Kết quả bóng đá trận Tomasov vs Tj Ofc GabciKovo, 22:00 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
Tomasov 3 Kết thúc HT 2-0 1
Tj Ofc GabciKovo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Tomasov | Phút | |
| Abdelhamid M. 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Abdelhamid M. 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Abdelhamid M. 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 73' | ⚽ 3 - 1 Tamas Lenarth | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 13 |
Chủ = Tomasov · Khách = Tj Ofc GabciKovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tomasov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích gần đây — Tomasov
BBBHTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Tomasov | 0-2 (0-0) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 20/07/25 | Gyirmot SE II | 1-0 (0-0) | Tomasov | - | - | B |
| 25/09/24 | Tomasov | 0-6 (0-2) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 28/08/24 | Tomasov | 0-0 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 27/07/24 | SK Vrakuna Bratislava | 0-4 (0-2) | Tomasov | - | - | T |
| 20/07/24 | Tomasov | 1-2 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | B |
| 10/02/24 | Raca Bratislava | 4-1 (0-0) | Tomasov | - | - | B |
| 08/11/23 | SFM Senec | 0-2 (0-1) | Tomasov | - | - | T |
| 23/08/23 | Tomasov | 1-3 (1-3) | SKF Sered | - | - | B |
| 02/08/23 | Tomasov | 1-1 (0-1) | TJ Rovinka | - | - | H |
| 24/08/22 | Tomasov | 2-3 (1-1) | MSK Puchov | - | - | B |
| 18/06/22 | Malacky | 1-0 (0-0) | Tomasov | - | - | B |
| 11/06/22 | Tomasov | 0-6 (0-3) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 28/05/22 | Tomasov | 0-1 (0-1) | TJ Rovinka | - | - | B |
| 15/05/22 | Kalinkovo | 2-1 (1-0) | Tomasov | - | - | B |
| 01/05/22 | Tomasov | 2-2 (0-1) | FK Slovan Most pri Bratislave | - | - | H |
| 24/04/22 | Dunajska Luzna | 0-1 (0-1) | Tomasov | - | - | T |
| 15/04/22 | Tomasov | 0-2 (0-0) | FK Slovan Ivanka pri Dunaji | - | - | B |
| 03/04/22 | Tomasov | 1-1 (0-1) | PSC Pezinok | - | - | H |
| 24/10/21 | TJ Rovinka | 3-0 (2-0) | Tomasov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tj Ofc GabciKovo
BTBTBTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | DAC Dunajska Streda B | 5-2 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 08/08/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 19/07/26 | Gyirmot SE | 5-0 (4-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 06/06/26 | Tj Ofc GabciKovo | 6-1 (5-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-2 (3-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 23/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-0 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 15/05/26 | SFM Senec | 1-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 09/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-1 (0-0) | FK Belusa | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Petrzalka Akademi | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 25/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-2 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | H |
| 19/04/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 03/04/26 | KFC Komarno B | 1-3 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 28/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 22/03/26 | Trencin B | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-3 (1-1) | Malacky | - | - | B |
| 07/03/26 | OK castkovce | 4-2 (2-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 4-1 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | T |
| 07/02/26 | STK Samorin | 4-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
79
Sút cầu môn
53
Tấn công
89117
Tấn công nguy hiểm
75109
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tomasov (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tj Ofc GabciKovo (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tj Ofc GabciKovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tomasov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.82 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.55 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.60 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.33 | 1.61 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.48 ↑ | 24.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.77 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.27 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.66 | 1.91 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 24.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.81 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.31 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.39 | 1.81 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 4.93 ↑ | 3.97 ↑ | 1.52 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.78 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.67 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.90 ↑ | 35.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.85 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.