Kết quả bóng đá trận Tomiris Turan (W) vs Ordabasy Shymkent (W), 22:00 ngày 03/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 22:00 ngày 03/08/2026
Tomiris Turan (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Ordabasy Shymkent (W)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Tomiris Turan (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 20' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Tomiris Turan (W) · Khách = Ordabasy Shymkent (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tomiris Turan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
04
Sút bóng
423
Sút cầu môn
191
Tấn công
11247
Tấn công nguy hiểm
8417
Sút ngoài cầu môn
232
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tomiris Turan (W) (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ordabasy Shymkent (W) (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tomiris Turan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 8.50 | 15.00 | 0.94 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 22.00 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 18.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.95 | 14.40 | 0.74 | 4.25 | 0.94 | 0.92 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.05 | 6.95 | 14.40 | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 21.00 | 0.28 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 8.00 ↓ | 26.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 8.25 | 12.00 | 0.89 | 3.50 | 0.76 | 0.88 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.62 | 11.50 | 0.94 | 4.25 | 0.74 | 0.80 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.14 ↓ | 24.52 ↑ | 0.93 ↓ | 6.75 | 0.80 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 11.00 | 21.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 7.95 | 1.14 | 3.50 | 0.60 | 0.86 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 12.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.25 | 0.88 | 0.87 | 2.50 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tomiris Turan (W) | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ordabasy Shymkent (W) | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).