Kết quả bóng đá trận Tonota FC vs Tafic FC, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Botswana · 00:00 ngày 30/08/2026
Tonota FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tafic FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Tonota FC | Phút | |
| 6' | ||
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 1 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 17 |
Chủ = Tonota FC · Khách = Tafic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tonota FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Tafic FC
TTHTBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Tafic FC | 3-1 (1-1) | Calendar Stars FC | - | - | T |
| 13/05/26 | Tafic FC | 5-0 (3-0) | Santa Green | - | - | T |
| 05/05/26 | Nico United | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Tafic FC | 2-0 (1-0) | Gaborone United | - | - | T |
| 11/04/26 | Extension Gunners | 3-1 (0-0) | Tafic FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Tafic FC | 4-0 (2-0) | BDF XI | - | - | T |
| 17/03/26 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Orapa United | - | - | H |
| 14/03/26 | Black Lions FC | 1-2 (0-2) | Tafic FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Tafic FC | 0-1 (0-1) | Morupule Wanderers FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Mochudi Centre Chiefs | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Matebele FC | 0-1 (0-1) | Tafic FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Township Rollers | - | - | H |
| 08/02/26 | Galaxy | 2-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Calendar Stars FC | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 30/11/25 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | H |
| 22/11/25 | Gaborone United | 3-1 (1-1) | Tafic FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Tafic FC | 1-2 (1-0) | Nico United | - | - | B |
| 08/11/25 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Extension Gunners | - | - | H |
| 01/11/25 | BDF XI | 1-0 (1-0) | Tafic FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
183
Sút cầu môn
90
Tấn công
10281
Tấn công nguy hiểm
8364
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tonota FC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Tafic FC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tonota FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.40 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 | 3.25 ↓ | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.15 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.26 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.