Kết quả bóng đá trận Tokyo 23 vs Nihon University, 16:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 12/07/2026
Tokyo 23 Sắp đá --:--:--
Nihon University
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 10 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 6 |
Chủ = Tokyo 23 · Khách = Nihon University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokyo 23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tokyo 23 1 (33%)Hòa 2 (67%)Nihon University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/25 | Nihon University | 2-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tokyo 23
BBHTHHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tokyo 23 | 0-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 28/06/26 | EDO ALL United | 3-1 (0-1) | Tokyo 23 | 0 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Nankatsu SC | 3-3 (2-0) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 31/05/26 | Ryutsu Keizai University | 0-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tokyo 23 | 1-1 (0-0) | Tokyo United | - | - | H |
| 05/05/26 | Aries Tokyo | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Tokyo 23 | 0-0 (0-0) | Toho Titanium | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 14/10/25 | FC Basara Hyogo | 1-0 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 28/09/25 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Tokyo 23 | 1-5 (0-4) | Nankatsu SC | - | - | B |
| 06/09/25 | Tokyo 23 | 1-0 (0-0) | Toin Yokohama University | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | +0.25 | 3 | T |
| 24/08/25 | Joyful Honda Tsukuba | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/25 | Toho Titanium | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 21/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-1) | Aries Tokyo | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Ryutsu Keizai University | 3-2 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 05/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-0) | VONDS Ichihara | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | Tokyo 23 | 0-2 (0-2) | Tokyo United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nihon University
BHTBBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | B |
| 23/06/26 | Meiji University | 1-1 (0-1) | Nihon University | - | - | H |
| 17/06/26 | Nihon University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | +0.75 | 3 | T |
| 07/06/26 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 31/05/26 | Nihon University | 0-1 (0-0) | Tokyo United | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Nihon University | 2-3 (0-3) | Toin Yokohama University | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | EDO ALL United | 2-2 (1-0) | Nihon University | - | - | H |
| 19/04/26 | Nankatsu SC | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 17/12/25 | Kokushikan University FC | 3-1 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | +0.5 | 3 | T |
| 07/09/25 | Nihon University | 3-2 (1-2) | Ryutsu Keizai University | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | -0.25 | 3 | B |
| 24/08/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Nihon University | -1.25 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | Nankatsu SC | 6-0 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 20/07/25 | Toin Yokohama University | 4-2 (2-1) | Nihon University | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/25 | Nihon University | 2-0 (1-0) | VONDS Ichihara | - | - | T |
| 06/07/25 | Joyful Honda Tsukuba | 2-2 (1-1) | Nihon University | -0.75 | 3 | H |
| 29/06/25 | Nihon University | 2-1 (0-1) | Toho Titanium | -0.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Toin Yokohama University | 2-1 (0-1) | Nihon University | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokyo 23 (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Nihon University (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tokyo 23 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Nihon University (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tokyo 23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.64 | 3.70 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.64 | 4.36 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.73 ↑ | 4.46 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.68 | 4.48 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.44 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.72 ↑ | 4.73 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.