Kết quả bóng đá trận Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W), 20:00 ngày 31/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 20:00 ngày 31/08/2026
Tomiris Turan (W) 4 Kết thúc HT 2-1 1
Kaisar Kyzylorda (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Tomiris Turan (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| Aisha Sadykova | 32' | |
| Aisha Sadykova | 32' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 | |
| 45+3' | ⚽ 4 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| 5 - 2 ⚽ | 55' | |
| 6 - 2 ⚽ | 69' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 16 | 5 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 10 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Tomiris Turan (W) · Khách = Kaisar Kyzylorda (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tomiris Turan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
121
Sút cầu môn
51
Tấn công
10373
Tấn công nguy hiểm
5312
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tomiris Turan (W) (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (W) (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tomiris Turan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 13.00 | 23.00 | 0.91 | 4.50 | 0.83 | 0.83 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 11.50 | 26.00 | 0.84 | 4.50 | 0.92 | 0.81 | 3.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.50 | 15.00 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.50 | 24.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 7.00 | 21.00 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↑ | 5.50 ↓ | 25.00 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 21.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 12.00 | 0.79 | 4.25 | 0.82 | 0.78 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.03 | 14.12 | 18.45 | 0.76 | 4.00 | 0.93 | 0.94 | 3.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 | 15.99 ↑ | 22.17 ↑ | 2.39 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 11.00 | 20.00 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.11 | 10.30 | 0.57 | 3.50 | 1.19 | 1.29 | 2.50 | 0.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tomiris Turan (W) | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kaisar Kyzylorda (W) | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).