Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Hiroshima Sanfrecce, 13:00 ngày 11/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 11/10/2026
Tokyo Verdy 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hiroshima Sanfrecce
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Tokyo Verdy | Phút | |
| Hyun-woo Kim | 15' | |
| 17' | Kim Joo-Sung | |
| Suzuki K. | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matsumoto T. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Higashi S. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Haller S. ▼ | |
| 47' | ⚽ 0 - 1 Matsumoto T. (Kiến tạo: Akito Suzuki) | |
| Someno I. | 55' | |
| ▲ Ichimi K. ▼ | 57' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Suzuki A. | |
| 67' ⇄ | ▲ Maeda N. ▼ | |
| ▲ Mizoguchi S. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Issei Kumatoriya ▼ | 70' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Asano T. ▼ | |
| ▲ Yamada G. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Nakayama S. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 13 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 23 |
Chủ = Tokyo Verdy · Khách = Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokyo Verdy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
611
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
303627
TL chuyền bóng thành công
67%83%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
12
Cứu thua
33
Quả ném biên
1822
Chuyền dài
2335
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokyo Verdy (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokyo Verdy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1988-1-3 |
| Ajinomoto Stadium | Sân nhà | Edion Peace Wing Hiroshima |
| 50000 | Sức chứa | 50000 |
| Hiroshi Jofuku | HLV | Bartosch Gaul |
| Tokyo Sushi | Khu vực | Great Arch Stadium Hiroshima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.38 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.07 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.48 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.70 | 1.43 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.40 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.60 | 4.40 | 1.43 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 11.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.70 | 4.40 | 1.42 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.42 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.43 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 85.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.39 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 4.71 | 1.43 | 0.68 | 2.50 | 1.21 | 0.67 | -1.50 | 1.22 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.45 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hiroshima Sanfrecce | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).