Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol, 17:00 ngày 14/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 14/08/2026
Tokyo Verdy
1 Kết thúc HT 1-1 3
Kashiwa Reysol
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Tokyo VerdyKashiwa Reysol
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harm Osmers
BÀN THẮNG - Naoki Hayashi 1-0, kiến tạo: Soma Meshino
2'
🎯 Dứt điểm - Naoki Hayashi (đánh đầu) — vào lưới
2'
8'
🎯 Dứt điểm - Nobuteru Nakagawa (chân phải) — bị chặn
11'
BÀN THẮNG - Keita Endo 1-1, kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
11'
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rei Hirakawa (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (chân phải) — chệch khung thành
13'
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân phải) — bị cản phá
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Koki Kumasaka (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kaito Suzuki (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Yosuke Uchida (chân phải) — bị chặn
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Daiki Sugioka (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Koki Kumasaka (chân phải) — chệch khung thành
45'
VAR Decision - Penalty cancelled - Keita Endo
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — chệch khung thành
46'
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Hinata Yamauchi (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Issei Kumatoriya, ra Rei Hirakawa
54'
🔁 Thay người: vào Yuta Arai, ra Yuan Matsuhashi
55'
56'
🔁 Thay người: vào Masaki Watai, ra Hinata Yamauchi
57'
🔁 Thay người: vào Yusuke Segawa, ra Yuki Kakita
59'
🟨 Thẻ vàng - Nobuteru Nakagawa
62'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
65'
BÀN THẮNG - Yusuke Segawa 1-2, kiến tạo: Masaki Watai
65'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Soma Kanda, ra Yuya Fukuda
73'
🔁 Thay người: vào Shion Nakayama, ra Soma Meshino
73'
🎯 Dứt điểm - Yuta Arai (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — bị cản phá
77'
79'
🔁 Thay người: vào Hayato Nakama, ra Yoshio Koizumi
80'
🔁 Thay người: vào Kenshin Yuba, ra Keita Endo
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shirai, ra Yosuke Uchida
80'
82'
BÀN THẮNG - Tojiro Kubo 1-3, kiến tạo: Kenshin Yuba
82'
🎯 Dứt điểm - Masaki Watai (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Seiya Baba, ra Tojiro Kubo
Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Kaito Suzuki
88'
🎯 Dứt điểm - Soma Kanda (chân phải) — bị chặn
89'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hayato Nakama (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Masaki Watai
🎯 Dứt điểm - Shion Nakayama (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Tokyo Verdy Phút Kashiwa Reysol
Naoki Hayashi(Assists:Soma Meshino) (Kiến tạo: Soma Meshino) 1 - 0 2'
11' 1 - 1 Keita Endo(Assists:Nobuteru Nakagawa) (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa)
45'📺 Keita Endo(Reason:Penalty cancelled) VAR
HT 1-1
▲ Issei Kumatoriya ▼ Rei Hirakawa54'
▲ Yuta Arai ▼ Yuan Matsuhashi55'
56' ▲ Masaki Watai ▼ Hinata Yamauchi
57' ▲ Yusuke Segawa ▼ Yuki Kakita
59' Nobuteru Nakagawa
65' 1 - 2 Yusuke Segawa(Assists:Masaki Watai)
▲ Soma Kanda ▼ Yuya Fukuda73'
▲ Shion Nakayama ▼ Soma Meshino73'
79' ▲ Hayato Nakama ▼ Yoshio Koizumi
80' ▲ Kenshin Yuba ▼ Keita Endo
▲ Ryosuke Shirai ▼ Yosuke Uchida80'
82' 1 - 3 Tojiro Kubo(Assists:Kenshin Yuba) (Kiến tạo: Kenshin Yuba)
84' ▲ Seiya Baba ▼ Tojiro Kubo
Kaito Suzuki 88'
90+6' Masaki Watai
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 27
Hòa 10 41
Bại 10 42
Ghi bàn 47 1020
Mất bàn 33 1313
Điểm 49 1022

Chủ = Tokyo Verdy · Khách = Kashiwa Reysol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tokyo Verdy (5)Hiệp 1 / Cả trậnKashiwa Reysol (7)
1 (20%)Thắng/Thắng4 (57%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (40%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Tokyo Verdy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402226219
Sân nhà301226118
Sân khách101000111
6 gần6132512--

Kashiwa Reysol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400104121
Sân nhà22006361
Sân khách22004163
6 gần6411136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tokyo Verdy 8 (40%)Hòa 2 (10%)Kashiwa Reysol 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D103/05/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-10-0.52T
JPN D115/02/26Kashiwa Reysol1-2 (1-0)Tokyo Verdy6-3-1.252.5T
JPN D115/06/25Tokyo Verdy0-3 (0-2)Kashiwa Reysol3-502B
JPN LC08/06/25Kashiwa Reysol2-1 (0-1)Tokyo Verdy10-6-0.252B
JPN LC04/06/25Tokyo Verdy0-3 (0-1)Kashiwa Reysol4-802B
JPN D129/03/25Kashiwa Reysol0-0 (0-0)Tokyo Verdy6-7-0.252H
JPN D131/08/24Kashiwa Reysol2-3 (2-2)Tokyo Verdy9-0-0.52.25T
JPN D107/04/24Tokyo Verdy1-1 (1-0)Kashiwa Reysol6-402.25H
JPN D228/09/19Kashiwa Reysol3-0 (2-0)Tokyo Verdy6-6-1.252.75B
JPN D230/03/19Tokyo Verdy2-0 (2-0)Kashiwa Reysol0-8-0.52.25T
JPN D208/08/10Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Tokyo Verdy--0.752.25T
JPN D228/03/10Tokyo Verdy0-2 (0-0)Kashiwa Reysol--0.252.5B
JPN D120/07/08Tokyo Verdy2-1 (1-0)Kashiwa Reysol-02.25T
JPN D119/04/08Kashiwa Reysol5-1 (3-0)Tokyo Verdy--0.52.25B
JPN D214/10/06Kashiwa Reysol4-1 (3-0)Tokyo Verdy--0.752.75B
JPN D222/08/06Tokyo Verdy4-1 (2-0)Kashiwa Reysol-02.5T
JPN D210/06/06Kashiwa Reysol4-1 (3-0)Tokyo Verdy--0.52.5B
JPN D201/04/06Tokyo Verdy2-3 (2-1)Kashiwa Reysol-+0.252.5B
JPN D126/11/05Kashiwa Reysol5-1 (1-1)Tokyo Verdy-02.5B
JPN D114/05/05Tokyo Verdy1-0 (1-0)Kashiwa Reysol-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Tokyo Verdy

HBHBTHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D109/08/26Tokyo Verdy1-1 (0-0)Kawasaki Frontale4-4-0.252.25H
JPN D106/06/26Tokyo Verdy2-4 (1-1)Gamba Osaka5-0-0.252B
JPN D130/05/26Gamba Osaka1-1 (1-0)Tokyo Verdy8-6-0.52.25H
JPN D124/05/26Tokyo Verdy0-6 (0-3)Yokohama Marinos6-402B
JPN D116/05/26Mito Hollyhock0-1 (0-0)Tokyo Verdy3-402T
JPN D113/05/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Tokyo Verdy8-2-0.52H
JPN D110/05/26FC Tokyo2-1 (1-1)Tokyo Verdy4-4-0.52B
JPN D106/05/26Kawasaki Frontale1-0 (0-0)Tokyo Verdy1-6-0.52.5B
JPN D103/05/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-10-0.52T
JPN D129/04/26Tokyo Verdy2-1 (2-1)Kashima Antlers6-4-0.52.25T
JPN D118/04/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba3-5+0.252T
JPN D112/04/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Tokyo Verdy6-2-0.52H
JPN D104/04/26JEF United Ichihara Chiba3-2 (2-0)Tokyo Verdy5-10-0.252B
JPN D122/03/26Tokyo Verdy0-0 (0-0)FC Tokyo6-2-0.252H
JPN D118/03/26Tokyo Verdy0-2 (0-2)Kawasaki Frontale7-6-0.252.5B
JPN D114/03/26Tokyo Verdy1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds2-6-0.252T
JPN D107/03/26Kashima Antlers2-0 (2-0)Tokyo Verdy6-5-0.752.25B
JPN D128/02/26Yokohama Marinos3-2 (1-0)Tokyo Verdy7-3-0.252B
JPN D121/02/26Tokyo Verdy2-2 (0-0)Machida Zelvia2-4-0.52H
JPN D115/02/26Kashiwa Reysol1-2 (1-0)Tokyo Verdy6-3-1.252.5T

Thành tích gần đây — Kashiwa Reysol

THBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D108/08/26Kashiwa Reysol2-1 (2-0)Mito Hollyhock1-5+12.25T
INT CF01/08/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-6+0.52.5H
JPN D106/06/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Kyoto Sanga3-7+0.52.5B
JPN D130/05/26Kyoto Sanga2-6 (1-3)Kashiwa Reysol2-4+0.252.25T
JPN D123/05/26Kashiwa Reysol4-2 (2-1)JEF United Ichihara Chiba6-3+12.5T
JPN D116/05/26Yokohama Marinos0-1 (0-1)Kashiwa Reysol7-3+0.252.5T
JPN D110/05/26Kashiwa Reysol1-0 (0-0)Kawasaki Frontale4-10+0.52.75T
JPN D106/05/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4+0.252.5B
JPN D103/05/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-10+0.52B
JPN D129/04/26Kashiwa Reysol1-3 (0-1)FC Tokyo5-4+0.252.5B
JPN D124/04/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Kashima Antlers8-2+0.252.25B
JPN D119/04/26Mito Hollyhock2-0 (0-0)Kashiwa Reysol7-6+0.752.25B
JPN D111/04/26Machida Zelvia1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-2+0.252.25B
JPN D105/04/26Kashiwa Reysol3-0 (1-0)Yokohama Marinos6-3+0.752.75T
JPN D122/03/26Kashiwa Reysol3-0 (2-0)Mito Hollyhock4-3+12.5T
JPN D118/03/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Kashiwa Reysol4-7+0.252.5H
JPN D114/03/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Machida Zelvia0-2+0.52.25B
JPN D107/03/26JEF United Ichihara Chiba2-1 (0-0)Kashiwa Reysol3-5+0.752.5B
JPN D128/02/26FC Tokyo0-2 (0-0)Kashiwa Reysol3-502.75T
JPN D121/02/26Kashima Antlers2-0 (1-0)Kashiwa Reysol3-402.5B

Đội hình

Tokyo VerdyKashiwa Reysol
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria4CNaoki Hayashi6Kazuya Miyahara15Kaito Suzuki16Rei Hirakawa18Shuhei Mizoguchi20Soma Meshino22Yosuke Uchida7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda9Itsuki Someno25Ryosuke Kojima4CTaiyo Koga26Daiki Sugioka42Wataru Harada5Keita Endo24Tojiro Kubo27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Yoshio Koizumi87Hinata Yamauchi18Yuki Kakita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
88
127
Tấn công nguy hiểm
16
65
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
430
717
TL chuyền bóng thành công
85%
92%
Phạm lỗi
10
9
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
14
25
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
18
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.66
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tokyo Verdy (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kashiwa Reysol (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tokyo Verdy (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Kashiwa Reysol (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Tokyo VerdyKashiwa Reysol

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tokyo VerdyKashiwa Reysol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
63
Thắng 1
62
Hòa
47
Thua 1
43
Thua 2+
Tokyo VerdyKashiwa Reysol

Tokyo Verdy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Naoki Hayashi
Hậu vệ
7.311/161/651
6Kazuya Miyahara
Hậu vệ
7.10/061/675
9Itsuki Someno
Tiền đạo
7.11/116/240
18Shuhei Mizoguchi
Hậu vệ
6.82/117/195
20Soma Meshino
Tiền vệ trung tâm
6.710/032/400
22Yosuke Uchida
Hậu vệ
6.61/06/103
7Yuan Matsuhashi
Tiền vệ
6.51/05/60
16Rei Hirakawa
Tiền vệ
6.41/033/380
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
Thủ môn
6.30/024/370
14Yuya Fukuda
Tiền vệ
6.22/025/293
15Kaito Suzuki
Hậu vệ
5.81/038/423🟨
25Issei Kumatoriya (dự bị)
Tiền đạo
6.70/020/201
27Ryosuke Shirai (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/60
38Soma Kanda (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
24Shion Nakayama (dự bị)
Tiền đạo
6.41/19/120
40Yuta Arai (dự bị)
Tiền vệ
6.31/010/110

Kashiwa Reysol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Wataru Harada
Hậu vệ
7.90/095/1046
24Tojiro Kubo
Tiền vệ
7.814/238/463
5Keita Endo
Tiền đạo
7.411/128/331
4Taiyo Koga
Hậu vệ
7.30/0107/1073
26Daiki Sugioka
Hậu vệ
7.21/080/892
39Nobuteru Nakagawa
Tiền vệ
7.111/082/891🟨
8Yoshio Koizumi
Tiền vệ
6.90/053/591
27Koki Kumasaka
Tiền vệ
6.92/073/795
25Ryosuke Kojima
Thủ môn
6.70/021/230
18Yuki Kakita
Tiền đạo
6.43/014/150
87Hinata Yamauchi
Tiền vệ
6.11/119/250
20Yusuke Segawa (dự bị)
Tiền đạo
7.512/13/30
11Masaki Watai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
711/022/220🟨
44Kenshin Yuba (dự bị)
Tiền vệ
6.810/07/80
19Hayato Nakama (dự bị)
Tiền vệ
6.61/110/100
88Seiya Baba (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tokyo Verdy Thông tin Kashiwa Reysol
1991-10-1 Thành lập 1992-4-1
Ajinomoto Stadium Sân nhà Hitachi Kashiwa Soccer Stadium
50000 Sức chứa 15900
Hiroshi Jofuku HLV Ricardo Rodriguez
Tokyo Sushi Khu vực Kanazawa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.903.221.841.002.250.801.00-0.500.84
Live4.00 ↑3.20 ↓1.82 ↓1.48 ↑4.500.30 ↓1.32 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm4.503.401.810.992.250.791.00-0.500.80
Live69.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓9.00 ↑4.500.03 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm4.803.401.751.022.250.840.83-0.751.03
Live91.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.22 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm4.203.301.861.052.250.811.02-0.500.86
Live92.00 ↑6.60 ↑1.09 ↓8.33 ↑4.500.05 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm4.603.451.751.202.500.600.95-0.500.75
Live100.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm4.603.401.730.952.250.73---
Live78.77 ↑7.15 ↑1.09 ↓4.99 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm4.203.301.861.052.250.811.02-0.500.86
Live101.00 ↑6.80 ↑1.08 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm4.553.601.811.032.250.830.82-0.751.06
Live36.00 ↑8.20 ↑1.07 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.153.221.821.062.250.820.75-0.751.17
Live60.00 ↑7.10 ↑1.08 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓1.85 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm4.103.241.841.012.250.811.00-0.500.84
Live45.00 ↑7.10 ↑1.09 ↓8.30 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm3.703.101.911.302.500.55---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm4.703.401.720.992.250.760.80-0.750.95
Live71.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓10.28 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.833.162.060.762.001.060.77-0.501.07
Live28.85 ↑5.80 ↑1.18 ↓4.16 ↑4.500.18 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.101.840.972.250.741.12-0.250.68
Live40.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓3.40 ↑4.750.15 ↓0.26 ↓-2.252.52 ↑
BwinSớm4.003.251.951.302.500.53---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm5.003.571.761.302.500.630.33-1.502.39
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓8.96 ↑4.500.06 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
SNAISớm4.503.401.75------
Live4.00 ↓3.25 ↓1.90 ↑------
Bet 365Sớm4.503.301.791.002.250.800.98-0.500.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.05 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm4.403.251.801.202.500.600.95-0.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.05 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.