công nguy hiểm
23
22
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torino (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cittadella (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cittadella (42 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (45%)Hòa 2 (5%)Bại 21 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (48%)Hòa 1 (2%)Xỉu 21 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
TorinoCittadella

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TorinoCittadella

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
57
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
43
Thua 2+
TorinoCittadella

Thông tin đội bóng

Torino Thông tin Cittadella
1906 Thành lập 1973
Stadio Olimpico di Torino Sân nhà Piercesare Tombolato
28140 Sức chứa 7500
Roberto D Aversa HLV Alessandro Dal Canto
Turin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.407.900.843.250.890.781.500.98
Live1.44 ↑4.30 ↓6.50 ↓0.79 ↓2.251.04 ↑1.07 ↑1.250.77 ↓
VcbetSớm1.295.258.000.883.250.860.831.500.88
Live1.40 ↑4.00 ↓7.50 ↓0.94 ↑2.500.77 ↓1.00 ↑1.250.71 ↓
Mansion88Sớm1.245.507.400.883.250.880.701.501.06
Live1.43 ↑3.70 ↓6.50 ↓1.09 ↑2.500.73 ↓0.75 ↑1.001.09 ↑
10BETSớm1.474.505.800.973.000.75---
Live1.46 ↓4.11 ↓6.51 ↑0.94 ↓2.500.83 ↑---
12betSớm1.245.507.400.883.250.880.701.501.06
Live1.43 ↑3.70 ↓6.50 ↓0.78 ↓2.251.04 ↑1.07 ↑1.250.77 ↓
CrownSớm1.314.956.500.963.250.840.941.500.88
Live1.43 ↑3.95 ↓5.90 ↓1.02 ↑2.500.78 ↓0.82 ↓1.001.00 ↑
SbobetSớm1.235.007.100.913.250.850.711.501.05
Live1.39 ↑3.96 ↓6.60 ↓0.98 ↑2.500.84 ↓1.02 ↑1.250.82 ↓
WewbetSớm1.235.309.900.893.250.910.901.750.92
Live1.43 ↑3.90 ↓7.00 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓1.03 ↑1.250.79 ↓
LadbrokesSớm1.404.505.500.602.501.20---
Live1.403.75 ↓5.75 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.355.007.250.923.250.810.761.250.98
Live1.47 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.90 ↓2.500.85 ↑0.78 ↑1.000.97 ↓
PinnacleSớm1.314.846.430.913.250.810.871.500.84
Live1.39 ↑3.86 ↓7.32 ↑0.79 ↓2.250.94 ↑0.94 ↑1.250.78 ↓
BwinSớm1.404.505.500.582.501.20---
Live1.42 ↑3.90 ↓6.00 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.494.605.870.742.751.020.981.250.75
Live1.51 ↑4.31 ↓5.74 ↓0.97 ↑2.500.83 ↓0.84 ↓1.000.97 ↑
Bet 365Sớm1.404.336.001.003.000.800.931.250.88
Live1.44 ↑4.336.50 ↑1.002.500.801.03 ↑1.250.78 ↓
William HillSớm1.304.807.501.103.500.65---
Live1.36 ↑4.40 ↓6.50 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.