Kết quả bóng đá trận Tonbridge Angels vs Biggleswade FC, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Tonbridge Angels 1 Kết thúc HT 1-0 0
Biggleswade FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Tonbridge Angels | Phút | |
| Trialist 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = Tonbridge Angels · Khách = Biggleswade FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tonbridge Angels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích gần đây — Tonbridge Angels
BTTHBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (1-0) | Salisbury FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Eastbourne Borough | 1-1 (0-1) | Tonbridge Angels | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-2) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Tonbridge Angels | 2-1 (1-1) | Bath City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Weston Super Mare | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Horsham | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Dover Athletic | 2-0 (1-0) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (0-0) | Worthing | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Hemel Hempstead Town | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Tonbridge Angels | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Hornchurch | 3-2 (2-1) | Tonbridge Angels | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Tonbridge Angels | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Tonbridge Angels | 1-1 (0-1) | Maidstone United | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/01/26 | Chelmsford City | 1-0 (1-0) | Tonbridge Angels | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Slough Town | 2-3 (2-2) | Tonbridge Angels | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Tonbridge Angels | 4-1 (1-1) | AFC Totton | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Biggleswade FC
BBTTBBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Biggleswade FC | 1-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | T |
| 07/02/26 | Biggleswade FC | 2-1 (1-0) | Aylesbury United | +1 | 3 | T |
| 27/12/25 | Biggleswade FC | 0-3 (0-3) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 16/12/25 | Biggleswade FC | 2-3 (1-2) | Thame United | - | - | B |
| 29/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-1) | Hertford Town | - | - | H |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | Biggleswade FC | 0-1 (0-0) | Rayners Lane | - | - | B |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 04/11/25 | Biggleswade FC | 2-2 (0-1) | London Lions | - | - | H |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
| 08/10/25 | Hertford Town | 0-3 (0-1) | Biggleswade FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Ashford Utd | 3-3 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 20/09/25 | Biggleswade FC | 3-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Concord Rangers | 2-2 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 23/08/25 | Biggleswade FC | 2-0 (1-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/04/25 | Kings Langley | 2-2 (1-1) | Biggleswade FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/25 | Biggleswade FC | 1-2 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
178
Sút cầu môn
73
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
4920
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tonbridge Angels (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Biggleswade FC (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tonbridge Angels (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 26 (57%)Hòa 3 (7%)Bại 17 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 24 (52%)Hòa 1 (2%)Xỉu 21 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Biggleswade FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tonbridge Angels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.50 | 4.50 | 4.80 | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.91 | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.70 | 5.00 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↑ | 4.60 ↓ | 4.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.53 | 4.58 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.60 ↑ | 11.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.33 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.50 | 4.80 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.21 | 4.38 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.89 ↑ | 15.96 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.33 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.64 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.26 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.14 ↑ | 15.30 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.