Kết quả bóng đá trận Torino vs AC Milan, 01:45 ngày 24/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 24/08/2026
Torino
1 Kết thúc HT 0-0 2
AC Milan
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadio Olimpico di Torino Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

TorinoAC Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Zufferli
🚩 Việt vị
2'
2'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
9'
21'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Pervis Josue Estupinan Tenorio (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
39'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Loftus Cheek
🎯 Dứt điểm - Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Other Body Part (sút) — chệch khung thành
53'
54'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Ruben Loftus Cheek
56'
🔁 Thay người: vào Adrien Rabiot, ra Ardon Jashari
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
64'
64'
⚽ BÀN THẮNG - Alphadjo Cisse 0-1, kiến tạo: Adrien Rabiot
64'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Alphadjo Cisse
66'
⚽ BÀN THẮNG - Adrien Rabiot 0-2, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
66'
🔁 Thay người: vào Davide Bartesaghi, ra Pervis Josue Estupinan Tenorio
67'
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Alexis Saelemaekers (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Che Adams, ra Cesare Casadei
70'
🔁 Thay người: vào Niccolo Fortini, ra Marcus Holmgren Pedersen
70'
🔁 Thay người: vào Eybi Nije, ra Giovanni Pablo Simeone
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eybi Nije (chân phải) Post
74'
76'
🔁 Thay người: vào Matteo Gabbia, ra Mario Gila
🎯 Dứt điểm - Pietro Comuzzo (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Alessio Cacciamani
81'
🎯 Dứt điểm - Kian Fitz-Jim (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Aboukhlal (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Pietro Comuzzo
85'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Che Adams 1-2, kiến tạo: Gvidas Gineitis
90+3'
🎯 Dứt điểm - Che Adams (chân phải) — vào lưới
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Torino Phút AC Milan
HT 0-0
52' Ruben Loftus Cheek
56' ⇄▲ Luka Modric ▼ Ruben Loftus Cheek
56' ⇄▲ Adrien Rabiot ▼ Ardon Jashari
60'📺 VAR
64'⚽ 0 - 1 Alphadjo Cisse(Assists:Adrien Rabiot) (Kiến tạo: Adrien Rabiot)
66'⚽ 0 - 2 Adrien Rabiot(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze)
66' ⇄▲ Alexis Saelemaekers ▼ Alphadjo Cisse
66' ⇄▲ Davide Bartesaghi ▼ Pervis Josue Estupinan Tenorio
▲ Che Adams ▼ Cesare Casadei70' ⇄
▲ Niccolo Fortini ▼ Marcus Holmgren Pedersen70' ⇄
▲ Eybi Nije ▼ Giovanni Pablo Simeone70' ⇄
76' ⇄▲ Matteo Gabbia ▼ Mario Gila
▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Alessio Cacciamani81' ⇄
▲ Sandro Kulenovic ▼ Pietro Comuzzo85' ⇄
Che Adams(Assists:Gvidas Gineitis) (Kiến tạo: Gvidas Gineitis) 1 - 2 ⚽90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 00 12
Bại 21 44
Ghi bàn 34 1314
Mất bàn 43 1114
Điểm 36 1614

Chủ = Torino · Khách = AC Milan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torino (8)Hiệp 1 / Cả trậnAC Milan (7)
3 (38%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng3 (43%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
3 (38%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Torino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224014
Sân nhà100112012
Sân khách100112013
6 gần641173--

AC Milan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004163
Sân nhà11002034
Sân khách11002137
6 gần62221011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Torino 5 (25%)Hòa 7 (35%)AC Milan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6-1.252.75B
ITA D109/12/25Torino2-3 (2-1)AC Milan2-4-0.52.5B
ITA D123/02/25Torino2-1 (1-0)AC Milan4-11-0.252.5T
ITA D118/08/24AC Milan2-2 (0-1)Torino9-2-0.752.5H
ITA D119/05/24Torino3-1 (2-0)AC Milan3-802.25T
ITA D127/08/23AC Milan4-1 (3-1)Torino2-1-12.25B
ITA D111/02/23AC Milan1-0 (0-0)Torino3-8-0.752.5B
ITA Cup12/01/23AC Milan0-0 (0-0)Torino7-4-0.752.5H
ITA D131/10/22Torino2-1 (2-0)AC Milan6-1-0.52.5T
ITA D111/04/22Torino0-0 (0-0)AC Milan6-5-0.252.25H
ITA D127/10/21AC Milan1-0 (1-0)Torino2-5-12.75B
ITA D113/05/21Torino0-7 (0-2)AC Milan2-3-0.252.75B
ITA Cup13/01/21AC Milan0-0 (0-0)Torino4-3-1.253H
ITA D110/01/21AC Milan2-0 (2-0)Torino7-5-1.253B
ITA D118/02/20AC Milan1-0 (1-0)Torino10-5-0.52.5B
ITA Cup29/01/20AC Milan2-2 (1-1)Torino7-2-0.52.5H
ITA D127/09/19Torino2-1 (0-1)AC Milan3-502.5T
ITA D129/04/19Torino2-0 (0-0)AC Milan4-902.25T
ITA D110/12/18AC Milan0-0 (0-0)Torino11-3-0.752.5H
ITA D119/04/18Torino1-1 (0-1)AC Milan6-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Torino

THTTBTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Torino1-0 (1-0)Carrarese4-3+1.252.75T
INT CF09/08/26Avellino1-1 (0-1)Torino5-3+0.752.5H
INT CF05/08/26Torino3-1 (2-0)FC Vado4-2--T
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0-0.252.75T
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6+1.53.25B
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2+34.5T
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6-1.252.75H
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1-0.252.25B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5+0.252.5T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2-0.252.25B
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5-1.252.75H
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Torino2-1 (1-1)Verona3-6+0.52.25T
ITA D105/04/26Pisa0-1 (0-0)Torino1-202.25T
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6-1.252.75B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7+0.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2-1.252.5B
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902T
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3-0.252B
ITA D116/02/26Torino1-2 (0-0)Bologna4-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — AC Milan

TBHHBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Manchester United2-4 (1-1)AC Milan4-2-0.53T
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2-0.253.25B
INT CF05/08/26AC Milan1-1 (0-0)Inter Milan2-5-0.252.75H
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5+1.52.75B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4+0.752.5T
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2+0.52.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3+0.752.75B
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1+0.752.25T
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3+1.252.75B
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25B
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6+1.252.75T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10+0.52.25B
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7+12.5T
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2+1.252.5B
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4+0.252.5H
ITA D114/02/26Pisa1-2 (0-1)AC Milan3-1+12.5T
ITA D104/02/26Bologna0-3 (0-2)AC Milan5-0+0.252.5T

Đội hình

TorinoAC Milan
26Diego Mascardi15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina44Ardian Ismajli16Marcus Holmgren Pedersen28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic22Cesare Casadei18Giovanni Pablo Simeone16CMike Maignan5Koni De Winter31Starhinja Pavlovic34Mario Gila2Pervis Josue Estupinan Tenorio21Samuel Chimerenka Chukwueze30Ardon Jashari80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
80
96
Tấn công nguy hiểm
33
51
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
383
555
TL chuyền bóng thành công
82%
88%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
2
11
Chuyền dài
12
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
1.61
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torino (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TorinoAC Milan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TorinoAC Milan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
65
Thắng 1
44
Hòa
55
Thua 1
23
Thua 2+
TorinoAC Milan

Torino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Kian Fitz-Jim
Tiền vệ trung tâm
6.641/049/542
23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Trung vệ
6.551/038/422
66Gvidas Gineitis
Tiền vệ trung tâm
6.5310/026/301
44Ardian Ismajli
Trung vệ
6.390/055/605
16Marcus Holmgren Pedersen
Hậu vệ phải
6.210/012/161
26Diego Mascardi
Thủ môn
6.210/021/390
77Alessio Cacciamani
Tiền vệ trái
6.20/012/152
22Cesare Casadei
Tiền vệ trung tâm
6.180/011/172
10Nikola Vlasic
Tiền vệ tấn công
6.010/017/201
15Pietro Comuzzo
Trung vệ
5.771/034/391
18Giovanni Pablo Simeone
Trung phong
5.672/010/130
19Che Adams (dự bị)
Trung phong
7.0511/18/110
92Eybi Nije (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.991/03/61
29Niccolo Fortini (dự bị)
Hậu vệ trái
6.320/014/161
0 (dự bị)
6.210/021/390
17Sandro Kulenovic (dự bị)
Trung phong
6.070/00/00
7Zakaria Aboukhlal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.991/05/50

AC Milan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Alphadjo Cisse
Tiền vệ tấn công
7.7114/121/252
21Samuel Chimerenka Chukwueze
Tiền đạo cánh phải
7.6212/135/461
5Koni De Winter
Trung vệ
7.51/062/657
34Mario Gila
Trung vệ
7.440/070/762
2Pervis Josue Estupinan Tenorio
Hậu vệ trái
7.211/038/411
9Goncalo Matias Ramos
Trung phong
6.975/117/251
31Starhinja Pavlovic
Trung vệ
6.580/075/842
30Ardon Jashari
Tiền vệ phòng ngự
6.410/047/500
8Ruben Loftus Cheek
Tiền vệ trung tâm
6.394/020/200🟨
80Yunus Musah
Tiền vệ trung tâm
6.360/033/381
16Mike Maignan
Thủ môn
5.940/024/330
12Adrien Rabiot (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.56111/18/120
56Alexis Saelemaekers (dự bị)
Tiền vệ phải
6.461/010/123
14Luka Modric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.440/018/190
33Davide Bartesaghi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.360/07/80
46Matteo Gabbia (dự bị)
Trung vệ
6.070/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Torino Thông tin AC Milan
1906 Thành lập 1899-12-16
Stadio Olimpico di Torino Sân nhà San Siro
28140 Sức chứa 85000
Ignazio Abate HLV Rúben Amorim
Turin Khu vực Milan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.723.471.800.902.500.900.80-0.751.04
Live3.60 ↓3.10 ↓1.94 ↑1.52 ↑2.500.26 ↓0.30 ↓-0.251.52 ↑
EasybetsSớm4.303.501.751.002.500.880.80-0.751.03
Live351.00 ↑51.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.258.20 ↑
VcbetSớm4.503.751.700.842.501.050.91-0.750.97
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.19 ↓1.11 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm4.353.551.760.962.500.900.81-0.751.07
Live200.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓1.44 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm3.653.302.100.802.500.950.97-0.500.83
Live80.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓-0.500.80 ↓
10BETSớm3.653.252.050.822.500.92---
Live100.00 ↑42.45 ↑1.01 ↓4.04 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm4.353.551.760.962.500.900.81-0.751.07
Live200.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.44 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm3.853.551.790.902.500.900.80-0.751.02
Live56.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm4.143.441.751.002.500.880.83-0.751.07
Live235.00 ↑18.50 ↑1.00 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓1.96 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm4.173.701.780.842.501.020.86-0.751.02
Live37.00 ↑6.60 ↑1.15 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm4.503.601.750.852.500.85---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.503.801.710.942.750.831.03-0.500.75
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.09 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.5015.62 ↑
PinnacleSớm4.593.771.720.862.500.940.88-0.750.94
Live7.21 ↑2.01 ↓2.42 ↑4.53 ↑2.500.17 ↓1.40 ↑0.000.62 ↓
HK Jockey ClubSớm4.353.451.630.892.500.810.82-0.750.95
Live6.90 ↑1.82 ↓2.28 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓0.32 ↓-2.252.13 ↑
BwinSớm4.503.601.780.852.500.85---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm3.853.422.160.912.501.031.690.000.55
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑2.500.08 ↓1.38 ↓0.000.64 ↑
SNAISớm4.503.751.75------
Live4.503.50 ↓1.85 ↑------
Bet 365Sớm4.503.601.750.852.501.000.85-0.751.00
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.07 ↓1.35 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm4.003.301.850.912.500.850.85-0.500.85
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.02 ↓0.91 ↑-0.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.