Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol, 17:00 ngày 14/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 14/08/2026
Tokyo Verdy 1 Kết thúc HT 1-1 3
Kashiwa Reysol
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harm Osmers
⚽ BÀN THẮNG - Naoki Hayashi 1-0, kiến tạo: Soma Meshino
🎯 Dứt điểm - Naoki Hayashi (đánh đầu) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Nobuteru Nakagawa (chân phải) — bị chặn
11'
⚽ BÀN THẮNG - Keita Endo 1-1, kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
11'
🎯 Dứt điểm - Keita Endo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rei Hirakawa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (chân phải) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Koki Kumasaka (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaito Suzuki (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yosuke Uchida (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Daiki Sugioka (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Koki Kumasaka (chân phải) — chệch khung thành
45'
VAR Decision - Penalty cancelled - Keita Endo
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Hinata Yamauchi (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Yuki Kakita (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Issei Kumatoriya, ra Rei Hirakawa
🔁 Thay người: vào Yuta Arai, ra Yuan Matsuhashi
56'
🔁 Thay người: vào Masaki Watai, ra Hinata Yamauchi
57'
🔁 Thay người: vào Yusuke Segawa, ra Yuki Kakita
59'
🟨 Thẻ vàng - Nobuteru Nakagawa
62'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân trái) — bị chặn
65'
⚽ BÀN THẮNG - Yusuke Segawa 1-2, kiến tạo: Masaki Watai
65'
🎯 Dứt điểm - Yusuke Segawa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Soma Kanda, ra Yuya Fukuda
🔁 Thay người: vào Shion Nakayama, ra Soma Meshino
🎯 Dứt điểm - Yuta Arai (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Hayato Nakama, ra Yoshio Koizumi
80'
🔁 Thay người: vào Kenshin Yuba, ra Keita Endo
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shirai, ra Yosuke Uchida
82'
⚽ BÀN THẮNG - Tojiro Kubo 1-3, kiến tạo: Kenshin Yuba
82'
🎯 Dứt điểm - Masaki Watai (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Tojiro Kubo (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Seiya Baba, ra Tojiro Kubo
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kaito Suzuki
🎯 Dứt điểm - Soma Kanda (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hayato Nakama (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Masaki Watai
🎯 Dứt điểm - Shion Nakayama (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Tokyo Verdy | Phút | |
| Naoki Hayashi(Assists:Soma Meshino) (Kiến tạo: Soma Meshino) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Keita Endo(Assists:Nobuteru Nakagawa) (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa) | |
| 45' | 📺 Keita Endo(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Issei Kumatoriya ▼ Rei Hirakawa | 54' ⇄ | |
| ▲ Yuta Arai ▼ Yuan Matsuhashi | 55' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Masaki Watai ▼ Hinata Yamauchi | |
| 57' ⇄ | ▲ Yusuke Segawa ▼ Yuki Kakita | |
| 59' | Nobuteru Nakagawa | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Yusuke Segawa(Assists:Masaki Watai) | |
| ▲ Soma Kanda ▼ Yuya Fukuda | 73' ⇄ | |
| ▲ Shion Nakayama ▼ Soma Meshino | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Hayato Nakama ▼ Yoshio Koizumi | |
| 80' ⇄ | ▲ Kenshin Yuba ▼ Keita Endo | |
| ▲ Ryosuke Shirai ▼ Yosuke Uchida | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Tojiro Kubo(Assists:Kenshin Yuba) (Kiến tạo: Kenshin Yuba) | |
| 84' ⇄ | ▲ Seiya Baba ▼ Tojiro Kubo | |
| Kaito Suzuki | 88' | |
| 90+6' | Masaki Watai | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Tokyo Verdy · Khách = Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokyo Verdy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 12 | - | - |
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tokyo Verdy 8 (40%)Hòa 2 (10%)Kashiwa Reysol 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Kashiwa Reysol | 1-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | Tokyo Verdy | 0-3 (0-2) | Kashiwa Reysol | 0 | 2 | B |
| 08/06/25 | Kashiwa Reysol | 2-1 (0-1) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 04/06/25 | Tokyo Verdy | 0-3 (0-1) | Kashiwa Reysol | 0 | 2 | B |
| 29/03/25 | Kashiwa Reysol | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | H |
| 31/08/24 | Kashiwa Reysol | 2-3 (2-2) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/24 | Tokyo Verdy | 1-1 (1-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.25 | H |
| 28/09/19 | Kashiwa Reysol | 3-0 (2-0) | Tokyo Verdy | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/19 | Tokyo Verdy | 2-0 (2-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/10 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/10 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/07/08 | Tokyo Verdy | 2-1 (1-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/08 | Kashiwa Reysol | 5-1 (3-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/10/06 | Kashiwa Reysol | 4-1 (3-0) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/08/06 | Tokyo Verdy | 4-1 (2-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/06 | Kashiwa Reysol | 4-1 (3-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/04/06 | Tokyo Verdy | 2-3 (2-1) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/05 | Kashiwa Reysol | 5-1 (1-1) | Tokyo Verdy | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/05 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tokyo Verdy
HBHBTHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Tokyo Verdy | 1-1 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Tokyo Verdy | 2-4 (1-1) | Gamba Osaka | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2 | T |
| 13/05/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Tokyo Verdy | 2-1 (2-1) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-2) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Yokohama Marinos | 3-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Tokyo Verdy | 2-2 (0-0) | Machida Zelvia | -0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Kashiwa Reysol | 1-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kashiwa Reysol
THBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | +1 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Kyoto Sanga | 2-6 (1-3) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Kashiwa Reysol | 4-2 (2-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kashiwa Reysol | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.5 | 2 | B |
| 29/04/26 | Kashiwa Reysol | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mito Hollyhock | 2-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (1-0) | Yokohama Marinos | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (2-0) | Mito Hollyhock | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Tokyo | 0-2 (0-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Kashima Antlers | 2-0 (1-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria4CNaoki Hayashi6Kazuya Miyahara15Kaito Suzuki16Rei Hirakawa18Shuhei Mizoguchi20Soma Meshino22Yosuke Uchida7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda9Itsuki Someno25Ryosuke Kojima4CTaiyo Koga26Daiki Sugioka42Wataru Harada5Keita Endo24Tojiro Kubo27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Yoshio Koizumi87Hinata Yamauchi18Yuki Kakita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria6.3
- 4Naoki Hayashi C⚽ Ghi bàn 2'7.3
- 6Kazuya Miyahara7.1
- 7Yuan Matsuhashi▼ Rời sân 55'6.5
- 9Itsuki Someno7.1
- 14Yuya Fukuda▼ Rời sân 73'6.2
- 15Kaito Suzuki🟨 Thẻ vàng 88'5.8
- 16Rei Hirakawa▼ Rời sân 54'6.4
- 18Shuhei Mizoguchi6.8
- 20Soma Meshino🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 22Yosuke Uchida▼ Rời sân 80'6.6
Khách · 3421
- 4Taiyo Koga C7.3
- 5Keita Endo⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 8Yoshio Koizumi▼ Rời sân 79'6.9
- 18Yuki Kakita▼ Rời sân 57'6.4
- 24Tojiro Kubo⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 25Ryosuke Kojima6.7
- 26Daiki Sugioka7.2
- 27Koki Kumasaka6.9
- 39Nobuteru Nakagawa🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 59'7.1
- 42Wataru Harada7.9
- 87Hinata Yamauchi▼ Rời sân 56'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
46
Tấn công
88127
Tấn công nguy hiểm
1665
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
430717
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
109
Cứu thua
33
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1425
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.66
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokyo Verdy (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kashiwa Reysol (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tokyo Verdy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Kashiwa Reysol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tokyo Verdy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Naoki Hayashi Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 61/65 | 1 | ||
| 6Kazuya Miyahara Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 61/67 | 5 | |||
| 9Itsuki Someno Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 16/24 | 0 | |||
| 18Shuhei Mizoguchi Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 17/19 | 5 | |||
| 20Soma Meshino Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 32/40 | 0 | ||
| 22Yosuke Uchida Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 3 | |||
| 7Yuan Matsuhashi Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Rei Hirakawa Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 33/38 | 0 | |||
| 1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 14Yuya Fukuda Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 25/29 | 3 | |||
| 15Kaito Suzuki Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 38/42 | 3 | 🟨 | ||
| 25Issei Kumatoriya (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 20/20 | 1 | |||
| 27Ryosuke Shirai (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 38Soma Kanda (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 24Shion Nakayama (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 40Yuta Arai (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 0 |
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Wataru Harada Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 95/104 | 6 | |||
| 24Tojiro Kubo Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/2 | 38/46 | 3 | ||
| 5Keita Endo Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 28/33 | 1 | ||
| 4Taiyo Koga Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 107/107 | 3 | |||
| 26Daiki Sugioka Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 80/89 | 2 | |||
| 39Nobuteru Nakagawa Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 82/89 | 1 | 🟨 | |
| 8Yoshio Koizumi Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 27Koki Kumasaka Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 73/79 | 5 | |||
| 25Ryosuke Kojima Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 18Yuki Kakita Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 14/15 | 0 | |||
| 87Hinata Yamauchi Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 19/25 | 0 | |||
| 20Yusuke Segawa (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 11Masaki Watai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 22/22 | 0 | 🟨 | |
| 44Kenshin Yuba (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 19Hayato Nakama (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 88Seiya Baba (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tokyo Verdy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 15900 |
| Hiroshi Jofuku | HLV | Ricardo Rodriguez |
| Tokyo Sushi | Khu vực | Kanazawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.90 | 3.22 | 1.84 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.82 ↓ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.81 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 69.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.75 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.86 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 92.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.45 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 78.77 ↑ | 7.15 ↑ | 1.09 ↓ | 4.99 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.86 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.81 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.22 | 1.82 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.10 | 3.24 | 1.84 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.72 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 10.28 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.83 | 3.16 | 2.06 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.77 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 28.85 ↑ | 5.80 ↑ | 1.18 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.84 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.12 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | -2.25 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 3.57 | 1.76 | 1.30 | 2.50 | 0.63 | 0.33 | -1.50 | 2.39 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.25 ↓ | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.79 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.