Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale, 16:00 ngày 09/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 09/08/2026
Tokyo Verdy 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kawasaki Frontale
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Takafumi Mikuriya
2'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
6'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Reon Yamahara (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Kyosuke Mochiyama (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kyosuke Mochiyama (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaito Suzuki (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Reon Yamahara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Shuhei Mizoguchi 1-0, kiến tạo: Itsuki Someno
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Naoki Hayashi (đánh đầu) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Lazar Romanic, ra Kyosuke Mochiyama
61'
🔁 Thay người: vào Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho, ra Kazuya Konno
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ryota Inoue, ra Kaito Suzuki
🔁 Thay người: vào Shion Nakayama, ra Yuan Matsuhashi
68'
🟨 Thẻ vàng - Tatsuya Ito
71'
🎯 Dứt điểm - Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Issei Kumatoriya, ra Soma Meshino
74'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Yuto Ozeki, ra Sota Miura
76'
🔁 Thay người: vào Asahi Sasaki, ra Kento Tachibanada
🔁 Thay người: vào Yuta Arai, ra Yuya Fukuda
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shirai, ra Shuhei Mizoguchi
81'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rei Hirakawa (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Yasuto Wakisaka (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Ten Miyagi, ra Hiroyuki Yamamoto
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Issei Kumatoriya (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Issei Kumatoriya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shion Nakayama (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Lazar Romanic 1-1
90+6'
🎯 Dứt điểm - Lazar Romanic (chân trái) — vào lưới
90+7'
🎯 Dứt điểm - Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yuto Ozeki (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Tokyo Verdy | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Shuhei Mizoguchi(Assists:Itsuki Someno) (Kiến tạo: Itsuki Someno) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 61' ⇄ | ▲ Lazar Romanic ▼ Kyosuke Mochiyama | |
| 61' ⇄ | ▲ Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho ▼ Kazuya Konno | |
| ▲ Shion Nakayama ▼ Yuan Matsuhashi | 64' ⇄ | |
| ▲ Ryota Inoue ▼ Kaito Suzuki | 64' ⇄ | |
| 68' | Tatsuya Ito | |
| ▲ Issei Kumatoriya ▼ Soma Meshino | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Asahi Sasaki ▼ Kento Tachibanada | |
| 76' ⇄ | ▲ Yuto Ozeki ▼ Sota Miura | |
| ▲ Yuta Arai ▼ Yuya Fukuda | 80' ⇄ | |
| ▲ Ryosuke Shirai ▼ Shuhei Mizoguchi | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ten Miyagi ▼ Hiroyuki Yamamoto | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 1 Lazar Romanic | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 15 |
Chủ = Tokyo Verdy · Khách = Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokyo Verdy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Tokyo Verdy 3 (18%)Hòa 5 (29%)Kawasaki Frontale 9 (53%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-2) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/25 | Kawasaki Frontale | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/11/24 | Tokyo Verdy | 4-5 (1-2) | Kawasaki Frontale | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Kawasaki Frontale | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/22 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-1) | Tokyo Verdy | -1.75 | 2.75 | T |
| 06/02/19 | Kawasaki Frontale | 5-0 (0-0) | Tokyo Verdy | - | - | B |
| 26/03/17 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/10/13 | Kawasaki Frontale | 3-0 (2-0) | Tokyo Verdy | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/07/10 | Kawasaki Frontale | 3-1 (1-1) | Tokyo Verdy | -0.75 | 3 | B |
| 06/12/08 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 3 | B |
| 09/03/08 | Kawasaki Frontale | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | -1 | 3 | H |
| 17/09/05 | Tokyo Verdy | 1-2 (1-1) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/05 | Kawasaki Frontale | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/05 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 3 | B |
| 19/03/05 | Tokyo Verdy | 4-4 (0-4) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Tokyo Verdy
BHBTHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Tokyo Verdy | 2-4 (1-1) | Gamba Osaka | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2 | T |
| 13/05/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Tokyo Verdy | 2-1 (2-1) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-2) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Yokohama Marinos | 3-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Tokyo Verdy | 2-2 (0-0) | Machida Zelvia | -0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Kashiwa Reysol | 1-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -1.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Tokyo Verdy | 3-1 (2-0) | Mito Hollyhock | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Kawasaki Frontale
HBBTHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Kawasaki Frontale | 0-0 (0-0) | Vanraure Hachinohe FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (2-1) | Kawasaki Frontale | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Mito Hollyhock | 1-3 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-1 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kashiwa Reysol | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Kawasaki Frontale | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Kawasaki Frontale | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kawasaki Frontale | 0-2 (0-0) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kawasaki Frontale | 3-2 (1-1) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Machida Zelvia | 1-1 (1-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Kawasaki Frontale | 0-5 (0-1) | Yokohama Marinos | +0.5 | 3 | B |
| 18/03/26 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-2) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Kawasaki Frontale | 2-2 (0-2) | Mito Hollyhock | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Kawasaki Frontale | 1-2 (1-2) | FC Tokyo | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria4CNaoki Hayashi6Kazuya Miyahara15Kaito Suzuki16Rei Hirakawa18Shuhei Mizoguchi20Meshino S.20Soma Meshino22Yosuke Uchida7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda9Itsuki Someno49Svend Brodersen3Hiroto Taniguchi4Pedro Romano13Sota Miura29Reon Yamahara6Hiroyuki Yamamoto8Kento Tachibanada14CYasuto Wakisaka17Tatsuya Ito18Kazuya Konno20Kyosuke Mochiyama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria7.3
- 4Naoki Hayashi C7
- 6Kazuya Miyahara6.8
- 7Yuan Matsuhashi▼ Rời sân 64'6.6
- 9Itsuki Someno🎯 Kiến tạo 46'7.4
- 14Yuya Fukuda▼ Rời sân 80'6.8
- 15Kaito Suzuki▼ Rời sân 64'6.8
- 16Rei Hirakawa6.5
- 18Shuhei Mizoguchi⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 20Meshino S.
- 20Soma Meshino▼ Rời sân 73'6.8
- 22Yosuke Uchida7
Khách · 4231
- 3Hiroto Taniguchi7.2
- 4Pedro Romano6.6
- 6Hiroyuki Yamamoto▼ Rời sân 86'7.5
- 8Kento Tachibanada▼ Rời sân 76'6.8
- 13Sota Miura▼ Rời sân 76'6.4
- 14Yasuto Wakisaka C6.7
- 17Tatsuya Ito🟨 Thẻ vàng 68'6.6
- 18Kazuya Konno▼ Rời sân 61'6.1
- 20Kyosuke Mochiyama▼ Rời sân 61'6
- 29Reon Yamahara6.6
- 49Svend Brodersen6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
44
Tấn công
90113
Tấn công nguy hiểm
3161
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
289641
TL chuyền bóng thành công
72%87%
Phạm lỗi
139
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
72
Quả ném biên
1323
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.231.22
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B9T9 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokyo Verdy (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kawasaki Frontale (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tokyo Verdy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Itsuki Someno Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 13/24 | 0 | ||
| 1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 10/30 | 0 | |||
| 18Shuhei Mizoguchi Hậu vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | ||
| 4Naoki Hayashi Hậu vệ | 7 | 1/1 | 23/29 | 1 | |||
| 22Yosuke Uchida Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 6Kazuya Miyahara Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 15Kaito Suzuki Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 14Yuya Fukuda Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 18/22 | 4 | |||
| 20Soma Meshino Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 7Yuan Matsuhashi Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 16Rei Hirakawa Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 40Yuta Arai (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 25Issei Kumatoriya (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 24Shion Nakayama (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 4 | |||
| 27Ryosuke Shirai (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 5Ryota Inoue (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Kawasaki Frontale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hiroyuki Yamamoto Tiền vệ | 7.5 | 3/0 | 83/93 | 1 | |||
| 3Hiroto Taniguchi Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 77/84 | 4 | |||
| 8Kento Tachibanada Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 70/77 | 0 | |||
| 49Svend Brodersen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 14Yasuto Wakisaka Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 31/35 | 0 | |||
| 17Tatsuya Ito Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 32/40 | 2 | |||
| 29Reon Yamahara Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 62/71 | 1 | |||
| 4Pedro Romano Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 77/83 | 3 | |||
| 13Sota Miura Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 18Kazuya Konno Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 20Kyosuke Mochiyama Tiền đạo | 6 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Lazar Romanic (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 5Asahi Sasaki (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 16Yuto Ozeki (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 13/21 | 1 | |||
| 24Ten Miyagi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tokyo Verdy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1999 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Todoroki Athletics Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 25000 |
| Hiroshi Jofuku | HLV | Shigetoshi Hasebe |
| Tokyo Sushi | Khu vực | Kanagawa City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.18 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.15 | 2.22 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.30 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 353.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.08 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 2.31 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.18 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.12 | 2.13 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 240.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.20 | 2.13 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.35 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 301.00 ↑ | 9.98 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.96 | 2.73 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.78 ↑ | 30.37 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.44 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.75 | 3.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.30 | 2.16 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kawasaki Frontale | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).