Kết quả bóng đá trận Toluca vs FC Dallas, 09:10 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 13/08/2026
Toluca 3 Kết thúc HT 2-1 1
FC Dallas
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ernesto Alexis Vega Rojas 1-0
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Petar Musa 1-1, kiến tạo: Kaick
9'
🎯 Dứt điểm - Kaick (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
17'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Moschen Benetti
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Andres Federico Pereira Castelnoble
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Federico Viñas 2-1, kiến tạo: Helio Junio
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz 3-1, kiến tạo: Jesus Gallardo
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Moschen Benetti (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Santiago Moreno, ra Ramiro Moschen Benetti
62'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Herman Johansson
63'
🔁 Thay người: vào Christian Cappis, ra Petar Musa
63'
🎯 Dứt điểm - Samuel Sarver (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pavel Perez (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Joaquin Valiente
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Osaze Urhoghide
79'
🟨 Thẻ vàng - Ran Binyamin
🔁 Thay người: vào Jesus Angulo, ra Federico Viñas
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
81'
🔁 Thay người: vào Nicholas Simmonds, ra Logan Farrington
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Helio Junio
🔁 Thay người: vào Everardo Del Villar, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Sarver
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Ernesto Alexis Vega Rojas 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 Petar Musa(Assists:Kaick) (Kiến tạo: Kaick) | |
| 17' | Ramiro Moschen Benetti | |
| Andres Federico Pereira Castelnoble | 33' | |
| Federico Viñas(Assists:Helio Junio) (Kiến tạo: Helio Junio) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| Erick Gabriel Gutierrez Galaviz(Assists:Jesus Gallardo) (Kiến tạo: Jesus Gallardo) 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 62' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| 62' ⇄ | ▲ Samuel Sarver ▼ Herman Johansson | |
| 63' ⇄ | ▲ Christian Cappis ▼ Petar Musa | |
| ▲ Pavel Perez ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Joaquin Valiente | |
| 78' | Osaze Urhoghide | |
| 79' | Ran Binyamin | |
| ▲ Jesus Angulo ▼ Federico Viñas | 80' ⇄ | |
| ▲ Fernando Arce ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nicholas Simmonds ▼ Logan Farrington | |
| ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Helio Junio | 88' ⇄ | |
| ▲ Everardo Del Villar ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Samuel Sarver | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Toluca · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thành tích gần đây — Toluca
BTTBBTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Dallas
TTHBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Toluca
FC Dallas
22Luis Manuel Garcia Palomera4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero9CErnesto Alexis Vega Rojas11Helio Junio35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz16Federico Viñas29Jorge Santiago Diaz Mendez40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore32Nolan Norris14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti55Kaick77Bernard Kamungo9Petar Musa21Joaquin Valiente23Logan Farrington
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Bruno Mendez Cittadini6.6
- 5Franco Agustin Romero7
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble🟨 Thẻ vàng 33'7.8
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 11Helio Junio🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 88'8.3
- 16Federico Viñas⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 17Brian Alberto Garcia Carpizo6.9
- 20Jesus Gallardo🎯 Kiến tạo 50'6.9
- 22Luis Manuel Garcia Palomera6.9
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez▼ Rời sân 66'6.6
- 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 80'8.6
Khách · 343
- 3Osaze Urhoghide🟨 Thẻ vàng 78'7.2
- 9Petar Musa⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 14Herman Johansson▼ Rời sân 62'6.2
- 17Ramiro Moschen Benetti C🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 18Shaquell Moore5.8
- 21Joaquin Valiente▼ Rời sân 71'6.4
- 23Logan Farrington▼ Rời sân 81'6.4
- 32Nolan Norris6
- 40Jonathan Sirois5.9
- 55Kaick🎯 Kiến tạo 9'6.6
- 77Bernard Kamungo6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
52
Tấn công
11162
Tấn công nguy hiểm
6115
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
545213
TL chuyền bóng thành công
88%70%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
4611
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.78
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Dallas (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
FC Dallas (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 1/1 | 46/50 | 3 | ||
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 4/0 | 41/46 | 3 | ||
| 16Federico Viñas Trung phong | 7.9 | 1 | 3/1 | 12/13 | 1 | ||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 48/59 | 0 | ||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 45/51 | 6 | 🟨 | ||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 59/63 | 1 | |||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 3/0 | 41/48 | 1 | ||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 55/65 | 2 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 19/21 | 0 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 45/52 | 3 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 16/16 | 1 | |||
| 24Fernando Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Jesus Angulo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 11/11 | 0 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Everardo Del Villar (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 13/15 | 10 | 🟨 | ||
| 9Petar Musa Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 7/10 | 0 | ||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/0 | 22/31 | 6 | ||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 11/16 | 2 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 16/18 | 2 | 🟨 | ||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 23Logan Farrington Trung phong | 6.4 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 15/19 | 5 | |||
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 10Santiago Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 1 | 🟨 | ||
| 12Christian Cappis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Nicholas Simmonds (dự bị) Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Samuel Sarver (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1995 |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 27000 | Sức chứa | 18378 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Eric Quill |
| Toluca | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.20 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.65 | 5.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.40 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 62.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.60 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.60 | 3.75 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.54 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.65 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.81 | 6.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.63 | 4.12 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.40 ↑ | 21.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.27 | 7.03 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.82 ↑ | 30.64 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.20 | 6.90 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.73 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 30.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 2.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.60 | 4.06 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 1.65 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.75 | 3.90 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.90 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | +1 | 1 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).