Kết quả bóng đá trận Toluca vs Seattle Sounders, 09:10 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 06/08/2026
Toluca 3 Kết thúc HT 1-0 0
Seattle Sounders
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
Seattle Sounders
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ivan Barton
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Gallardo 1-0, kiến tạo: Ernesto Alexis Vega Rojas
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Federico Pereira Castelnoble (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Peter Kingston (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Jesus Angulo
🔁 Thay người: vào Federico Viñas, ra Edgar Ivan Lopez Rodriguez
62'
🔁 Thay người: vào Danny Musovski, ra Osaze De Rosario
62'
🔁 Thay người: vào Alex Roldan, ra Snyder Brunell
⚽ BÀN THẮNG - Helio Junio 2-0
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Federico Pereira Castelnoble (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Kalani Kossa Rienzi
76'
🔁 Thay người: vào Antino Lopez, ra Albert Rusnak
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Everardo Del Villar, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Ryan Sailor, ra Stuart Hawkins
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Federico Viñas 3-0
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Jesus Gallardo(Assists:Ernesto Alexis Vega Rojas) (Kiến tạo: Ernesto Alexis Vega Rojas) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Helio Junio ▼ Jesus Angulo | 61' ⇄ | |
| ▲ Federico Viñas ▼ Edgar Ivan Lopez Rodriguez | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Danny Musovski ▼ Osaze De Rosario | |
| 62' ⇄ | ▲ Alex Roldan ▼ Snyder Brunell | |
| Helio Junio 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | 74' ⇄ | |
| ▲ Pavel Perez ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Sebastian Gomez ▼ Kalani Kossa Rienzi | |
| 76' ⇄ | ▲ Antino Lopez ▼ Albert Rusnak | |
| ▲ Everardo Del Villar ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ryan Sailor ▼ Stuart Hawkins | |
| Federico Viñas 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Toluca · Khách = Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích gần đây — Toluca
TBBTHBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBBBBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Toluca
Seattle Sounders
22Luis Manuel Garcia Palomera4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo29Jorge Santiago Diaz Mendez21Edgar Ivan Lopez Rodriguez24CStefan Frei5Nouhou Tolo25Jackson Ragen39Stuart Hawkins85Kalani Kossa Rienzi37Snyder Brunell45Peter Kingston9Jesus Ferreira11Albert Rusnak14Paul Rothrock95Osaze De Rosario
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bruno Mendez Cittadini7.2
- 5Franco Agustin Romero7.8
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble7.3
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 61'6.5
- 17Brian Alberto Garcia Carpizo7.4
- 20Jesus Gallardo⚽ Ghi bàn 3'9.7
- 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez▼ Rời sân 62'6.2
- 22Luis Manuel Garcia Palomera7.5
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez▼ Rời sân 74'6.9
- 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz▼ Rời sân 74'7.7
Khách · 4231
- 5Nouhou Tolo6.2
- 9Jesus Ferreira6.1
- 11Albert Rusnak▼ Rời sân 76'6.4
- 14Paul Rothrock6.4
- 24Stefan Frei C8.1
- 25Jackson Ragen7.1
- 37Snyder Brunell▼ Rời sân 62'6.7
- 39Stuart Hawkins▼ Rời sân 89'6.3
- 45Peter Kingston6.6
- 85Kalani Kossa Rienzi▼ Rời sân 76'6.5
- 95Osaze De Rosario▼ Rời sân 62'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
60
Sút bóng
404
Sút cầu môn
192
Tấn công
12561
Tấn công nguy hiểm
7616
Sút ngoài cầu môn
141
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
597286
TL chuyền bóng thành công
92%80%
Phạm lỗi
106
Việt vị
11
Cứu thua
216
Tắc bóng
1717
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
259
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.470.47
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Seattle Sounders (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 9.7 | 1 | 6/4 | 62/64 | 11 | ||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/1 | 66/73 | 5 | |||
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/3 | 43/45 | 3 | |||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ trái | 7.4 | 3/0 | 52/57 | 1 | |||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 69/72 | 2 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 5/3 | 46/53 | 0 | ||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 70/74 | 2 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 7/1 | 28/35 | 0 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/2 | 23/25 | 1 | |||
| 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez Trung phong | 6.2 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 11Helio Junio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/2 | 16/17 | 1 | ||
| 16Federico Viñas (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 2 | ||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 12/12 | 0 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 25Everardo Del Villar (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 |
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Stefan Frei Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 38/44 | 4 | |||
| 95Osaze De Rosario Trung phong | 6.7 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 21/24 | 2 | |||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 19/23 | 6 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 6 | |||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 9Jesus Ferreira Trung phong | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 90Sebastian Gomez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 19Danny Musovski (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Alex Roldan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 35Antino Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Ryan Sailor (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Lumen Field |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Brian Schmetzer |
| Toluca | Khu vực | Seattle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.60 | 8.10 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.55 | 5.90 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 50.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.85 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.46 ↑ | 100.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.55 | 5.90 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 5.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.73 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.00 | 1.21 | 3.00 | 0.62 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.72 ↑ | 3.00 | 0.26 ↓ | 3.58 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.54 | 6.37 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.51 ↑ | 30.88 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 5.10 | 8.00 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 1.15 | 1.75 | 0.66 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 35.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.02 ↑ | 2.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.85 | 4.09 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Seattle Sounders | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).