Kết quả bóng đá trận Toluca vs Austin FC, 07:40 ngày 27/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 27/08/2026
Toluca 2 Kết thúc HT 0-0 0
Austin FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Mendez Cittadini (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
34'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
39'
VAR Decision - Card changed - Joseph Yeramid Rosales Erazo
40'
🟥 Thẻ đỏ - Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mikkel Desler, ra Christian Ramirez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Helio Junio 1-0
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nicolás Castro
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Jon Gallagher
67'
🔁 Thay người: vào Jorge Alastuey, ra Ilie Sanchez Farres
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Andres Federico Pereira Castelnoble
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Nicolás Castro
🔁 Thay người: vào Jorge Santiago Diaz Mendez, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
🚩 Việt vị
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
78'
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Besard Sabovic
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Everardo Del Villar, ra Jesus Angulo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Everardo Del Villar (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Brian Alberto Garcia Carpizo
85'
🎯 Dứt điểm - Brendan Hines-Ike (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Helio Junio
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Santiago Diaz Mendez 2-0, kiến tạo: Everardo Del Villar
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| 29' | Besard Sabovic | |
| 29' | Sabovic B. | |
| 39' | 📺 Joseph Yeramid Rosales Erazo(Reason:Card changed) VAR | |
| 39' | 📺 Rosales J. VAR | |
| 40' | Joseph Yeramid Rosales Erazo | |
| 40' | Rosales J. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mikkel Desler ▼ Christian Ramirez | |
| 46' ⇄ | ▲ Desler M. ▼ | |
| 50' | Oleksandr Svatok | |
| 50' | Svatok O. | |
| Helio Junio 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Helinho 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Nicolás Castro | 66' | |
| 66' | ||
| Castro N. | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Placheta P. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jorge Alastuey ▼ Ilie Sanchez Farres | |
| 67' ⇄ | ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Jon Gallagher | |
| 67' ⇄ | ▲ Alastuey J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Placheta P. ▼ | |
| Andres Federico Pereira Castelnoble | 69' | |
| Pereira F. | 69' | |
| 70' | ||
| ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Nicolás Castro | 76' ⇄ | |
| ▲ Jorge Santiago Diaz Mendez ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 76' ⇄ | |
| ▲ Guzman V. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Diaz J. ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Facundo Torres ▼ Ervin Torres | |
| 78' ⇄ | ▲ Brandon Vazquez ▼ Besard Sabovic | |
| 78' ⇄ | ▲ Torres F. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Vazquez B. ▼ | |
| ▲ Everardo Del Villar ▼ Jesus Angulo | 81' ⇄ | |
| ▲ Lopez E. ▼ | 81' ⇄ | |
| Brian Alberto Garcia Carpizo | 84' | |
| 84' | ||
| Garcia Caprizo B. A. | 84' | |
| ▲ Pavel Perez ▼ Helio Junio | 86' ⇄ | |
| ▲ Perez P. ▼ | 86' ⇄ | |
| Diaz J. (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Jorge Santiago Diaz Mendez(Assists:Everardo Del Villar) (Kiến tạo: Everardo Del Villar) 4 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 5 | 25 | 14 |
Chủ = Toluca · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Thành tích gần đây — Toluca
THTBTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Toluca | +0.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | Toluca | +1.25 | 3 | H |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Austin FC
HTBHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Austin FC | 1-1 (1-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 3 | H |
| 20/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (0-0) | Austin FC | -1 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Toluca
Austin FC
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo20Jesus Gallardo5Franco Agustin Romero8Nicolás Castro9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo11Helio Junio16Federico Viñas1Brad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6CIlie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo10Myrto Uzuni21Christian Ramirez38Ervin Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran7.1
- 4Bruno Mendez Cittadini7.9
- 5Franco Agustin Romero6.9
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69'8.2
- 8Nicolás Castro🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 76'7
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C▼ Rời sân 76'6.7
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 81'7
- 11Helio Junio⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 86'8.7
- 16Federico Viñas6.4
- 17Brian Alberto Garcia Carpizo🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'7.4
- 20Jesus Gallardo6.7
Khách · 343
- 1Brad Stuver8.2
- 4Brendan Hines-Ike6.3
- 5Oleksandr Svatok🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.3
- 6Ilie Sanchez Farres C▼ Rời sân 67'6.6
- 10Myrto Uzuni6.8
- 14Besard Sabovic🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 67'6.5
- 21Christian Ramirez▼ Rời sân 46'6.5
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas6.5
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo🟥 Thẻ đỏ 40' · 🟥 Thẻ đỏ 40'5.6
- 38Ervin Torres▼ Rời sân 78'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
268
Sút cầu môn
80
Tấn công
11069
Tấn công nguy hiểm
4225
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
134
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
591289
TL chuyền bóng thành công
90%75%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
60
Cứu thua
07
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1012
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
30.46
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOU
Austin FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 5/2 | 47/55 | 1 | ||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 75/80 | 3 | 🟨 | ||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 64/72 | 3 | |||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 50/56 | 2 | 🟨 | ||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 7 | 4/1 | 24/29 | 0 | |||
| 8Nicolás Castro Tiền vệ tấn công | 7 | 5/1 | 54/59 | 4 | 🟨 | ||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 69/73 | 1 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.7 | 2/2 | 54/61 | 2 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 41/44 | 1 | |||
| 16Federico Viñas Trung phong | 6.4 | 3/0 | 21/23 | 0 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | ||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 25Everardo Del Villar (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Brad Stuver Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 16/37 | 0 | |||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 23/26 | 4 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 20/24 | 2 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 21Christian Ramirez Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 20/26 | 2 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 20/22 | 3 | 🟨 | ||
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 8/13 | 0 | 🟥 | ||
| 11Facundo Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 3Mikkel Desler (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 24Jorge Alastuey (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Brandon Vazquez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Nico Estevez |
| Toluca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.87 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.66 ↓ | 5.15 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.90 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.85 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.70 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.19 ↑ | 100.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.15 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 551.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.04 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 250.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.88 | 5.15 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 50.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.30 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 124.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.75 | 1.03 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.34 | 5.99 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.72 ↓ | 19.47 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.75 | 7.50 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.78 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 13.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 2.80 ↑ | 1.25 | 0.23 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.59 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
| Austin FC | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).