Kết quả bóng đá trận Toledo vs Huracan de Balazote, 23:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 11/10/2026
Toledo 3 Kết thúc HT 2-0 1
Huracan de Balazote
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Toledo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' | ||
| 31' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Toledo · Khách = Huracan de Balazote
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toledo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Toledo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Huracan de Balazote
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
144
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toledo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Huracan de Balazote (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toledo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.50 | 11.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 10.00 | 0.74 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.25 | 13.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.30 | 8.25 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.