Kết quả bóng đá trận Tomasov vs Inter Bratislava, 21:30 ngày 01/09/2026

Cúp Slovakia · 21:30 ngày 01/09/2026
Tomasov
Sắp đá --:--:--
Inter Bratislava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 210
Thắng 11 15
Hòa 01 02
Bại 11 13
Ghi bàn 36 319
Mất bàn 34 39
Điểm 34 317

Chủ = Tomasov · Khách = Inter Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tomasov (2)Hiệp 1 / Cả trậnInter Bratislava (17)
1 (50%)Thắng/Thắng6 (35%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (50%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại4 (24%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Tomasov 0 (0%)Hòa 1 (50%)Inter Bratislava 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup28/08/24Tomasov0-0 (0-0)Inter Bratislava3-6--H
Slo D311/06/22Tomasov0-6 (0-3)Inter Bratislava---B

Thành tích gần đây — Tomasov

TBBBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26Tomasov3-1 (2-0)Tj Ofc GabciKovo4-8--T
SVK Cup03/08/25Tomasov0-2 (0-0)Dunajska Luzna0-9--B
INT CF20/07/25Gyirmot SE II1-0 (0-0)Tomasov---B
SVK Cup25/09/24Tomasov0-6 (0-2)FC Artmedia Petrzalka2-12--B
SVK Cup28/08/24Tomasov0-0 (0-0)Inter Bratislava3-6--H
SVK Cup27/07/24SK Vrakuna Bratislava0-4 (0-2)Tomasov1-8--T
INT CF20/07/24Tomasov1-2 (0-0)Gyirmot SE II---B
INT CF10/02/24Raca Bratislava4-1 (0-0)Tomasov---B
Slo D408/11/23SFM Senec0-2 (0-1)Tomasov3-0--T
SVK Cup23/08/23Tomasov1-3 (1-3)SKF Sered4-4--B
SVK Cup02/08/23Tomasov1-1 (0-1)TJ Rovinka0-5--H
SVK Cup24/08/22Tomasov2-3 (1-1)MSK Puchov2-4--B
Slo D318/06/22Malacky1-0 (0-0)Tomasov---B
Slo D311/06/22Tomasov0-6 (0-3)Inter Bratislava---B
Slo D328/05/22Tomasov0-1 (0-1)TJ Rovinka---B
Slo D315/05/22Kalinkovo2-1 (1-0)Tomasov---B
Slo D301/05/22Tomasov2-2 (0-1)FK Slovan Most pri Bratislave15-2--H
Slo D324/04/22Dunajska Luzna0-1 (0-1)Tomasov---T
Slo D315/04/22Tomasov0-2 (0-0)FK Slovan Ivanka pri Dunaji3-3--B
Slo D303/04/22Tomasov1-1 (0-1)PSC Pezinok7-2--H

Thành tích gần đây — Inter Bratislava

HBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D229/08/26Inter Bratislava1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen8-5--H
SVK D222/08/26Tatran Presov2-1 (2-0)Inter Bratislava6-7--B
SVK Cup19/08/26TJ Zahoran Jakubov1-4 (1-1)Inter Bratislava1-8--T
SVK D215/08/26Inter Bratislava3-0 (1-0)Galanta6-4--T
SVK D208/08/26MFK Bytca0-3 (0-3)Inter Bratislava4-8--T
SVK D203/08/26Inter Bratislava0-1 (0-1)MSK Zilina B12-3+0.752.75B
SVK D225/07/26Povazska Bystrica3-1 (3-0)Inter Bratislava9-6--B
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26Inter Bratislava4-0 (3-0)FC Banik Prievidza6-2--T
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--T
INT CF27/06/26Inter Bratislava2-0 (1-0)STK Samorin2-7--T
INT CF20/06/26Inter Bratislava0-1 (0-0)Zlate Moravce8-302.75B
SVK D215/05/26Inter Bratislava1-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica4-4-0.252.5T
SVK D208/05/26Slavia TU Kosice2-1 (2-1)Inter Bratislava6-2-0.52.75B
SVK D201/05/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-0 (0-0)Inter Bratislava6-4-0.252.5B
SVK D225/04/26Inter Bratislava0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-6--B
SVK D222/04/26MSK Puchov1-3 (1-3)Inter Bratislava3-8-0.52.75T
SVK D218/04/26Inter Bratislava2-1 (1-1)FK Pohronie7-6--T
SVK D211/04/26Stara Lubovna2-2 (1-2)Inter Bratislava5-4--H
SVK D203/04/26Inter Bratislava0-2 (0-1)STK Samorin10-3+0.52.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tomasov (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Bratislava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TomasovInter Bratislava

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TomasovInter Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
13
Thắng 1
43
Hòa
65
Thua 1
63
Thua 2+
TomasovInter Bratislava

Thông tin đội bóng

Tomasov Thông tin Inter Bratislava
Thành lập 1940
Sân nhà ASK Inter Slovnaft Bratislava
0 Sức chứa 15000
HLV Vladimir Cifranic
Khu vực BRATISLAVA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.605.001.280.863.000.910.93-1.500.83
Live11.70 ↑5.90 ↑1.21 ↓0.82 ↓3.500.84 ↓0.89 ↓-2.000.82 ↓
VcbetSớm6.504.331.220.753.250.59---
Live8.50 ↑5.00 ↑1.13 ↓0.67 ↓3.500.66 ↑---
InterwettenSớm8.005.251.301.203.500.55---
Live11.00 ↑6.25 ↑1.20 ↓0.90 ↓3.500.75 ↑---
10BETSớm7.004.801.260.823.000.82---
Live9.40 ↑5.60 ↑1.17 ↓0.85 ↑3.500.78 ↓---
WewbetSớm8.004.981.290.923.250.880.96-1.500.86
Live11.80 ↑5.85 ↑1.18 ↓0.93 ↑3.500.87 ↓0.96-2.000.86
LadbrokesSớm7.005.251.300.402.501.75---
Live10.00 ↑5.75 ↑1.20 ↓0.36 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm8.255.001.240.833.250.730.83-1.500.73
Live9.50 ↑5.75 ↑1.22 ↓0.82 ↓3.500.83 ↑0.80 ↓-2.000.85 ↑
PinnacleSớm7.864.791.270.853.000.850.93-1.500.78
Live9.32 ↑5.76 ↑1.18 ↓0.84 ↓3.500.850.85 ↓-2.000.85 ↑
BwinSớm7.005.251.290.983.500.72---
Live11.00 ↑6.00 ↑1.19 ↓0.90 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm8.055.101.300.873.250.830.90-1.500.80
Live13.10 ↑5.95 ↑1.17 ↓0.86 ↓3.500.831.02 ↑-1.750.64 ↓
Bet 365Sớm7.505.001.290.883.000.930.95-1.500.85
Live7.00 ↓5.001.30 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.93 ↓-1.750.88 ↑
William HillSớm11.004.801.221.153.500.60---
Live11.006.50 ↑1.17 ↓0.83 ↓3.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.