Kết quả bóng đá trận TOP Football vs KF Arberia, 21:00 ngày 24/08/2026
Hạng 2 Kosovo · 21:00 ngày 24/08/2026
TOP Football 1 Kết thúc HT 1-2 3
KF Arberia
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| TOP Football | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 | |
| 18' | ⚽ 0 - 4 | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 38' | |
| 2 - 4 ⚽ | 39' | |
| 3 - 4 ⚽ | 39' | |
| HT 1-2 | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 73' | ||
| 73' | ||
| 82' | ⚽ 3 - 5 | |
| 88' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = TOP Football · Khách = KF Arberia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TOP Football | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — TOP Football
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | TOP Football | 0-3 (0-1) | KF Vllaznia Pozheran | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Arberia
BBTTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | KF FC Mitrovica | 3-0 (0-0) | KF Arberia | - | - | B |
| 17/10/25 | KF Arberia | 1-3 (1-1) | KF Drini i Bardhe | - | - | B |
| 19/09/25 | KF Arberia | 2-1 (0-0) | KF Kosova Prishtine | - | - | T |
| 28/02/25 | KF Ulpiana | 1-2 (1-0) | KF Arberia | - | - | T |
| 17/11/22 | KF Fushe Kosova | 4-1 (2-0) | KF Arberia | - | - | B |
| 30/09/22 | KF Ulpiana | 2-1 (1-1) | KF Arberia | - | - | B |
| 03/09/22 | KF Ramiz Sadiku | 1-1 (0-1) | KF Arberia | - | - | H |
| 09/04/22 | KF Arberia | 1-1 (1-0) | KF Kika | - | - | H |
| 20/03/22 | KF Arberia | 1-2 (1-0) | KF Fushe Kosova | - | - | B |
| 05/02/22 | KF Ulpiana | 1-1 (1-0) | KF Arberia | - | - | H |
| 26/11/21 | KF Ferizaj | 0-0 (0-0) | KF Arberia | - | - | H |
| 29/10/21 | KF Arberia | 2-0 (2-0) | KF Vitia | - | - | T |
| 27/08/21 | KF Arberia | 1-1 (1-0) | KF Flamurtari Pristina(KOS) | - | - | H |
| 23/05/21 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | KF Arberia | - | - | B |
| 16/05/21 | KF Arberia | 3-2 (1-1) | KF Llapi | - | - | T |
| 09/05/21 | KF Arberia | 1-1 (1-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | H |
| 06/05/21 | FC Ballkani | 2-3 (1-1) | KF Arberia | - | - | T |
| 01/05/21 | KF Arberia | 3-4 (2-2) | Gjilani | - | - | B |
| 27/04/21 | KF Feronikeli | 0-1 (0-0) | KF Arberia | - | - | T |
| 24/04/21 | KF Arberia | 2-1 (0-0) | KF Besa Pec | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
86
Tấn công
105152
Tấn công nguy hiểm
5195
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TOP Football (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
KF Arberia (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TOP Football | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.10 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 39.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 4.33 | 2.20 | 0.87 | 4.50 | 0.78 | 0.72 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.51 | 4.26 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 3.83 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.00 | 0.72 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.19 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.01 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.