Kết quả bóng đá trận Tomiris Turan (W) vs FK Ulytau (W), 22:00 ngày 18/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 22:00 ngày 18/08/2026
Tomiris Turan (W) 8 Kết thúc HT 1-0 0
FK Ulytau (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Diễn biến trận đấu
| Tomiris Turan (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| 7 - 0 ⚽ | 79' | |
| 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 0 | 23 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 18 | 11 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 0 |
Chủ = Tomiris Turan (W) · Khách = FK Ulytau (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tomiris Turan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tomiris Turan (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)FK Ulytau (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/25 | FK Ulytau (W) | 0-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | H |
| 14/07/25 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tomiris Turan (W)
TTBBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Tomiris Turan (W) | 4-0 (3-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 20/07/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-3 (1-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Tomiris Turan (W) | 0-5 (0-5) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
| 08/06/26 | BIIK Shymkent (W) | 2-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Tomiris Turan (W) | 2-0 (0-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | FK Ulytau (W) | 0-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | H |
| 29/09/25 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 22/09/25 | ZhFC Astana (W) | 0-2 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Kairat Almaty (W) | 0-2 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-4 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Zhetysu W | 1-5 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 21/07/25 | Okzhetpes (W) | 0-10 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 14/07/25 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 07/07/25 | BIIK Shymkent (W) | 6-1 (4-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 23/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 12/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 23/07/24 | BIIK Shymkent (W) | 6-0 (3-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 02/06/23 | Tomiris Turan (W) | 3-1 (2-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Ulytau (W)
BBBHHTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Kairat Almaty (W) | 3-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Ulytau (W) | 0-7 (0-3) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 2-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Kairat Almaty (W) | 0-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | FK Ulytau (W) | 0-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | H |
| 01/09/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | FK Ulytau (W) | 1-9 (0-3) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-1 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 14/07/25 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | FK Zhenys (W) | 1-0 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
250
Sút cầu môn
110
Tấn công
1118
Tấn công nguy hiểm
1146
Sút ngoài cầu môn
140
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tomiris Turan (W) (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
FK Ulytau (W) (4 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tomiris Turan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 21.00 | 28.00 | 0.94 | 6.00 | 0.83 | 0.89 | 5.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 | 23.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.00 | 15.00 | 31.00 | 0.83 | 5.50 | 0.93 | 0.88 | 5.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↑ | 13.00 ↓ | 46.00 ↑ | 1.08 ↑ | 8.50 | 0.71 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 26.00 | 0.74 | 5.75 | 0.91 | 0.80 | 5.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.12 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 18.00 | 30.00 | 0.75 | 5.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 18.00 | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 7.50 | 16.30 | 0.76 | 5.50 | 0.92 | 0.84 | 5.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 19.00 ↑ | 2.08 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 20.00 | 20.00 | 0.86 | 5.75 | 0.79 | 0.77 | 5.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.19 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 19.00 | 51.00 | 0.95 | 5.75 | 0.85 | 0.88 | 5.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↓ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 5.50 | 0.89 | 0.78 | 4.75 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 5.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.