Kết quả bóng đá trận Toluca vs Austin FC, 07:40 ngày 27/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 27/08/2026
Toluca
2 Kết thúc HT 0-0 0
Austin FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

TolucaAustin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
1'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Bruno Mendez Cittadini (đánh đầu) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — chệch khung thành
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
34'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
39'
VAR Decision - Card changed - Joseph Yeramid Rosales Erazo
40'
🟥 Thẻ đỏ - Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mikkel Desler, ra Christian Ramirez
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helio Junio 1-0
53'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — vào lưới
53'
🚩 Việt vị
55'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
65'
🟨 Thẻ vàng - Nicolás Castro
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị cản phá
66'
67'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Jon Gallagher
67'
🔁 Thay người: vào Jorge Alastuey, ra Ilie Sanchez Farres
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
68'
🟨 Thẻ vàng - Andres Federico Pereira Castelnoble
69'
⛳ Phạt góc
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Nicolás Castro
76'
🔁 Thay người: vào Jorge Santiago Diaz Mendez, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
76'
🚩 Việt vị
77'
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
78'
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Besard Sabovic
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Everardo Del Villar, ra Jesus Angulo
81'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Everardo Del Villar (chân trái) — bị cản phá
84'
🟨 Thẻ vàng - Brian Alberto Garcia Carpizo
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Brendan Hines-Ike (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Helio Junio
86'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân trái) — bị chặn
86'
🚩 Việt vị
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Santiago Diaz Mendez 2-0, kiến tạo: Everardo Del Villar
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — vào lưới
90+7'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Toluca Phút Austin FC
29' Besard Sabovic
29' Sabovic B.
39'📺 Joseph Yeramid Rosales Erazo(Reason:Card changed) VAR
39'📺 Rosales J. VAR
40' Joseph Yeramid Rosales Erazo
40' Rosales J.
HT 0-0
46' ⇄▲ Mikkel Desler ▼ Christian Ramirez
46' ⇄▲ Desler M. ▼
50' Oleksandr Svatok
50' Svatok O.
Helio Junio 1 - 0 ⚽53'
Helinho 2 - 0 ⚽53'
Nicolás Castro 66'
66'
Castro N. 66'
66' ⇄▲ Placheta P. ▼
67' ⇄▲ Jorge Alastuey ▼ Ilie Sanchez Farres
67' ⇄▲ Przemyslaw Placheta ▼ Jon Gallagher
67' ⇄▲ Alastuey J. ▼
67' ⇄▲ Placheta P. ▼
Andres Federico Pereira Castelnoble 69'
Pereira F. 69'
70'
▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Nicolás Castro76' ⇄
▲ Jorge Santiago Diaz Mendez ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas76' ⇄
▲ Guzman V. ▼ 76' ⇄
▲ Diaz J. ▼ 76' ⇄
78' ⇄▲ Facundo Torres ▼ Ervin Torres
78' ⇄▲ Brandon Vazquez ▼ Besard Sabovic
78' ⇄▲ Torres F. ▼
78' ⇄▲ Vazquez B. ▼
▲ Everardo Del Villar ▼ Jesus Angulo81' ⇄
▲ Lopez E. ▼ 81' ⇄
Brian Alberto Garcia Carpizo 84'
84'
Garcia Caprizo B. A. 84'
▲ Pavel Perez ▼ Helio Junio86' ⇄
▲ Perez P. ▼ 86' ⇄
Diaz J. (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 3 - 0 ⚽90'
Jorge Santiago Diaz Mendez(Assists:Everardo Del Villar) (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 4 - 0 ⚽90+7'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 02 15
Bại 10 12
Ghi bàn 83 2311
Mất bàn 52 711
Điểm 65 2514

Chủ = Toluca · Khách = Austin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toluca (24)Hiệp 1 / Cả trậnAustin FC (39)
10 (42%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (8%)Thắng/Bại2 (5%)
4 (17%)Hòa/Thắng6 (15%)
3 (13%)Hòa/Hòa8 (21%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (4%)Bại/Bại10 (26%)

Thành tích gần đây — Toluca

THTBTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/08/26Queretaro FC1-2 (0-0)Toluca7-6+0.753T
MEX D116/08/26CF Atlante0-0 (0-0)Toluca8-7+1.253H
NCAL Cup13/08/26Toluca3-1 (2-1)FC Dallas5-4+1.253T
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203B
NCAL Cup06/08/26Toluca3-0 (1-0)Seattle Sounders12-1+12.75T
MEX D103/08/26Toluca3-1 (2-1)Necaxa6-2+1.253.25T
MEX CC26/07/26Toluca1-3 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-402.5B
MEX D122/07/26Toluca1-2 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1+12.75B
MEX D119/07/26Chivas Guadalajara0-2 (0-1)Toluca9-2-0.252.75T
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF04/07/26Cancun1-0 (1-0)Toluca2-5+1.53B
CNCF CHL31/05/26Toluca0-0 (0-0)Tigres UANL3-4+0.252.5H
MEX D111/05/26Pachuca2-0 (1-0)Toluca1-5+0.253B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2+1.253T
MEX D104/05/26Toluca0-1 (0-1)Pachuca10-4+0.752.75B
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4-0.252.75B
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7+1.253.25T
MEX D123/04/26Mazatlan FC4-3 (0-1)Toluca3-8+1.53.25B
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5B
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75T

Thành tích gần đây — Austin FC

HTBHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Austin FC1-1 (1-1)Philadelphia Union6-6-0.253H
MLS20/08/26Seattle Sounders1-2 (0-0)Austin FC7-5-13T
MLS17/08/26Austin FC1-2 (0-1)FC Dallas7-4-0.252.75B
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2-0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8+0.753T
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B

Đội hình

TolucaAustin FC
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero8Nicolás Castro9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo11Helio Junio16Federico Viñas1Brad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6CIlie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo10Myrto Uzuni21Christian Ramirez38Ervin Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
26
8
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
110
69
Tấn công nguy hiểm
42
25
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
13
4
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
591
289
TL chuyền bóng thành công
90%
75%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
6
0
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
10
12
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
36
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3
0.46
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toluca (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toluca (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOU

Austin FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
35
B.thắng H1
31
B.thắng H2
TolucaAustin FC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TolucaAustin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
11
Thắng 1
34
Hòa
75
Thua 1
24
Thua 2+
TolucaAustin FC

Toluca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Helio Junio
Tiền đạo cánh phải
8.715/247/551
6Andres Federico Pereira Castelnoble
Trung vệ
8.20/075/803🟨
4Bruno Mendez Cittadini
Trung vệ
7.91/064/723
17Brian Alberto Garcia Carpizo
Hậu vệ trái
7.40/050/562🟨
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran
Thủ môn
7.10/016/181
10Jesus Angulo
Tiền vệ tấn công
74/124/290
8Nicolás Castro
Tiền vệ tấn công
75/154/594🟨
5Franco Agustin Romero
Tiền vệ phòng ngự
6.90/069/731
20Jesus Gallardo
Hậu vệ trái
6.72/254/612
9Ernesto Alexis Vega Rojas
Tiền đạo cánh trái
6.73/041/441
16Federico Viñas
Trung phong
6.43/021/230
29Jorge Santiago Diaz Mendez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.912/111/120
7Victor Alfonso Guzman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/50
15Pavel Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/00/11
25Everardo Del Villar (dự bị)
Trung vệ
6.711/13/30

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Brad Stuver
Thủ môn
8.20/016/370
38Ervin Torres
Hậu vệ
7.31/023/264
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.80/019/231🟨
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
6.82/020/242
6Ilie Sanchez Farres
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/201
21Christian Ramirez
Trung phong
6.50/08/90
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.50/07/100
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
6.51/020/262
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
6.30/020/223🟨
4Brendan Hines-Ike
Trung vệ
6.31/019/242
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
5.60/08/130🟥
11Facundo Torres (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/05/72
3Mikkel Desler (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/018/223
24Jorge Alastuey (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/171
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/61
9Brandon Vazquez (dự bị)
Trung phong
6.31/01/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toluca Thông tin Austin FC
1917 Thành lập
Estadio Nemesio Diez Sân nhà Q2 Stadium
27000 Sức chứa 0
Ricardo Antonio Mohamed Matijevich HLV Nico Estevez
Toluca Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.875.500.802.750.920.841.000.94
Live1.52 ↑3.66 ↓5.15 ↓1.20 ↑1.500.50 ↓1.14 ↑0.250.62 ↓
EasybetsSớm1.514.005.900.872.750.930.841.000.98
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.01 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.534.005.250.862.750.910.941.000.79
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.25 ↑1.500.33 ↓2.10 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.544.054.850.862.750.940.831.000.97
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.803.454.600.752.500.950.750.500.95
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.783.554.700.792.500.96---
Live1.01 ↓21.19 ↑100.00 ↑5.78 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.504.155.200.862.750.940.831.000.97
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.514.205.500.842.750.960.901.000.92
Live1.01 ↓9.00 ↑551.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.494.045.400.852.750.950.871.000.95
Live1.02 ↓8.80 ↑250.00 ↑4.54 ↑1.500.12 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.553.885.151.022.750.841.001.000.88
Live1.05 ↓9.25 ↑50.00 ↑3.12 ↑1.500.20 ↓2.77 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.733.503.900.752.500.95---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.783.604.300.882.500.880.750.501.03
Live1.01 ↓13.00 ↑124.00 ↑0.80 ↓2.000.97 ↑0.750.751.03
PinnacleSớm1.484.345.990.852.750.930.781.001.03
Live1.34 ↓3.72 ↓19.47 ↑0.77 ↓2.001.07 ↑0.95 ↑0.750.88 ↓
HK Jockey ClubSớm1.264.757.501.103.250.650.781.250.99
Live1.00 ↓13.00 ↑150.00 ↑5.60 ↑1.750.06 ↓2.80 ↑1.250.23 ↓
BwinSớm1.723.503.900.772.500.93---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.85 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.773.454.590.812.500.991.851.500.37
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑5.42 ↑1.500.12 ↓0.42 ↓0.001.94 ↑
Bet 365Sớm1.484.006.000.802.501.000.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.703.404.000.752.500.91---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Toluca+3/4301
Austin FC-3/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).