Kết quả bóng đá trận Torino vs AC Milan, 01:45 ngày 24/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 24/08/2026
Torino 1 Kết thúc HT 0-0 2
AC Milan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadio Olimpico di Torino Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Torino
AC Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Zufferli
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Pervis Josue Estupinan Tenorio (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Loftus Cheek
🎯 Dứt điểm - Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Other Body Part (sút) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Ruben Loftus Cheek
56'
🔁 Thay người: vào Adrien Rabiot, ra Ardon Jashari
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
64'
⚽ BÀN THẮNG - Alphadjo Cisse 0-1, kiến tạo: Adrien Rabiot
64'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Alphadjo Cisse
66'
⚽ BÀN THẮNG - Adrien Rabiot 0-2, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
66'
🔁 Thay người: vào Davide Bartesaghi, ra Pervis Josue Estupinan Tenorio
67'
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Alexis Saelemaekers (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Che Adams, ra Cesare Casadei
🔁 Thay người: vào Niccolo Fortini, ra Marcus Holmgren Pedersen
🔁 Thay người: vào Eybi Nije, ra Giovanni Pablo Simeone
72'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eybi Nije (chân phải) Post
76'
🔁 Thay người: vào Matteo Gabbia, ra Mario Gila
🎯 Dứt điểm - Pietro Comuzzo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Alessio Cacciamani
🎯 Dứt điểm - Kian Fitz-Jim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zakaria Aboukhlal (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Pietro Comuzzo
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Che Adams 1-2, kiến tạo: Gvidas Gineitis
🎯 Dứt điểm - Che Adams (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Torino | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Ruben Loftus Cheek | |
| 56' ⇄ | ▲ Luka Modric ▼ Ruben Loftus Cheek | |
| 56' ⇄ | ▲ Adrien Rabiot ▼ Ardon Jashari | |
| 60' | 📺 VAR | |
| 64' | ⚽ 0 - 1 Alphadjo Cisse(Assists:Adrien Rabiot) (Kiến tạo: Adrien Rabiot) | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Adrien Rabiot(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze) | |
| 66' ⇄ | ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Alphadjo Cisse | |
| 66' ⇄ | ▲ Davide Bartesaghi ▼ Pervis Josue Estupinan Tenorio | |
| ▲ Che Adams ▼ Cesare Casadei | 70' ⇄ | |
| ▲ Niccolo Fortini ▼ Marcus Holmgren Pedersen | 70' ⇄ | |
| ▲ Eybi Nije ▼ Giovanni Pablo Simeone | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Matteo Gabbia ▼ Mario Gila | |
| ▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Alessio Cacciamani | 81' ⇄ | |
| ▲ Sandro Kulenovic ▼ Pietro Comuzzo | 85' ⇄ | |
| Che Adams(Assists:Gvidas Gineitis) (Kiến tạo: Gvidas Gineitis) 1 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Torino · Khách = AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Torino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
AC Milan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Torino 5 (25%)Hòa 7 (35%)AC Milan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/12/25 | Torino | 2-3 (2-1) | AC Milan | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/02/25 | Torino | 2-1 (1-0) | AC Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/24 | AC Milan | 2-2 (0-1) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/05/24 | Torino | 3-1 (2-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | AC Milan | 4-1 (3-1) | Torino | -1 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | AC Milan | 1-0 (0-0) | Torino | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/01/23 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/10/22 | Torino | 2-1 (2-0) | AC Milan | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/22 | Torino | 0-0 (0-0) | AC Milan | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/10/21 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Torino | -1 | 2.75 | B |
| 13/05/21 | Torino | 0-7 (0-2) | AC Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/01/21 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Torino | -1.25 | 3 | H |
| 10/01/21 | AC Milan | 2-0 (2-0) | Torino | -1.25 | 3 | B |
| 18/02/20 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Torino | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/01/20 | AC Milan | 2-2 (1-1) | Torino | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/09/19 | Torino | 2-1 (0-1) | AC Milan | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/19 | Torino | 2-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | T |
| 10/12/18 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/18 | Torino | 1-1 (0-1) | AC Milan | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Torino
THTTBTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Torino | 1-0 (1-0) | Carrarese | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Torino | 3-1 (2-0) | FC Vado | - | - | T |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Torino | 0-1 (0-0) | Cittadella | +1.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Torino | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | +3 | 4.5 | T |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Torino | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Torino | 2-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | -0.25 | 2 | B |
| 16/02/26 | Torino | 1-2 (0-0) | Bologna | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AC Milan
TBHHBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Manchester United | 2-4 (1-1) | AC Milan | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Bologna | 0-3 (0-2) | AC Milan | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Torino
AC Milan
26Diego Mascardi15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina44Ardian Ismajli16Marcus Holmgren Pedersen28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic22Cesare Casadei18Giovanni Pablo Simeone16CMike Maignan5Koni De Winter31Starhinja Pavlovic34Mario Gila2Pervis Josue Estupinan Tenorio21Samuel Chimerenka Chukwueze30Ardon Jashari80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 10Nikola Vlasic C6.01
- 15Pietro Comuzzo▼ Rời sân 85'5.77
- 16Marcus Holmgren Pedersen▼ Rời sân 70'6.21
- 18Giovanni Pablo Simeone▼ Rời sân 70'5.67
- 22Cesare Casadei▼ Rời sân 70'6.18
- 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina6.55
- 26Diego Mascardi6.21
- 28Kian Fitz-Jim6.64
- 44Ardian Ismajli6.39
- 66Gvidas Gineitis🎯 Kiến tạo 90+3'6.53
- 77Alessio Cacciamani▼ Rời sân 81'6.2
Khách · 3421
- 2Pervis Josue Estupinan Tenorio▼ Rời sân 66'7.21
- 5Koni De Winter7.5
- 8Ruben Loftus Cheek🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 56'6.39
- 9Goncalo Matias Ramos6.97
- 16Mike Maignan C5.94
- 21Samuel Chimerenka Chukwueze🎯 Kiến tạo 66'7.62
- 30Ardon Jashari▼ Rời sân 56'6.41
- 31Starhinja Pavlovic6.58
- 34Mario Gila▼ Rời sân 76'7.44
- 70Alphadjo Cisse⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 66'7.71
- 80Yunus Musah6.36
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
819
Sút cầu môn
14
Tấn công
8096
Tấn công nguy hiểm
3351
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
383555
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
109
Việt vị
20
Cứu thua
20
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
1230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.011.61
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torino (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Torino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Kian Fitz-Jim Tiền vệ trung tâm | 6.64 | 1/0 | 49/54 | 2 | |||
| 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Trung vệ | 6.55 | 1/0 | 38/42 | 2 | |||
| 66Gvidas Gineitis Tiền vệ trung tâm | 6.53 | 1 | 0/0 | 26/30 | 1 | ||
| 44Ardian Ismajli Trung vệ | 6.39 | 0/0 | 55/60 | 5 | |||
| 16Marcus Holmgren Pedersen Hậu vệ phải | 6.21 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 26Diego Mascardi Thủ môn | 6.21 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 77Alessio Cacciamani Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 22Cesare Casadei Tiền vệ trung tâm | 6.18 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 10Nikola Vlasic Tiền vệ tấn công | 6.01 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 15Pietro Comuzzo Trung vệ | 5.77 | 1/0 | 34/39 | 1 | |||
| 18Giovanni Pablo Simeone Trung phong | 5.67 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 19Che Adams (dự bị) Trung phong | 7.05 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | ||
| 92Eybi Nije (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.99 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 29Niccolo Fortini (dự bị) Hậu vệ trái | 6.32 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.21 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 17Sandro Kulenovic (dự bị) Trung phong | 6.07 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Zakaria Aboukhlal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.99 | 1/0 | 5/5 | 0 |
AC Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Alphadjo Cisse Tiền vệ tấn công | 7.71 | 1 | 4/1 | 21/25 | 2 | ||
| 21Samuel Chimerenka Chukwueze Tiền đạo cánh phải | 7.62 | 1 | 2/1 | 35/46 | 1 | ||
| 5Koni De Winter Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 62/65 | 7 | |||
| 34Mario Gila Trung vệ | 7.44 | 0/0 | 70/76 | 2 | |||
| 2Pervis Josue Estupinan Tenorio Hậu vệ trái | 7.21 | 1/0 | 38/41 | 1 | |||
| 9Goncalo Matias Ramos Trung phong | 6.97 | 5/1 | 17/25 | 1 | |||
| 31Starhinja Pavlovic Trung vệ | 6.58 | 0/0 | 75/84 | 2 | |||
| 30Ardon Jashari Tiền vệ phòng ngự | 6.41 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 8Ruben Loftus Cheek Tiền vệ trung tâm | 6.39 | 4/0 | 20/20 | 0 | 🟨 | ||
| 80Yunus Musah Tiền vệ trung tâm | 6.36 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 5.94 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 12Adrien Rabiot (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.56 | 1 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | |
| 56Alexis Saelemaekers (dự bị) Tiền vệ phải | 6.46 | 1/0 | 10/12 | 3 | |||
| 14Luka Modric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.44 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 33Davide Bartesaghi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.36 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 46Matteo Gabbia (dự bị) Trung vệ | 6.07 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Torino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1899-12-16 |
| Stadio Olimpico di Torino | Sân nhà | San Siro |
| 28140 | Sức chứa | 85000 |
| Ignazio Abate | HLV | Rúben Amorim |
| Turin | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.72 | 3.47 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 1.94 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 8.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.70 | 0.84 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.76 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 80.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.25 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 42.45 ↑ | 1.01 ↓ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.76 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.79 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.14 | 3.44 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 235.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.00 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.70 | 1.78 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.71 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.59 | 3.77 | 1.72 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 7.21 ↑ | 2.01 ↓ | 2.42 ↑ | 4.53 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 3.45 | 1.63 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.82 ↓ | 2.28 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | -2.25 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.42 | 2.16 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.69 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.50 ↓ | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.