Kết quả bóng đá trận Toluca vs Atlas, 06:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 13/09/2026
Toluca 5 Kết thúc HT 3-0 2
Atlas
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| 📺 VAR | 17' | |
| Helinho 📺 VAR | 17' | |
| Vega A. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Angulo J. (Kiến tạo: Nicolás Castro) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 24' | Capasso M. V. | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Vinas F. (Kiến tạo: Bruno Mendez Cittadini) 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Paulinho ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Duk ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hernandez S. ▼ | |
| 51' | ⚽ 4 - 1 Monzon F. (Kiến tạo: Luis Esteves) | |
| Paulinho (Kiến tạo: Jesus Angulo) 5 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Lopez E. ▼ | 58' ⇄ | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 7 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 14 |
Chủ = Toluca · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
Đội hình
Toluca
Atlas
12Dimas R.2Barbosa D.4Bruno Mendez6Pereira F.20Gallardo J.5Romero F.8Castro N.9Vega A.10Angulo J.11Helinho16Vinas F.12Vargas C.3Sanchez J.5Rodriguez Hernandez J. A.13Aguirre G.16Valenzuela M.28Capasso M. V.10Esteves L.15Paulo Barboza58Gonzalez A.9Monzon F.27Victor Hugo Rios De Alba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Barbosa D.
- 4Bruno Mendez🎯 Kiến tạo 29'
- 5Romero F.
- 6Pereira F.
- 8Castro N.🎯 Kiến tạo 22'
- 9Vega A.⚽ Ghi bàn 19'
- 10Angulo J.⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 53'
- 11Helinho
- 12Dimas R.
- 16Vinas F.⚽ Ghi bàn 29'
- 20Gallardo J.
Khách · 532
- 3Sanchez J.
- 5Rodriguez Hernandez J. A.
- 9Monzon F.⚽ Ghi bàn 51'
- 10Esteves L.🎯 Kiến tạo 51'
- 12Vargas C.
- 13Aguirre G.
- 15Paulo Barboza
- 16Valenzuela M.
- 27Victor Hugo Rios De Alba
- 28Capasso M. V.🟨 Thẻ vàng 24'
- 58Gonzalez A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
01
Sút bóng
137
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
265246
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
98
Việt vị
20
Cứu thua
02
Quả ném biên
99
Chuyền dài
246
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Atlas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1916-8-15 |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 27000 | Sức chứa | 65000 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Diego Cocca |
| Toluca | Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.70 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.38 | 4.55 ↑ | 5.40 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.77 | 1.00 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.40 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.15 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.35 | 5.60 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.35 | 5.60 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.08 | 5.40 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.25 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.20 | 7.22 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.66 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
| Atlas | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).