Kết quả bóng đá trận Toluca vs FC Juarez, 07:00 ngày 31/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 07:00 ngày 31/08/2026
Toluca 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Juarez
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abraham de Jesús Quirarte Contreras
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luan Garcia Teixeira (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Helio Junio 1-0, kiến tạo: Everardo Del Villar
12'
🎯 Dứt điểm - Monchu (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal cancelled - Oswaldo Virgen
🎯 Dứt điểm - Everardo Del Villar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân trái) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (chân trái) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jesus Murillo 2-0
🟨 Thẻ vàng - Helio Junio
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Nicolás Castro, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
🔁 Thay người: vào Jesus Gallardo, ra Andres Federico Pereira Castelnoble
46'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Javier Nevarez Pulgarin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Alejandro Mayorga, ra Francisco Javier Nevarez Pulgarin
65'
🔁 Thay người: vào Guilherme Castilho Carvalho, ra Monchu
🔁 Thay người: vào Federico Viñas, ra Helio Junio
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Franco Agustin Romero
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Virgen (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oswaldo Virgen 3-0
74'
🔁 Thay người: vào Madson de Souza Silva, ra Gilberto Sepulveda Lopez
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Federico Viñas 4-0, kiến tạo: Oswaldo Virgen
81'
🔁 Thay người: vào Juan Sigala, ra Jose Luis Rodriguez
81'
🔁 Thay người: vào Ricardo Jorge Oliveira Antonio, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
🔁 Thay người: vào Antonio Briseno, ra Oswaldo Virgen
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Helio Junio(Assists:Everardo Del Villar) (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Helinho (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Oswaldo Virgen(Assists:Helio Junio) (Kiến tạo: Helio Junio) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Virgen O. (Kiến tạo: Helio Junio) 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| Virgen O. 📺 VAR | 17' | |
| Oswaldo Virgen(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 18' | |
| 📺 VAR | 19' | |
| Jesus Murillo 4 - 1 ⚽ | 34' | |
| Murillo J. 4 - 2 ⚽ | 34' | |
| Helio Junio | 35' | |
| Helinho | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Nicolás Castro ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 46' ⇄ | |
| ▲ Jesus Gallardo ▼ Andres Federico Pereira Castelnoble | 46' ⇄ | |
| ▲ Gallardo J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Castro N. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | |
| 58' | Nevarez Pulgarin F. J. | |
| 65' ⇄ | ▲ Alejandro Mayorga ▼ Francisco Javier Nevarez Pulgarin | |
| 65' ⇄ | ▲ Guilherme Castilho Carvalho ▼ Monchu | |
| 65' ⇄ | ▲ Guilherme Castilho ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mayorga M. ▼ | |
| ▲ Federico Viñas ▼ Helio Junio | 70' ⇄ | |
| ▲ Fernando Arce ▼ Franco Agustin Romero | 70' ⇄ | |
| ▲ Vinas F. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Arce F. ▼ | 70' ⇄ | |
| Oswaldo Virgen 5 - 2 ⚽ | 73' | |
| Virgen O. 6 - 2 ⚽ | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Madson de Souza Silva ▼ Gilberto Sepulveda Lopez | |
| 74' ⇄ | ▲ Madson ▼ | |
| Federico Viñas(Assists:Oswaldo Virgen) (Kiến tạo: Oswaldo Virgen) 7 - 2 ⚽ | 79' | |
| Vinas F. (Kiến tạo: Oswaldo Virgen) 8 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Juan Sigala ▼ Jose Luis Rodriguez | |
| 81' ⇄ | ▲ Ricardo Jorge Oliveira Antonio ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | |
| ▲ Antonio Briseno ▼ Oswaldo Virgen | 81' ⇄ | |
| ▲ Briseno A. ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ricardinho ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Sigala J. ▼ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 7 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 25 | 9 |
Chủ = Toluca · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | - | - |
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toluca 8 (40%)Hòa 5 (25%)FC Juarez 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | +1.5 | 3 | T |
| 30/11/25 | Toluca | 0-0 (0-0) | FC Juarez | +1.25 | 3.25 | H |
| 27/11/25 | FC Juarez | 1-2 (1-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | FC Juarez | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/02/25 | FC Juarez | 0-4 (0-3) | Toluca | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/24 | Toluca | 3-2 (2-0) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 09/03/24 | FC Juarez | 1-1 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/23 | Toluca | 2-4 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/23 | Toluca | 1-1 (1-0) | FC Juarez | +1 | 2.75 | H |
| 10/10/22 | Toluca | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/22 | FC Juarez | 1-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/22 | Toluca | 0-1 (0-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/21 | FC Juarez | 1-3 (1-1) | Toluca | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/21 | Toluca | 0-1 (0-1) | FC Juarez | - | - | B |
| 01/05/21 | FC Juarez | 1-0 (0-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 09/09/20 | Toluca | 0-1 (0-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/19 | FC Juarez | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/18 | FC Juarez | 2-2 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/18 | Toluca | 2-3 (2-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/03/10 | Toluca | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Toluca
TTHTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Toluca | 2-0 (0-0) | Austin FC | +1 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Toluca | +0.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | Toluca | +1.25 | 3 | H |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BBBTTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Monterrey | 6-1 (4-1) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | -0.75 | 3 | T |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Toluca
FC Juarez
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran6Andres Federico Pereira Castelnoble13Luan Garcia Teixeira25Everardo Del Villar184Sebastián Aceves5Franco Agustin Romero9CErnesto Alexis Vega Rojas11Helio Junio7Victor Alfonso Guzman23Oswaldo Virgen29Jorge Santiago Diaz Mendez1CSebastian Jurado2Gilberto Sepulveda Lopez3Jesus Murillo20Javier Ignacio Aquino Carmona33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia13Rodrigo Dourado Cunha6Monchu10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran6.9
- 5Franco Agustin Romero▼ Rời sân 70'6.7
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble▼ Rời sân 46'7.7
- 7Victor Alfonso Guzman7.9
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C▼ Rời sân 46'6.5
- 11Helio Junio⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 70'8.2
- 13Luan Garcia Teixeira7.5
- 23Oswaldo Virgen⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 25Everardo Del Villar🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10'7.7
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez7.5
- 184Sebastián Aceves7.6
Khách · 4231
- 1Sebastian Jurado C6.6
- 2Gilberto Sepulveda Lopez▼ Rời sân 74'6.3
- 3Jesus Murillo⚽ Phản lưới 34' · ⚽ Phản lưới 34'5.5
- 5Denzell Garcia6.8
- 6Monchu▼ Rời sân 65'6.4
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez6.7
- 11Jose Luis Rodriguez▼ Rời sân 81'6.3
- 13Rodrigo Dourado Cunha7.2
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla▼ Rời sân 81'6.4
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona6.1
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
266
Sút cầu môn
92
Tấn công
13478
Tấn công nguy hiểm
6121
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
665360
TL chuyền bóng thành công
90%79%
Phạm lỗi
118
Việt vị
20
Cứu thua
26
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.190.16
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Juarez (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOU
FC Juarez (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 5/2 | 45/55 | 1 | ||
| 7Victor Alfonso Guzman Tiền vệ tấn công | 7.9 | 3/0 | 66/73 | 4 | |||
| 23Oswaldo Virgen Trung phong | 7.8 | 1 | 1 | 6/2 | 9/10 | 1 | |
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 49/53 | 4 | |||
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 49/50 | 1 | ||
| 184Sebastián Aceves Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 55/64 | 1 | |||
| 13Luan Garcia Teixeira Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 89/92 | 3 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 5/2 | 43/49 | 0 | |||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 47/50 | 1 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 32/40 | 0 | |||
| 16Federico Viñas (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 7/7 | 1 | ||
| 8Nicolás Castro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 20Jesus Gallardo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 3Antonio Briseno (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 24Fernando Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 1 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Rodrigo Dourado Cunha Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 32/40 | 6 | |||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/37 | 7 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 6.4 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 6Monchu Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 20/29 | 1 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 20/24 | 0 | |||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 9Madson de Souza Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 16Juan Sigala (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Alejandro Mayorga (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Benito warley |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | |
| Toluca | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.10 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↓ | 6.40 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.70 | 8.90 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.90 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.90 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.90 | 8.40 | 1.03 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.60 | 7.80 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.44 | 5.90 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.80 ↑ | 71.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.50 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 6.38 | 9.45 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.79 ↑ | 30.92 ↑ | 4.19 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 5.20 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 1.07 | 1.75 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 24.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.39 ↑ | 4.25 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 6.00 | 8.75 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 7.35 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.33 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.00 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.33 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 0.94 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.